Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dissociate

động từ (v)

B2
/dɪˈsoʊsieɪt//dɪˈsoʊsieɪt/
Biến thể:
dissociates/dɪˈsoʊsieɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
dissociated/dɪˈsoʊsieɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
dissociating/dɪˈsoʊsieɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Dissociate có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to associate (make a logical or causal connection).

Họ từ:associate(động từ (v))/association(danh từ (n))/divorce(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dissociateđộng từ (v)

    Opposite in meaning to associate (make a logical or causal connection).

    Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).

    • •

      This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

      Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

    Trái nghĩa (OPP):associate
  2. 2.dissociateđộng từ (v)

    Part; cease or break association with.

    Sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):divorce/disassociate/disunite/disjoint
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dissociate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

associate ↔ dissociate

Mục từ "dissociate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "associate, divorce" (Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dissociate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dissociate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: associate: động từ (v), association: danh từ (n), divorce: động từ (v).

associateđộng từ (v)/əˈsoʊsiət/

tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả

•

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva

associationdanh từ (n)/əˌsoʊsiˈeɪʃən/

một tổ chức chính thức của người dân hoặc nhóm người

•

One does not soon forget an enforced association with vermin,” said Lynne.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): The Babbington case; Or, Nick Carter's strange quest

divorceđộng từ (v)/dɪˈvɔɹs/

sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân

•

But he divorced this his wife; and the girl despised his anger, and was married to his companion, who made the former match between them.

Nguồn: Josephus, Flavius, 38?-100?: Antiquities of the Jews

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dissociate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "dissociate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dissociate

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dissociate" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dissociate" ở nét nghĩa "sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân" (ngoài ra "divorce" còn biểu thị: ly hôn).

“But he divorced this his wife; and the girl despised his anger, and was married to his companion, who made the former match between them.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissociate" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissociate" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissociate" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dissociate

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Wikipedia contributors: Julia Kristeva
"I've always been healthy, and I've worked all my life — at home and at the farm," said Khvichava to the Associated Press.

Khvichava nói với hãng tin AP: “Tôi luôn khỏe mạnh và tôi đã làm việc cả đời - ở nhà và ở trang trại”.

Tác phẩm mở: Georgian woman celebrates 130th birthday
It is closely associated with vitalism, the belief that life is animated by a vital force outside the material realm.

Nó gắn liền với chủ nghĩa sức sống, niềm tin rằng cuộc sống được sinh động bởi một lực lượng quan trọng bên ngoài thế giới vật chất.

Tác phẩm mở: Systems Theory/Goal Seeking (Intrinsic & Extrinsic)
Basically, a researcher goes out into the world and looks for variables that are associated with one another.

Về cơ bản, một nhà nghiên cứu đi ra ngoài thế giới và tìm kiếm các biến số có liên quan với nhau.

Tác phẩm mở: Statistics/Methods of Data Collection/Observational Studies
The results of use of first-past-the-post has generated considerable debate regarding electoral reform due to associated disadvantages.

Kết quả của việc sử dụng quyền ưu tiên trước đã tạo ra cuộc tranh luận đáng kể về cải cách bầu cử do những bất lợi liên quan.

Tác phẩm mở: AQA Government and Politics/Electoral Systems and Voting Behaviour
Again, the associated electronics uses this to create a signal exactly at the frequency which corresponds to the external field.

Một lần nữa, các thiết bị điện tử liên quan sử dụng điều này để tạo ra tín hiệu chính xác ở tần số tương ứng với trường bên ngoài.

Tác phẩm mở: Chemical Sciences: A Manual for CSIR-UGC National Eligibility Test for Lectureship and JRF/Magnetometer
No risks are associated with using toothpaste to dry up a zit.

Không có rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng kem đánh răng để làm khô mụn.

Tác phẩm mở: Ethnomedicine/Home Remedies/S - U
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.

Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.

Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dissociate

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dissociate” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Lĩnh vực ngôn ngữ này được gọi là biểu tượng và khác với lĩnh vực ký hiệu học gắn liền với nam tính, luật lệ và cấu trúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Julia Kristeva

“"I've always been healthy, and I've worked all my life — at home and at the farm," said Khvichava to the Associated Press.”

Khvichava nói với hãng tin AP: “Tôi luôn khỏe mạnh và tôi đã làm việc cả đời - ở nhà và ở trang trại”.

Nguồn: Tác phẩm mở: Georgian woman celebrates 130th birthday

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dissociate”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dissociate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “dissociate”

Dữ liệu từ nguyên: associate ↔ dissociate

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dissociate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dissociate”:

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dissociate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsoʊsieɪt/; US /dɪˈsoʊsieɪt/.

dissociate (động từ): Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to associate (make a logical or causal connection).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

associate ↔ dissociate

Họ từ trong dữ liệu: associate: động từ (v), association: danh từ (n), divorce: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

dissociate: Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dissociate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: divorce, disassociate, disunite, disjoint

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dissociate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

dissociate ↔ divorce, disassociate, disunite, disjoint

Nét nghĩa mở rộng: part; cease or break association with (sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dissociate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dissociate

Hỏi đáp trọng tâm

dissociate nghĩa là gì (meaning & definition)?

dissociate (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈsoʊsieɪt/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "associate"). Opposite in meaning to associate (make a logical or causal connection)

Từ dissociate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsoʊs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsoʊsieɪt/; US /dɪˈsoʊsieɪt/.

Từ dissociate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dissociate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: dissociates; Quá khứ / Phân từ: dissociated; Dạng V-ing: dissociating.

Các nét nghĩa của từ dissociate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "associate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả) (Ví dụ: “This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: sự tan vỡ hợp pháp của một cuộc hôn nhân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dissociate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈsoʊsieɪt/; US /dɪˈsoʊsieɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: dissociates; Quá khứ / Phân từ: dissociated; Dạng V-ing: dissociating.

dissociate được dùng trong câu như thế nào?

This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure. («Julia Kristeva», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=699190 (bản sửa đổi 10826969); Simple English Wikipedia (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dissociate, mã đối chiếu EV-416A922F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dissociate" được liên kết từ mục từ "associate, divorce".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

associate, divorce