Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

English

danh từ (n),tính từ (adj)

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ//ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

English có nghĩa là tiếng Anh hoặc môn tiếng Anh, tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.

Định nghĩa Anh - Anh: The language used in the United Kingdom, the United States, and many other countries.

Diễn đạt “Tiếng Anh”:EnglishB1
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.Englishdanh từ (n),tính từ (adj)[ U ]

    (Language)

    [language]

    The language used in the United Kingdom, the United States, and many other countries.

    Tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.

  2. 2.Englishdanh từ (n),tính từ (adj)[ U ]

    (School subject)

    [education]

    The school subject in which students study the English language, writing, or literature.

    Môn học về tiếng Anh, cách viết hoặc văn học bằng tiếng Anh.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •English lesson: tiết học tiếng Anh
  3. 3.Englishdanh từ (n),tính từ (adj)

    (Language adjective)

    [language]

    Written, spoken, taught, or expressed in the English language, or relating to that language.

    Được viết, nói, dạy hoặc diễn đạt bằng tiếng Anh; hay có liên quan đến ngôn ngữ này.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): English

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: English

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "English". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • English lesson

    tiết học tiếng Anh

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: English

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “English” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “English”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “English” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “English”

Mục từ cốt lõi: English: danh từ (n), tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “English”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “English” với tần suất cao:

English lesson(tiết học tiếng Anh)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “English”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “English”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “English”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/; US /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/.

English (noun, adjective): Tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác.

Định nghĩa tiếng Anh: The language used in the United Kingdom, the United States, and many other countries.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n), tính từ (adj)

English (danh từ (n), tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

English lesson: tiết học tiếng Anh

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "English" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

English lesson: tiết học tiếng Anh

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "English" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

English lesson: tiết học tiếng Anh

Nét nghĩa mở rộng: The school subject in which students study the English language, writing, or literature. (Môn học về tiếng Anh, cách viết hoặc văn học bằng tiếng Anh.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “English”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: English

Hỏi đáp trọng tâm

English nghĩa là gì (meaning & definition)?

English nghĩa là tiếng Anh hoặc môn tiếng Anh. Khi đứng trước một danh từ như English lesson, từ này mang nghĩa thuộc tiếng Anh. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): The language used in the United Kingdom, the United States, and many other countries.

Từ English trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɪŋ/), tách âm: ˈɪŋ-ɡlɪʃ. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/; US /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/.

Từ English là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "English" giữ vai trò từ loại là noun, adjective.

Các nét nghĩa của từ English theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Tiếng Anh, ngôn ngữ được dùng tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác. - Nét nghĩa 2: Môn học về tiếng Anh, cách viết hoặc văn học bằng tiếng Anh. - Nét nghĩa 3: Được viết, nói, dạy hoặc diễn đạt bằng tiếng Anh; hay có liên quan đến ngôn ngữ này.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ English:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/; US /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ English:

English lesson (tiết học tiếng Anh)

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/english, mã đối chiếu EV-9F61F605. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: English là tên riêng của ngôn ngữ và luôn viết hoa chữ E. Trong phạm vi này, từ được dùng làm danh từ hoặc tính từ. (đối chiếu 2026-10-30)