decree
động từ (v)
Decree có nghĩa là quyết định theo thẩm quyền.
Định nghĩa Anh - Anh: Decide with authority.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.decreeđộng từ (v)
Decide with authority.
Quyết định theo thẩm quyền.
- •
Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.”
Đồng nghĩa (SYN):ruleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •general rule3.429 lần trong kho sách
- •golden rule935 lần trong kho sách
- •strict rule510 lần trong kho sách
- •rule of thumb484 lần trong kho sách
- •british rule549 lần trong kho sách
- •rule of conduct505 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): decree
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rule ↔ decree
Mục từ "decree" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rule" (quyết định theo thẩm quyền).
Họ từ & Biến thể từ loại: decree
Họ từ của "decree" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: rule: danh từ (n), ruler: danh từ (n).
một nguyên tắc hoặc điều kiện thường chi phối hành vi
Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.
Nguồn: Elmslie, W. A. L. (William Alexander Leslie): The books of Chronicles
một người cai trị hoặc ra lệnh
Under the Mohammedan rulers of India, the Zemindars were officers who were charged with the collection of taxes over a certain district.
Nguồn: Harbottle, Thomas Benfield, -1904: Dictionary of Historical Allusions
Cụm từ & Collocations: decree
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "decree". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- general rule
- golden rule
- strict rule
- rule of thumb
- british rule
- rule of conduct
Đồng nghĩa & Sắc thái: decree
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "decree" phân theo từng nét nghĩa (quyết định theo thẩm quyền), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: decree
Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.”Can you think of any proper exceptions to the rule that all administrative offices requiring skill or experience should be filled by appointment?This constitution is drawn, as a rule, by a constitutional convention composed of delegates elected by the people.In the grave forms, where inflammation and infection extend to the peri-vesical tissues and the peritoneum, death by peritonitis is the rule.The judicial office is not attractive, as a rule, to the better sort of lawyers.Contrary to the rule which ordinarily obtains during similar visitations, the mortality in the country greatly exceeded that of the towns.This statement is readily verified by the comparison of sun and shade ecads, though the rule is by no means without exceptions.It is noticed, as a rule, that the bends became lighter in the XVIIIth century, just as did the sternpost and the stem.Đọc mở rộng theo CEFR: decree
Từ vựng bậcA1→“Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””
Nguồn: Elmslie, W. A. L. (William Alexander Leslie): The books of Chronicles
“Can you think of any proper exceptions to the rule that all administrative offices requiring skill or experience should be filled by appointment?”
Nguồn: Munro, William Bennett: Social Civics
Cấu trúc & Vận dụng: “decree”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “decree” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “decree”
Dữ liệu từ nguyên: rule ↔ decree
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “decree”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “decree” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “decree”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “decree”:
“Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””
Gợi ý luyện tập với “decree”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
decree (động từ): quyết định theo thẩm quyền
Định nghĩa tiếng Anh: Decide with authority.
rule ↔ decree
Họ từ trong dữ liệu: rule: danh từ (n), ruler: danh từ (n)
general rule
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "decree" trong câu.
golden rule
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "decree" trong câu.
strict rule
Mở rộng biên độ diễn đạt với "decree".
Ứng dụng & Mở rộng: “decree”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “decree”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “decree”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “decree” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “decree” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: decree
Hỏi đáp trọng tâmdecree nghĩa là gì (meaning & definition)?
decree (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈkɹi/) có nghĩa là quyết định theo thẩm quyền (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "rule"). decide with authority
Từ decree trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹi/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈkɹi/; US /dɪˈkɹi/.
Từ decree là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "decree" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: decrees; Quá khứ / Phân từ: decreed; Dạng V-ing: decreeing.
Các nét nghĩa của từ decree theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: quyết định theo thẩm quyền (Ví dụ: “Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.””)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ decree:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈkɹi/; US /dɪˈkɹi/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: decrees; Quá khứ / Phân từ: decreed; Dạng V-ing: decreeing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ decree:
general rule; golden rule; strict rule; rule of thumb; british rule
decree được dùng trong câu như thế nào?
Such a circle I think would be described in Hebrew as ‘ten with the foot-rule’ across and ‘thirty with the foot-rule’ in circumference.” (W. A. L. Elmslie, The books of Chronicles; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)