divinity
danh từ (n)
Divinity có nghĩa là sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.
Định nghĩa Anh - Anh: Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.divinitydanh từ (n)
Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.
Sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.
- •
Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •god bless13.950 lần trong kho sách
- •thank god15.559 lần trong kho sách
- •god knows7.672 lần trong kho sách
- •god forbid3.282 lần trong kho sách
- •god grant3.197 lần trong kho sách
- •god forgive2.864 lần trong kho sách
- •
- 2.divinitydanh từ (n)
Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.
Bất tử.
Từ nguyên học (Etymology): divinity
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
god ↔ divinity
Mục từ "divinity" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "god, immortal" (sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ).
Họ từ & Biến thể từ loại: divinity
Họ từ của "divinity" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: god: danh từ (n), godly: tính từ (adj), immortal: tính từ (adj), immortality: danh từ (n).
sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ
Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The luck of San Miguel
thể hiện sự tôn kính lớn lao đối với Chúa
Be truly brave, be truly modest, and in order to be truly brave and truly modest, that is, be truly manly, be truly godly.
Nguồn: Kingsley, Charles: Sermons on National Subjects
không bị chết
This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.
Nguồn: Draper, John William: History of the Intellectual Development of Europe, Volume II (of 2) Revised Edition
chất lượng hoặc trạng thái bất tử
He gave to it and its author their chief claim to immortality.
Nguồn: Lincoln, Abraham: The Life and Public Service of General Zachary Taylor: An Address
Cụm từ & Collocations: divinity
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "divinity". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- god bless
- thank god
- god knows
God knows, there is too much of brick and mortar in the world.
Pemberton, Max: The show girl
- god forbid
- god grant
- god forgive
Đồng nghĩa & Sắc thái: divinity
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "divinity" phân theo từng nét nghĩa (sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "divinity" ở nét nghĩa "sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ" (ngoài ra "god" còn biểu thị: bất kỳ sinh vật siêu nhiên nào được tôn thờ như kiểm soát một phần của thế giới hoặc một số khía cạnh của cuộc sống hoặc ai là hiện thân của một thế lực).
“Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "divinity" khi diễn đạt nét nghĩa: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "divinity" khi diễn đạt nét nghĩa: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ.
“This immortal work not only laid the foundation of Physical Astronomy, it also carried the structure thereof very far toward its completion.”
Câu dẫn chứng văn học: divinity
Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.God knows, there is too much of brick and mortar in the world.We did begin to understand a little of praying to God.When war comes to Ireland, she must welcome it as she would welcome the Angel of God.Therefore the subject-matter of Christian art is such feeling as can unite men with God and with one another.The poor girl declared her innocence in the wildest terms, and called on God to witness that she would rather die than steal.And so home to breakfast, remembering always that God knows best.”"As God lives, Suarra," he said, "I will come back to you!"Đọc mở rộng theo CEFR: divinity
Từ vựng bậcB2→“Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The luck of San Miguel
“God knows, there is too much of brick and mortar in the world.”
Nguồn: Pemberton, Max: The show girl
Cấu trúc & Vận dụng: “divinity”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “divinity” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “divinity”
Dữ liệu từ nguyên: god ↔ divinity
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “divinity”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “divinity” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “divinity”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
divinity (danh từ): sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ
Định nghĩa tiếng Anh: Any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force.
god ↔ divinity
Họ từ trong dữ liệu: god: danh từ (n), godly: tính từ (adj), immortal: tính từ (adj), immortality: danh từ (n)
god bless
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "divinity" trong câu.
thank god
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "divinity" trong câu.
god knows
“God knows, there is too much of brick and mortar in the world.”
Ứng dụng & Mở rộng: “divinity”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “divinity”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “divinity”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “divinity” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “divinity” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: divinity
Hỏi đáp trọng tâmdivinity nghĩa là gì (meaning & definition)?
divinity (danh từ, phát âm Mỹ /dɪˈvɪnəti/) có nghĩa là sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "god"). any supernatural being worshipped as controlling some part of the world or some aspect of life or who is the personification of a force
Từ divinity trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɪnəti/; US /dɪˈvɪnəti/.
Từ divinity là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "divinity" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ divinity theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sinh vật siêu nhiên được coi là người sáng lập và cai trị hoàn hảo, toàn năng và toàn trí của vũ trụ (Ví dụ: “Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bất tử
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ divinity:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈvɪnəti/; US /dɪˈvɪnəti/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ divinity:
god bless; thank god; god knows; god forbid; god grant
divinity được dùng trong câu như thế nào?
Many and many a time I’ve wished t’ God I hadn’t said that. (W. C. Tuttle, The luck of San Miguel; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)