costs
danh từ (n)
Costs có nghĩa là tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động (dạng biến thể ngữ pháp của "cost").
Định nghĩa Anh - Anh: The total spent for goods or services including money and time and labor.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.costsdanh từ (n)
The total spent for goods or services including money and time and labor.
Tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động.
Đồng nghĩa (SYN):costCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cost effective542 lần trong kho sách
- •total cost568 lần trong kho sách
- •marginal cost366 lần trong kho sách
- •cost to operate396 lần trong kho sách
- •average cost389 lần trong kho sách
- •low cost851 lần trong kho sách
- 2.costsđộng từ (v)
Be priced at.
Tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán).
- 3.costsdanh từ (n)
The property of having material worth (often indicated by the amount of money something would bring if sold).
Giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó.
- 4.costsdanh từ (n)
Value measured by what must be given or done or undergone to obtain something.
Được định giá ở.
- 5.costsđộng từ (v)
Require to lose, suffer, or sacrifice.
Đòi hỏi phải mất mát, đau khổ hoặc hy sinh.
Đồng nghĩa (SYN):cost
Từ nguyên học (Etymology): costs
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cost ↔ costs
Mục từ "costs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cost" (tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động).
Họ từ & Biến thể từ loại: costs
Họ từ của "costs" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cost: danh từ (n), costly: tính từ (adj).
tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động
It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.
Nguồn: McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories
kéo theo sự mất mát hoặc hy sinh lớn lao
The Australian trade did not make fortunes; the soft wooden ships were costly to maintain, and competition became severe.
Nguồn: Forwood, William Bower, Sir: Reminiscences of a Liverpool Shipowner, 1850-1920
Cụm từ & Collocations: costs
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "costs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cost effective
- total cost
- marginal cost
- cost to operate
- average cost
In this portion of the long-run average cost curve, larger scale leads to lower average costs.
Trong phần này của đường chi phí trung bình dài hạn, quy mô lớn hơn dẫn đến chi phí trung bình thấp hơn.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Structure of Costs in the Long Run
- low cost
Đồng nghĩa & Sắc thái: costs
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "costs" phân theo từng nét nghĩa (tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "costs" ở nét nghĩa "tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động" (ngoài ra "cost" còn biểu thị: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó).
“It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.”
Đồng nghĩa với "costs" ở nét nghĩa "tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)" (ngoài ra "be" còn biểu thị: thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "costs" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó.
Đồng nghĩa với "costs" ở nét nghĩa "giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó" (ngoài ra "price" còn biểu thị: tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)).
“Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.”
Câu dẫn chứng văn học: costs
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.
The cost of moulds is generally between some tens of thousand Euros to some hundreds of thousands Euros.Chi phí của khuôn nói chung là từ vài chục nghìn Euro đến vài trăm nghìn Euro.
In this portion of the long-run average cost curve, larger scale leads to lower average costs.Trong phần này của đường chi phí trung bình dài hạn, quy mô lớn hơn dẫn đến chi phí trung bình thấp hơn.
If inflation could be exactly and certainly anticipated, the costs could be relatively low.Nếu lạm phát có thể được dự đoán chính xác và chắc chắn thì chi phí có thể tương đối thấp.
It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.While virtualization is an efficient and cost saving technique for businesses to use, it does have its risks and drawbacks.Economies of scale refers to the long-run average cost curve where all inputs are being allowed to increase together.Đọc mở rộng theo CEFR: costs
Từ vựng bậcA2→“Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.”
Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book
“They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.”
Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service
Cấu trúc & Vận dụng: “costs”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “costs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “costs”
Dữ liệu từ nguyên: cost ↔ costs
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “costs”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “costs” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “costs”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “costs”:
“It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.”
Gợi ý luyện tập với “costs”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
costs (danh từ): tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động
Định nghĩa tiếng Anh: The total spent for goods or services including money and time and labor.
cost ↔ costs
Họ từ trong dữ liệu: cost: danh từ (n), costly: tính từ (adj)
cost effective
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "costs" trong câu.
total cost
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "costs" trong câu.
marginal cost
Nét nghĩa mở rộng: be priced at (tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán))
“Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts _____.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: costs
Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.
Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book
“They will also enjoy smaller _____ associated with upkeep of their product.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: costs
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.
Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service
Ứng dụng & Mở rộng: “costs”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “costs”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “costs”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “costs” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “costs” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: costs
Hỏi đáp trọng tâmcosts nghĩa là gì (meaning & definition)?
costs (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑsts/) có nghĩa là tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động (dạng biến thể ngữ pháp của "cost"). the total spent for goods or services including money and time and labor
Từ costs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɑsts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑsts/; US /ˈkɑsts/.
Từ costs là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "costs" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ costs theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động - Nét nghĩa 2 [A2]: tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán) - Nét nghĩa 3 [A2]: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: được định giá ở - Nét nghĩa 5 [A2]: đòi hỏi phải mất mát, đau khổ hoặc hy sinh
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ costs:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑsts/; US /ˈkɑsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ costs:
cost effective; total cost; marginal cost; cost to operate; average cost
costs được dùng trong câu như thế nào?
It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost. (J. Walker, 1874-1960 [Editor] McSpadden, Famous mystery stories; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)