Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

countervail

động từ (v)

C1
/ˈkaʊntɚˌveɪl//ˈkaʊntɚˌveɪl/
Biến thể:
countervails/ˈkaʊntɚˌveɪlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
countervailed/ˈkaʊntɚˌveɪld/
(Quá khứ / Phân từ)
countervailing/ˈkaʊntɚˌveɪlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Countervail có nghĩa là phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược.

Định nghĩa Anh - Anh: Oppose and mitigate the effects of by contrary actions.

Họ từ:neutralize(động từ (v))/neutralization(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.countervailđộng từ (v)

    Oppose and mitigate the effects of by contrary actions.

    Phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược.

    • •

      In fact, half the vice of the Slogger's hitting is neutralized, for he daren't lunge out freely for fear of exposing his sides.

      Trên thực tế, một nửa nhược điểm trong cú đánh của Slogger đã bị vô hiệu hóa, vì anh ta không dám lao ra thoải mái vì sợ bị lộ hai bên.

    Đồng nghĩa (SYN):neutralize/counteract/counterbalance
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): countervail

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

neutralize ↔ countervail

Mục từ "countervail" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "neutralize" (phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: countervail

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "countervail" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: neutralize: động từ (v), neutralization: danh từ (n).

neutralizeđộng từ (v)/ˈnutɹəˌlaɪz/

làm cho trung lập về mặt chính trị và do đó không gây khó chịu

•

The best sorts contain a sweet juicy mucilage, uniting with the aroma a slightly acid quality, which is completely neutralized in cooking.

Nguồn: Beeton, Mrs. (Isabella Mary): The Book of Household Management

neutralizationdanh từ (n)/ˌnutɹələˈzeɪʃən/

hành động nhằm giữ một quốc gia trung lập về mặt chính trị hoặc loại trừ nó khỏi một cuộc chiến tranh có thể xảy ra

•

It is suggested that the action of the bases on linseed oil is simply due to their neutralization of the free acid.

Nguồn: Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: countervail

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "countervail". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: countervail

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "countervail" phân theo từng nét nghĩa (phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "countervail" ở nét nghĩa "phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược" (ngoài ra "neutralize" còn biểu thị: làm cho trung lập về mặt chính trị và do đó không gây khó chịu).

“The best sorts contain a sweet juicy mucilage, uniting with the aroma a slightly acid quality, which is completely neutralized in cooking.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "countervail" khi diễn đạt nét nghĩa: phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược.

Đồng nghĩa trực tiếp với "countervail" khi diễn đạt nét nghĩa: phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: countervail

In fact, half the vice of the Slogger's hitting is neutralized, for he daren't lunge out freely for fear of exposing his sides.

Trên thực tế, một nửa nhược điểm trong cú đánh của Slogger đã bị vô hiệu hóa, vì anh ta không dám lao ra thoải mái vì sợ bị lộ hai bên.

Hughes, Thomas: Tom Brown at Rugby, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The best sorts contain a sweet juicy mucilage, uniting with the aroma a slightly acid quality, which is completely neutralized in cooking.
Beeton, Mrs. (Isabella Mary): The Book of Household Management, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The great muscles of the thigh acting over the kneepan tend to bend the body forward, but the muscles of the calf neutralize this action.
Steele, Joel Dorman: Hygienic Physiology : with Special Reference to the Use of Alcoholic Drinks and Narcotics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On the other hand, the neutralized state must itself defend its neutrality, and adopt all the measures needed for such defense.
Essen, Léon van der: A short history of Belgium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“This is the gyrostatic control which neutralizes the force of gravity,” Robert began, calmly, as if this assertion were the simplest thing in the world.
Backus, W. Elwyn (Waldo Elwyn): The waning of a world, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This formula means that a spot of Violet-Red (Dark, full intensity) is put on a ground-tone of Middle Red-Orange, half neutralized.
Ross, Denman Waldo: A theory of pure design, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Parents, in which the variations took opposite directions, would probably have offspring of the normal type, the opposite variations neutralizing each other.
Ackland, T. S. (Thomas Suter): The Story of Creation as Told By Theology and By Science
Thus two rules of arbitrary government were meant to neutralize each other.
Orth, Samuel Peter: The Armies of Labor: A Chronicle of the Organized Wage-Earners, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: countervail

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “countervail” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“In fact, half the vice of the Slogger's hitting is neutralized, for he daren't lunge out freely for fear of exposing his sides.”

Trên thực tế, một nửa nhược điểm trong cú đánh của Slogger đã bị vô hiệu hóa, vì anh ta không dám lao ra thoải mái vì sợ bị lộ hai bên.

Nguồn: Hughes, Thomas: Tom Brown at Rugby

“In fact, half the vice of the Slogger's hitting is neutralized, for he daren't lunge out freely for fear of exposing his sides.”

Trên thực tế, một nửa nhược điểm trong cú đánh của Slogger đã bị vô hiệu hóa, vì anh ta không dám lao ra thoải mái vì sợ bị lộ hai bên.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “countervail”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “countervail” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “countervail”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “countervail”:

“The best sorts contain a sweet juicy mucilage, uniting with the aroma a slightly acid quality, which is completely neutralized in cooking.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “countervail”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌveɪl/; US /ˈkaʊntɚˌveɪl/.

countervail (động từ): phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược

Định nghĩa tiếng Anh: Oppose and mitigate the effects of by contrary actions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

neutralize ↔ countervail

Họ từ trong dữ liệu: neutralize: động từ (v), neutralization: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

countervail: phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "countervail" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: neutralize, counteract, counterbalance

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "countervail" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

countervail ↔ neutralize, counteract, counterbalance

Mở rộng biên độ diễn đạt với "countervail".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “countervail”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: countervail

Hỏi đáp trọng tâm

countervail nghĩa là gì (meaning & definition)?

countervail (động từ, phát âm Mỹ /ˈkaʊntɚˌveɪl/) có nghĩa là phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "neutralize"). oppose and mitigate the effects of by contrary actions

Từ countervail trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌveɪl/; US /ˈkaʊntɚˌveɪl/.

Từ countervail là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "countervail" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: countervails; Quá khứ / Phân từ: countervailed; Dạng V-ing: countervailing.

Các nét nghĩa của từ countervail theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: phản đối và giảm thiểu tác động của những hành động trái ngược (Ví dụ: “In fact, half the vice of the Slogger's hitting is neutralized, for he daren't lunge out freely for fear of exposing his sides.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ countervail:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkaʊntɚˌveɪl/; US /ˈkaʊntɚˌveɪl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: countervails; Quá khứ / Phân từ: countervailed; Dạng V-ing: countervailing.

countervail được dùng trong câu như thế nào?

The best sorts contain a sweet juicy mucilage, uniting with the aroma a slightly acid quality, which is completely neutralized in cooking. (Mrs. Beeton, The Book of Household Management; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/countervail, mã đối chiếu EV-61EFA5D4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "countervail" được liên kết từ mục từ "neutralize".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

neutralize