disconnection
danh từ (n)
Disconnection có nghĩa là ngắt kết nối.
Định nghĩa Anh - Anh: An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disconnectiondanh từ (n)
An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).
Ngắt kết nối.
- •
Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.
Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.
- •
Từ nguyên học (Etymology): disconnection
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
disconnect ↔ disconnection
Mục từ "disconnection" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disconnect" (ngắt kết nối).
Họ từ & Biến thể từ loại: disconnection
Họ từ của "disconnection" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: disconnect: động từ (v).
rút phích cắm của (thiết bị điện) và khiến nó không hoạt động được
But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.
Nguồn: Richardson, Henry Handel: Maurice Guest
Cụm từ & Collocations: disconnection
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disconnection". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disconnection
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disconnection" phân theo từng nét nghĩa (ngắt kết nối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "disconnection" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắt kết nối.
“But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.”
Câu dẫn chứng văn học: disconnection
Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.
But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.For nearly an hour longer he stayed, not talking much, but smoking hard, and from time to time jerking out a disconnected remark.It was a scheme to disconnect the Church from the State, to merge it in the Eastern Church.They had disconnected the gas at the gasometer and cut the electric wires, and the city was plunged in darkness.They talked in disconnected snatches, and then somebody put on one of the telecast screens.There were unmistakable signs that a forcible entry had been made and a wire connected with an alarm gun behind the house had been disconnected.And Von Holtz had disconnected it before sending away the globe with Denham in it.Đọc mở rộng theo CEFR: disconnection
Từ vựng bậcB2→“Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”
Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.
Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: The Lady with the Dog and Other Stories
“Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”
Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “disconnection”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disconnection” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disconnection”
Dữ liệu từ nguyên: disconnect ↔ disconnection
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disconnection”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disconnection”:
“But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.”
Gợi ý luyện tập với “disconnection”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disconnection (danh từ): ngắt kết nối
Định nghĩa tiếng Anh: An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).
disconnect ↔ disconnection
Họ từ trong dữ liệu: disconnect: động từ (v)
disconnection: ngắt kết nối
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disconnection" trong câu.
Đồng nghĩa: disconnect, gulf
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disconnection" trong câu.
disconnection ↔ disconnect, gulf
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disconnection".
Ứng dụng & Mở rộng: “disconnection”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disconnection”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disconnection”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disconnection” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “disconnection” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disconnection
Hỏi đáp trọng tâmdisconnection nghĩa là gì (meaning & definition)?
disconnection (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdɪskəˈnɛkʃən/) có nghĩa là ngắt kết nối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disconnect"). an unbridgeable disparity (as from a failure of understanding)
Từ disconnection trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪskəˈnɛkʃən/; US /ˌdɪskəˈnɛkʃən/.
Từ disconnection là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disconnection" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ disconnection theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: ngắt kết nối (Ví dụ: “Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disconnection:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪskəˈnɛkʃən/; US /ˌdɪskəˈnɛkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
disconnection được dùng trong câu như thế nào?
But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were. (Henry Handel Richardson, Maurice Guest; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)