Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crosswise

trạng từ (adv)

A2
/ˈkɹɔˌswaɪz//ˈkɹɔˌswaɪz/

Crosswise có nghĩa là theo chiều ngang.

Định nghĩa Anh - Anh: Transversely.

Họ từ:across(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “theo chiều ngang”:crosswiseA2/acrossA2/crosswaysA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crosswisetrạng từ (adv)

    Transversely.

    Theo chiều ngang.

    • •

      Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.

    Đồng nghĩa (SYN):across/crossways
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crosswise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

across ↔ crosswise

Mục từ "crosswise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "across" (theo chiều ngang).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crosswise

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crosswise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: across: trạng từ (adv).

acrosstrạng từ (adv)/əˈkɹɔs/

sang phía đối diện

•

Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.

Nguồn: McCain, Earl C.: The Pony Express rider

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crosswise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crosswise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • flashed across
  • across the river
  • across the fields
  • across the table

    Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.

    McCain, Earl C.: The Pony Express rider

  • across the room

    She was across the room in an instant and raising the sash.

    Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword

  • across the street

    Cole dismissed the taxi and took up a position across the street.

    Landon, Herman: The unknown seven

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crosswise

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crosswise" phân theo từng nét nghĩa (theo chiều ngang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "crosswise" ở nét nghĩa "theo chiều ngang" (ngoài ra "across" còn biểu thị: sang phía đối diện).

“Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "crosswise" khi diễn đạt nét nghĩa: theo chiều ngang.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crosswise

Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.
McCain, Earl C.: The Pony Express rider, Nguyên văn tác phẩm
His first impulse was to run to her assistance and ask for an explanation, and he half started across the bridge for that purpose.
Allen, Ida Reade: Heart to heart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She was across the room in an instant and raising the sash.
Du Bois, Mary Constance: The Lass of the Silver Sword, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A smaller trickle from his cut lip made three wavy lines across his chin.
Hammett, Dashiell: The Maltese falcon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In this manner the friendship with England was established and continued, and no danger threatened the Swedish possession across the ocean from that direction.
Johnson, Amandus: The Swedes on the Delaware, 1638-1664, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Across the narrow strip of water--not much wider than Salt Marsh Creek at high tide--two unoccupied summer cottages bulked in the fog.
Carlton, W. E.: The coast guardsman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Presently, her hand in his, they were racing together across the tundra toward the shelter of Pete’s tent.
Marshall, Edison: The land of forgotten men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cole dismissed the taxi and took up a position across the street.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crosswise

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crosswise” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.”

Nguồn: McCain, Earl C.: The Pony Express rider

“His first impulse was to run to her assistance and ask for an explanation, and he half started across the bridge for that purpose.”

Nguồn: Allen, Ida Reade: Heart to heart

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crosswise”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crosswise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “crosswise”

Dữ liệu từ nguyên: across ↔ crosswise

Các biến thể thuộc họ từ “crosswise”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crosswise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crosswise” với tần suất cao:

2.287 lần trong kho sách
3.863 lần trong kho sách
1.922 lần trong kho sách
3.070 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crosswise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crosswise”:

Đồng nghĩa:acrosscrossways

“Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crosswise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɔˌswaɪz/; US /ˈkɹɔˌswaɪz/.

crosswise (trạng từ): theo chiều ngang

Định nghĩa tiếng Anh: Transversely.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

across ↔ crosswise

Họ từ trong dữ liệu: across: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.287 lần trong kho sách

flashed across

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crosswise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.863 lần trong kho sách

across the river

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crosswise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.922 lần trong kho sách

across the fields

Mở rộng biên độ diễn đạt với "crosswise".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crosswise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crosswise

Hỏi đáp trọng tâm

crosswise nghĩa là gì (meaning & definition)?

crosswise (trạng từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɔˌswaɪz/) có nghĩa là theo chiều ngang (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "across"). transversely

Từ crosswise trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɹɔ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɔˌswaɪz/; US /ˈkɹɔˌswaɪz/.

Từ crosswise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crosswise" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ crosswise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: theo chiều ngang (Ví dụ: “Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crosswise:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɔˌswaɪz/; US /ˈkɹɔˌswaɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crosswise:

flashed across; across the river; across the fields; across the table; across the room

crosswise được dùng trong câu như thế nào?

Dixie inquired, forcing his eyes to meet Slade’s across the table. (Earl C. McCain, The Pony Express rider; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crosswise, mã đối chiếu EV-3CE3B1F1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crosswise" được liên kết từ mục từ "across".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

across