dune
danh từ (n)
- dunes
- (Số nhiều danh từ)
Dune có nghĩa là Dune là đồi hoặc gò cát, thường ở gần biển hoặc trong sa mạc, đồi hoặc gò cát, thường thấy gần biển hoặc trong sa mạc.
Định nghĩa Anh - Anh: A hill or ridge made of sand, commonly found beside the sea or in a desert.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.dunedanh từ (n)[ C ]
(Sand hill)
A hill or ridge made of sand, commonly found beside the sea or in a desert.
Đồi hoặc gò cát, thường thấy gần biển hoặc trong sa mạc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •sand dune: đồi cát
Từ nguyên học (Etymology): dune
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: dune
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "dune". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- sand dune
đồi cát
Đọc mở rộng theo CEFR: dune
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “dune”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dune” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “dune”
Mục từ cốt lõi: dune: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dune”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dune” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dune”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dune”:
Gợi ý luyện tập với “dune”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
dune (noun): Đồi hoặc gò cát, thường thấy gần biển hoặc trong sa mạc.
Định nghĩa tiếng Anh: A hill or ridge made of sand, commonly found beside the sea or in a desert.
dune (danh từ (n))
sand dune: đồi cát
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dune" trong câu.
sand dune: đồi cát
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dune" trong câu.
sand dune: đồi cát
Mở rộng biên độ diễn đạt với "dune".
Ứng dụng & Mở rộng: “dune”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “dune”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “dune”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “dune” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “dune” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: dune
Hỏi đáp trọng tâmdune nghĩa là gì (meaning & definition)?
Dune là đồi hoặc gò cát, thường ở gần biển hoặc trong sa mạc. Đây là danh từ đếm được; số nhiều là dunes. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A hill or ridge made of sand, commonly found beside the sea or in a desert.
Từ dune trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /duːn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /djuːn/; US /duːn/.
Từ dune là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "dune" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: dunes.
Các nét nghĩa của từ dune theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Đồi hoặc gò cát, thường thấy gần biển hoặc trong sa mạc.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dune:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /djuːn/; US /duːn/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: dunes.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dune:
sand dune (đồi cát)