Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

energies

danh từ (n)

B2
/ˈɛnɚdʒiz//ˈɛnɚdʒiz/

Energies có nghĩa là (vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "energy").

Định nghĩa Anh - Anh: Forceful exertion.

Họ từ:energy(danh từ (n))/energetic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.energiesdanh từ (n)

    Forceful exertion.

    (vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý.

    • •

      No, the energies did not depart as she started to her feet on hearing the last words--"a Christian priest!"

    Đồng nghĩa (SYN):energy/vigor/vigour/zip
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.energiesdanh từ (n)

    Enterprising or ambitious drive.

    Nỗ lực mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):energy/push/get-up-and-go
  3. 3.energiesdanh từ (n)[physics]

    A thermodynamic quantity equivalent to the capacity of a physical system to do work.

    Động lực táo bạo hoặc đầy tham vọng.

    Đồng nghĩa (SYN):energy/free energy
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): energies

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

energy ↔ energies

Mục từ "energies" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "energy" ((vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: energies

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "energies" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: energy: danh từ (n), energetic: tính từ (adj).

energydanh từ (n)/ˈɛnɚdʒi/

đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý

•

Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18

energetictính từ (adj)/ˌɛnɚˈdʒɛtɪk/

sở hữu hoặc sử dụng hoặc thể hiện năng lượng

•

Henry was an energetic lad, always looking for a chance to make money.

Nguồn: Garis, Howard Roger: Dick Hamilton's Fortune; Or, The Stirring Doings of a Millionaire's Son

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: energies

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "energies". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • kinetic energy
  • energy stored
  • energy density
  • potential energy
  • renewable energy
  • amount of energy
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: energies

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "energies" phân theo từng nét nghĩa ((vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "energies" ở nét nghĩa "(vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý" (ngoài ra "energy" còn biểu thị: nỗ lực mạnh mẽ).

“Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.”

Đồng nghĩa với "energies" ở nét nghĩa "(vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý" (ngoài ra "vigor" còn biểu thị: nỗ lực mạnh mẽ).

“The first essential to continued health and vigor is to start with a strong unblemished tree.”

Đồng nghĩa với "energies" ở nét nghĩa "(vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý" (ngoài ra "vigour" còn biểu thị: nỗ lực mạnh mẽ).

“Meanwhile Tecumseh was pursuing his mission with determination and vigour.”

Đồng nghĩa với "energies" ở nét nghĩa "(vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý" (ngoài ra "zip" còn biểu thị: một số lượng không quan trọng).

“Then, Zip! out shoots about six inches of toad tongue and that fly's been asked in to dinner.”

Đồng nghĩa với "energies" ở nét nghĩa "nỗ lực mạnh mẽ" (ngoài ra "push" còn biểu thị: động lực táo bạo hoặc đầy tham vọng).

“Yolande ran to put her foot on the travelling light, but he pushed her backwards.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "energies" khi diễn đạt nét nghĩa: nỗ lực mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: energies

The markings on the phase diagram show the points where the free energy is non-analytic.

Các dấu hiệu trên sơ đồ pha cho thấy các điểm mà năng lượng tự do không thể phân tích được.

Tác phẩm mở: Materials Science and Engineering/List of Topics/Materials Science/Phase Diagrams
Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.
Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vajradatta of mighty energy, struck with great force and pierced with these arrows in that fierce encounter, fell down on the Earth.
Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By imparting this velocity to the water it gives it sufficient energy to throw open the check valves and enter the boiler against high pressure.
Traveling Engineers' Association: The Traveling Engineers' Association to Improve the Locomotive Engine Service of American Railroads Examination Questions and Answers for Firemen for Promotion and New Men for Employment, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Spurred by hunger, by danger, by revenge, he can exert himself energetically for a time; but his energy is spasmodic.
Various: The Contemporary Review, January 1883 Vol 43, No. 1
He possessed great native talent, indomitable energy, industry and perseverance.
Various: The International Monthly, Volume 3, No. 2, May, 1851
Twelve years later the standard of honesty was unimpaired, and the British officers had imparted energy and activity into Egyptians of all ranks.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Edwardes, Sir Herbert Benjamin" to "Ehrenbreitstein" Volume 9, Slice 1, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The divinity Kikeron, the synonym for life, light and action, or energy, was believed to be the first factor of the universe.
De Voe, Carrie: Legends of the Kaw, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: energies

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “energies” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.”

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18

“Vajradatta of mighty energy, struck with great force and pierced with these arrows in that fierce encounter, fell down on the Earth.”

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “energies”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “energies” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “energies”

Dữ liệu từ nguyên: energy ↔ energies

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “energies”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “energies” với tần suất cao:

1.903 lần trong kho sách
1.443 lần trong kho sách
1.308 lần trong kho sách
1.389 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “energies”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “energies”:

Đồng nghĩa:energyvigorvigourzip

“Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “energies”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛnɚdʒiz/; US /ˈɛnɚdʒiz/.

energies (danh từ): (vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý

Định nghĩa tiếng Anh: Forceful exertion.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

energy ↔ energies

Họ từ trong dữ liệu: energy: danh từ (n), energetic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.903 lần trong kho sách

kinetic energy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "energies" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.443 lần trong kho sách

energy stored

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "energies" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.308 lần trong kho sách

energy density

Nét nghĩa mở rộng: enterprising or ambitious drive (nỗ lực mạnh mẽ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“No, the _____ did not depart as she started to her feet on hearing the last words--"a Christian priest!"”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: energies

No, the energies did not depart as she started to her feet on hearing the last words--"a Christian priest!"

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 07, April 1868 to September, 1868

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “energies”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: energies

Hỏi đáp trọng tâm

energies nghĩa là gì (meaning & definition)?

energies (danh từ, phát âm Mỹ /ˈɛnɚdʒiz/) có nghĩa là (vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý (dạng biến thể ngữ pháp của "energy"). forceful exertion

Từ energies trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛnɚdʒiz/; US /ˈɛnɚdʒiz/.

Từ energies là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "energies" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ energies theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: (vật lý) đại lượng nhiệt động tương đương với khả năng thực hiện công của một hệ vật lý (Ví dụ: “No, the energies did not depart as she started to her feet on hearing the last words--"a Christian priest!"”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nỗ lực mạnh mẽ - Nét nghĩa 3 [B2]: động lực táo bạo hoặc đầy tham vọng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ energies:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɛnɚdʒiz/; US /ˈɛnɚdʒiz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ energies:

kinetic energy; energy stored; energy density; potential energy; renewable energy

energies được dùng trong câu như thế nào?

Endued with great energy, he thus passed another period measured by one and twenty day. (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 4 Books 13, 14, 15, 16, 17 and 18; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/energies, mã đối chiếu EV-1F627740. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "energies" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "energy".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

energy