European
danh từ (n),tính từ (adj)
- Europeans
- (Số nhiều danh từ)
European có nghĩa là European là danh từ chỉ một người đến từ châu Âu; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu, người đến từ châu Âu.
Định nghĩa Anh - Anh: A person from Europe.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.Europeandanh từ (n),tính từ (adj)[ C ]
(Person from europe)
[people]A person from Europe.
Người đến từ châu Âu.
- 2.Europeandanh từ (n),tính từ (adj)
(Relating to europe)
[geography]Belonging to or relating to Europe or its people.
Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.
Từ nguyên học (Etymology): European
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: European
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "European". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: European
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “European”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “European” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “European”
Mục từ cốt lõi: European: danh từ (n), tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “European”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “European”:
Gợi ý luyện tập với “European”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
European (noun, adjective): Người đến từ châu Âu.
Định nghĩa tiếng Anh: A person from Europe.
European (danh từ (n), tính từ (adj))
European: Người đến từ châu Âu.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "European" trong câu.
European (danh từ, tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "European" trong câu.
European (danh từ, tính từ)
Nét nghĩa mở rộng: Belonging to or relating to Europe or its people. (Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.)
Ứng dụng & Mở rộng: “European”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “European”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “European”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “European” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “European” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: European
Hỏi đáp trọng tâmEuropean nghĩa là gì (meaning & definition)?
European là danh từ chỉ một người đến từ châu Âu; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A person from Europe.
Từ European trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpiː/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌjʊr-ə-ˈpiː-ən. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/.
Từ European là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "European" giữ vai trò từ loại là noun, adjective. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: Europeans.
Các nét nghĩa của từ European theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Người đến từ châu Âu. - Nét nghĩa 2: Thuộc châu Âu hoặc liên quan đến người châu Âu.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ European:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/; US /ˌjʊr.əˈpiː.ən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: Europeans.