Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disconnection

danh từ (n)

B2
/ˌdɪskəˈnɛkʃən//ˌdɪskəˈnɛkʃən/

Disconnection có nghĩa là ngắt kết nối.

Định nghĩa Anh - Anh: An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).

Họ từ:disconnect(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngắt kết nối”:disconnectionB2/disconnectB2/gulfB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disconnectiondanh từ (n)

    An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).

    Ngắt kết nối.

    • •

      Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.

      Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.

    Đồng nghĩa (SYN):disconnect/gulf
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disconnection

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disconnect ↔ disconnection

Mục từ "disconnection" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disconnect" (ngắt kết nối).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disconnection

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disconnection" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: disconnect: động từ (v).

disconnectđộng từ (v)/dɪskəˈnɛkt/

rút phích cắm của (thiết bị điện) và khiến nó không hoạt động được

•

But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.

Nguồn: Richardson, Henry Handel: Maurice Guest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disconnection

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disconnection". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disconnection

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disconnection" phân theo từng nét nghĩa (ngắt kết nối), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "disconnection" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắt kết nối.

“But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "disconnection" khi diễn đạt nét nghĩa: ngắt kết nối.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disconnection

Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.

Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.

Chekhov, Anton Pavlovich: The Lady with the Dog and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.
Richardson, Henry Handel: Maurice Guest, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For nearly an hour longer he stayed, not talking much, but smoking hard, and from time to time jerking out a disconnected remark.
Macaulay, Rose: Potterism: A Tragi-Farcical Tract, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was a scheme to disconnect the Church from the State, to merge it in the Eastern Church.
Acton, John Emerich Edward Dalberg Acton, Baron: Lectures on Modern history, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had disconnected the gas at the gasometer and cut the electric wires, and the city was plunged in darkness.
Caine, Hall, Sir: The Eternal City, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They talked in disconnected snatches, and then somebody put on one of the telecast screens.
Piper, H. Beam: The Cosmic Computer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were unmistakable signs that a forcible entry had been made and a wire connected with an alarm gun behind the house had been disconnected.
Griffiths, Arthur: Chronicles of Newgate, Vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And Von Holtz had disconnected it before sending away the globe with Denham in it.
Various: Astounding Stories of Super-Science January 1931, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disconnection

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disconnection” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”

Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.

Nguồn: Chekhov, Anton Pavlovich: The Lady with the Dog and Other Stories

“Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”

Sự xấu hổ khiến anh mỉm cười, khoa tay múa chân và thì thầm vài lời rời rạc.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disconnection”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disconnection” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disconnection”

Dữ liệu từ nguyên: disconnect ↔ disconnection

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disconnection”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disconnection”:

Đồng nghĩa:disconnectgulf

“But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disconnection”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪskəˈnɛkʃən/; US /ˌdɪskəˈnɛkʃən/.

disconnection (danh từ): ngắt kết nối

Định nghĩa tiếng Anh: An unbridgeable disparity (as from a failure of understanding).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disconnect ↔ disconnection

Họ từ trong dữ liệu: disconnect: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disconnection: ngắt kết nối

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disconnection" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: disconnect, gulf

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disconnection" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disconnection ↔ disconnect, gulf

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disconnection".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disconnection”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disconnection

Hỏi đáp trọng tâm

disconnection nghĩa là gì (meaning & definition)?

disconnection (danh từ, phát âm Mỹ /ˌdɪskəˈnɛkʃən/) có nghĩa là ngắt kết nối (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disconnect"). an unbridgeable disparity (as from a failure of understanding)

Từ disconnection trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛk/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪskəˈnɛkʃən/; US /ˌdɪskəˈnɛkʃən/.

Từ disconnection là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disconnection" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ disconnection theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: ngắt kết nối (Ví dụ: “Shame made him smile, gesticulate, and whisper some disconnected words.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disconnection:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌdɪskəˈnɛkʃən/; US /ˌdɪskəˈnɛkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

disconnection được dùng trong câu như thế nào?

But Louise urged him on, saying wild, disconnected things, as if, as long as words were spoken, it did not matter what they were. (Henry Handel Richardson, Maurice Guest; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disconnection, mã đối chiếu EV-9A13B356. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disconnection" được liên kết từ mục từ "disconnect".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

disconnect