Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

European

danh từ (n),tính từ (adj)

/ˌjʊə.rəˈpiː.ən//ˌjʊr.əˈpiː.ən/
Biến thể:
Europeans
(Số nhiều danh từ)

European có nghĩa là European là danh từ chỉ một người đến từ châu Âu; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu, người đến từ châu Âu.

Định nghĩa Anh - Anh: A person from Europe.

Diễn đạt “Người đến từ châu Âu”:EuropeanB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.Europeandanh từ (n),tính từ (adj)[ C ]

    (Person from europe)

    [people]

    A person from Europe.

    Người đến từ châu Âu.

  2. 2.Europeandanh từ (n),tính từ (adj)

    (Relating to europe)

    [geography]

    Belonging to or relating to Europe or its people.

    Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): European

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: European

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "European". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: European

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “European” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “European”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “European” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “European”

Mục từ cốt lõi: European: danh từ (n), tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “European”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “European”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “European”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/.

European (noun, adjective): Người đến từ châu Âu.

Định nghĩa tiếng Anh: A person from Europe.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n), tính từ (adj)

European (danh từ (n), tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

European: Người đến từ châu Âu.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "European" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

European (danh từ, tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "European" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

European (danh từ, tính từ)

Nét nghĩa mở rộng: Belonging to or relating to Europe or its people. (Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “European”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: European

Hỏi đáp trọng tâm

European nghĩa là gì (meaning & definition)?

European là danh từ chỉ một người đến từ châu Âu; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A person from Europe.

Từ European trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpiː/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌjʊr-ə-ˈpiː-ən. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/.

Từ European là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "European" giữ vai trò từ loại là noun, adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: Europeans.

Các nét nghĩa của từ European theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Người đến từ châu Âu. - Nét nghĩa 2: Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ European:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: Europeans.

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/european, mã đối chiếu EV-2F5B1AAE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: European viết hoa khi chỉ người hoặc điều thuộc châu Âu. Danh từ này đếm được; số nhiều là Europeans. (đối chiếu 2026-10-30)