Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

divinity

danh từ (n)

B2
/dɪˈvɪnəti//dɪˈvɪnəti/

Divinity có nghĩa là sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.

Định nghĩa Anh - Anh: Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.

Họ từ:god(danh từ (n))/godly(tính từ (adj))/immortal(tính từ (adj))/immortality(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.divinitydanh từ (n)

    Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.

    Sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.

    • •

      Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.

  2. 2.divinitydanh từ (n)

    Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.

    Bất tử.

    Đồng nghĩa (SYN):immortal/deity/god
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): divinity

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

god ↔ divinity

Mục từ "divinity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "god, immortal" (sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: divinity

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "divinity" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: god: danh từ (n), godly: tính từ (adj), immortal: tính từ (adj), immortality: danh từ (n).

goddanh từ (n)/ˈɡɑd/

sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ

•

Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The luck of San Miguel

godlytính từ (adj)/ˈɡɑdli/

thể hiện sự tôn kính lớn lao đối với Chúa

•

Be truly brave, be truly modest, and in order to be truly brave and truly modest, that is, be truly manly, be truly godly.

Nguồn: Kingsley, Charles: Sermons on National Subjects

immortaltính từ (adj)/ˌɪˈmɔɹtəl/

không bị chết

•

This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.

Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition

immortalitydanh từ (n)/ˌɪmɔɹˈtælɪti/

chất lượng hoặc trạng thái bất tử

•

He gave to it and its author their chief claim to immortality.

Nguồn: Lincoln, Abraham: The Life and Public Service of General Zachary Taylor: An Address

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: divinity

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "divinity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • god bless
  • thank god
  • god knows

    God knows, there is too much of brick and mortar in the world.

    Pemberton, Max: The show girl

  • god forbid
  • god grant
  • god forgive
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: divinity

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "divinity" phân theo từng nét nghĩa (sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "divinity" ở nét nghĩa "sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ" (ngoài ra "god" còn biểu thị: bất kỳ sinh vật siêu nhiên nào được tôn thờ như kiểm soát một phần của thế giới hoặc một số khía cạnh của cuộc sống hoặc ai là hiện thân của một thế lực).

“Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "divinity" khi diễn đạt nét nghĩa: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "divinity" khi diễn đạt nét nghĩa: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.

“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: divinity

Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The luck of San Miguel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
God knows, there is too much of brick and mortar in the world.
Pemberton, Max: The show girl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We did begin to understand a little of praying to God.
Adams, Nehemiah: The life of John Eliot
When war comes to Ireland, she must welcome it as she would welcome the Angel of God.
Pearse, Padraic: Collected works of Padraic H. Pearse, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Therefore the subject-matter of Christian art is such feeling as can unite men with God and with one another.
Tolstoy, Leo, graf: Tolstoy on art, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The poor girl declared her innocence in the wildest terms, and called on God to witness that she would rather die than steal.
Holmes, Mary Jane: Meadow Brook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And so home to breakfast, remembering always that God knows best.”
Phillpotts, Eden: The lavender dragon, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"
Merritt, Abraham: The face in the abyss, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: divinity

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “divinity” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The luck of San Miguel

“God knows, there is too much of brick and mortar in the world.”

Nguồn: Pemberton, Max: The show girl

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “divinity”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “divinity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “divinity”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “divinity” với tần suất cao:

13.950 lần trong kho sách
15.559 lần trong kho sách
7.672 lần trong kho sách
3.282 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “divinity”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “divinity”:

Đồng nghĩa:goddeityimmortal

“Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “divinity”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɪnəti/; US /dɪˈvɪnəti/.

divinity (danh từ): sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ

Định nghĩa tiếng Anh: Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

god ↔ divinity

Họ từ trong dữ liệu: god: danh từ (n), godly: tính từ (adj), immortal: tính từ (adj), immortality: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.950 lần trong kho sách

god bless

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "divinity" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm15.559 lần trong kho sách

thank god

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "divinity" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái7.672 lần trong kho sách

god knows

“God knows, there is too much of brick and mortar in the world.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “divinity”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: divinity

Hỏi đáp trọng tâm

divinity nghĩa là gì (meaning & definition)?

divinity (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈvɪnəti/) có nghĩa là sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "god"). any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force

Từ divinity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɪnəti/; US /dɪˈvɪnəti/.

Từ divinity là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "divinity" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ divinity theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ (Ví dụ: “Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bất tử

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ divinity:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɪnəti/; US /dɪˈvɪnəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ divinity:

god bless; thank god; god knows; god forbid; god grant

divinity được dùng trong câu như thế nào?

Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that. (W. C. Tuttle, The luck of San Miguel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/divinity, mã đối chiếu EV-265522D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "divinity" được liên kết từ mục từ "god, immortal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

god, immortal