Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

doubting

danh từ (n)

A2
/ˈdaʊtɪŋ//ˈdaʊtɪŋ/

Doubting có nghĩa là trạng thái không chắc chắn về điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "doubt").

Định nghĩa Anh - Anh: The state of being unsure of something.

Họ từ:doubt(danh từ (n))/doubtful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trạng thái không chắc chắn về điều gì đó”:doubtingA2/doubtA2/uncertaintyB1/incertitudeA2/dubietyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.doubtingdanh từ (n)

    The state of being unsure of something.

    Trạng thái không chắc chắn về điều gì đó.

  2. 2.doubtingđộng từ (v)

    Consider unlikely or have doubts about.

    Sự không chắc chắn về sự thật hoặc tính thực tế hoặc sự tồn tại của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):doubt
  3. 3.doubtingdanh từ (n)

    Uncertainty about the truth or factuality or existence of something.

    Coi là không thể hoặc có nghi ngờ về.

    Đồng nghĩa (SYN):doubt/dubiousness/doubtfulness/question
  4. 4.doubtingđộng từ (v)

    Lack confidence in or have doubts about.

    Thiếu tự tin hoặc nghi ngờ về.

    Đồng nghĩa (SYN):doubt
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): doubting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doubt ↔ doubting

Mục từ "doubting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "doubt" (trạng thái không chắc chắn về điều gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: doubting

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "doubting" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: doubt: danh từ (n), doubtful: tính từ (adj).

doubtdanh từ (n)/ˈdaʊt/

trạng thái không chắc chắn về điều gì đó

•

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

doubtfultính từ (adj)/ˈdaʊtfəl/

mở ra sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ

•

It is doubtful if “exercitatissima” is the correct reading; and if it is, its precise meaning has yet to be ascertained.

Nguồn: Pliny, the Elder, 24?-79: The Natural History of Pliny, Volume 2 (of 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: doubting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "doubting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • doubt whether

    I confess I was very much in doubt whether you would understand the urgency of my message at such short notice.

    Belloc, Hilaire: The green overcoat

  • beyond a doubt

    But beyond a doubt a large factor in their friendliness was gratitude for the work that Bourne and Treat had done for them.

    Kittredge, Henry Crocker: Cape Cod

  • slightest doubt
  • beyond doubt
  • doubt about
  • doubt whatever
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: doubting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doubting" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái không chắc chắn về điều gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "doubting" ở nét nghĩa "trạng thái không chắc chắn về điều gì đó" (ngoài ra "doubt" còn biểu thị: coi là không thể hoặc có nghi ngờ về).

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Đồng nghĩa với "doubting" ở nét nghĩa "trạng thái không chắc chắn về điều gì đó" (ngoài ra "uncertainty" còn biểu thị: không ổn định hoặc nghi ngờ hoặc phụ thuộc vào cơ hội).

“The dangers of drought in the long dry seasons particularly increase the uncertainties of agriculture in regions naturally arid.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doubting" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn về điều gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doubting" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn về điều gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doubting" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn về điều gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doubting" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không chắc chắn về điều gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: doubting

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No doubt she was right; but her arguments vexed me.
Allen, Grant: The type-writer girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"In your usual state of health, you would never have doubted it for a moment.
Leslie, Madeline: Out of the depths, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I doubt if your stock, under the hammer, would pay my notes.”
Optic, Oliver: In doors and out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Now, Ralska, you were about to think something, no doubt very important," snarled the Inspector.
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Look here, Mums, I won't have you antagonising and doubting her any more--after this.
Diver, Maud: Unconquered, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Max met my glance with one no doubt as blank as my own.
Rohmer, Sax: The day the world ended, Nguyên văn tác phẩm
But beyond a doubt a large factor in their friendliness was gratitude for the work that Bourne and Treat had done for them.
Kittredge, Henry Crocker: Cape Cod, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: doubting

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “doubting” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

“No doubt she was right; but her arguments vexed me.”

Nguồn: Allen, Grant: The type-writer girl

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “doubting”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doubting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “doubting”

Dữ liệu từ nguyên: doubt ↔ doubting

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “doubting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “doubting” với tần suất cao:

9.525 lần trong kho sách
1.830 lần trong kho sách
1.093 lần trong kho sách
1.443 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “doubting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “doubting”:

“In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “doubting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊtɪŋ/; US /ˈdaʊtɪŋ/.

doubting (danh từ): trạng thái không chắc chắn về điều gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: The state of being unsure of something.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doubt ↔ doubting

Họ từ trong dữ liệu: doubt: danh từ (n), doubtful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.525 lần trong kho sách

doubt whether

“I confess I was very much in doubt whether you would understand the urgency of my message at such short notice.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.830 lần trong kho sách

beyond a doubt

“But beyond a doubt a large factor in their friendliness was gratitude for the work that Bourne and Treat had done for them.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.093 lần trong kho sách

slightest doubt

Nét nghĩa mở rộng: consider unlikely or have doubts about (sự không chắc chắn về sự thật hoặc tính thực tế hoặc sự tồn tại của một cái gì đó)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"Look here, Mums, I won't have you antagonising and _____ her any more--after this.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: doubting

"Look here, Mums, I won't have you antagonising and doubting her any more--after this.

Nguồn: Diver, Maud: Unconquered

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “doubting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: doubting

Hỏi đáp trọng tâm

doubting nghĩa là gì (meaning & definition)?

doubting (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdaʊtɪŋ/) có nghĩa là trạng thái không chắc chắn về điều gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "doubt"). the state of being unsure of something

Từ doubting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdaʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊtɪŋ/; US /ˈdaʊtɪŋ/.

Từ doubting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "doubting" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ doubting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trạng thái không chắc chắn về điều gì đó - Nét nghĩa 2 [A2]: sự không chắc chắn về sự thật hoặc tính thực tế hoặc sự tồn tại của một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A2]: coi là không thể hoặc có nghi ngờ về - Nét nghĩa 4 [A2]: thiếu tự tin hoặc nghi ngờ về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doubting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdaʊtɪŋ/; US /ˈdaʊtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ doubting:

doubt whether; beyond a doubt; slightest doubt; beyond doubt; doubt about

doubting được dùng trong câu như thế nào?

In this preliminary process, no doubt, one can write a good many thousand words a day, perhaps seven or eight thousand. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/doubting, mã đối chiếu EV-667ED02E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "doubting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "doubt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

doubt