Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

costing

danh từ (n)

A2
/ˈkɔstɪŋ//ˈkɔstɪŋ/

Costing có nghĩa là tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động (dạng biến thể ngữ pháp của "cost").

Định nghĩa Anh - Anh: The total spent for goods or services including money and time and labor.

Họ từ:cost(danh từ (n))/costly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.costingdanh từ (n)

    The total spent for goods or services including money and time and labor.

    Tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động.

    Đồng nghĩa (SYN):cost
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.costingđộng từ (v)

    Be priced at.

    Tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán).

    Đồng nghĩa (SYN):cost/be
  3. 3.costingdanh từ (n)

    The property of having material worth (often indicated by the amount of money something would bring if sold).

    Giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):cost/monetary value/price
  4. 4.costingdanh từ (n)

    Value measured by what must be given or done or undergone to obtain something.

    Được định giá ở.

    Đồng nghĩa (SYN):cost/price/toll
  5. 5.costingđộng từ (v)

    Require to lose, suffer, or sacrifice.

    Đòi hỏi phải mất mát, đau khổ hoặc hy sinh.

    Đồng nghĩa (SYN):cost
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): costing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cost ↔ costing

Mục từ "costing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cost" (tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: costing

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "costing" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: cost: danh từ (n), costly: tính từ (adj).

costdanh từ (n)/ˈkɑst/

tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động

•

It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.

Nguồn: McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories

costlytính từ (adj)/ˈkɑstli/

kéo theo sự mất mát hoặc hy sinh lớn lao

•

The Australian trade did not make fortunes; the soft wooden ships were costly to maintain, and competition became severe.

Nguồn: Forwood, William Bower, Sir: Reminiscences of a Liverpool Shipowner, 1850-1920

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: costing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "costing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cost effective
  • total cost
  • marginal cost
  • cost to operate
  • average cost

    In this portion of the long-run average cost curve, larger scale leads to lower average costs.

    Trong phần này của đường chi phí trung bình dài hạn, quy mô lớn hơn dẫn đến chi phí trung bình thấp hơn.

    Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Structure of Costs in the Long Run

  • low cost
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: costing

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "costing" phân theo từng nét nghĩa (tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "costing" ở nét nghĩa "tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động" (ngoài ra "cost" còn biểu thị: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó).

“It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.”

Đồng nghĩa với "costing" ở nét nghĩa "tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)" (ngoài ra "be" còn biểu thị: thì, là (động từ liên kết nối chủ ngữ với danh từ hoặc tính từ bổ ngữ)).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "costing" khi diễn đạt nét nghĩa: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó.

Đồng nghĩa với "costing" ở nét nghĩa "giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó" (ngoài ra "price" còn biểu thị: tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán)).

“Instead of receiving a dowry with his wife, a man pays a large price to her nearest relations.”

Đồng nghĩa với "costing" ở nét nghĩa "được định giá ở" (ngoài ra "toll" còn biểu thị: một khoản phí thu cho việc sử dụng đường hoặc cầu (dùng để bảo trì)).

“On all sides weeping and tolling of funeral bells, anxious mothers searching for their children and children looking for their parents.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: costing

Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.

Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.

Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book
They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.

Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.

Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service
The cost of moulds is generally between some tens of thousand Euros to some hundreds of thousands Euros.

Chi phí của khuôn nói chung là từ vài chục nghìn Euro đến vài trăm nghìn Euro.

Tác phẩm mở: Plastics Molding & Manufacturing/Mould design
In this portion of the long-run average cost curve, larger scale leads to lower average costs.

Trong phần này của đường chi phí trung bình dài hạn, quy mô lớn hơn dẫn đến chi phí trung bình thấp hơn.

Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Structure of Costs in the Long Run
If inflation could be exactly and certainly anticipated, the costs could be relatively low.

Nếu lạm phát có thể được dự đoán chính xác và chắc chắn thì chi phí có thể tương đối thấp.

Tác phẩm mở: The science of finance/Financing the economy
It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.
McSpadden, J. Walker (Joseph Walker), 1874-1960 [Editor]: Famous mystery stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While virtualization is an efficient and cost saving technique for businesses to use, it does have its risks and drawbacks.
Tác phẩm mở: Introduction to Information Technology/Virtualization
Economies of scale refers to the long-run average cost curve where all inputs are being allowed to increase together.
Tác phẩm mở: Principles of Microeconomics/The Structure of Costs in the Long Run
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: costing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “costing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Robot vision simplifies processes making them more straightforward, and, in turn, that cuts costs.”

Tầm nhìn của robot đơn giản hóa các quy trình, khiến chúng trở nên đơn giản hơn và từ đó cắt giảm chi phí.

Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Robotics Book

“They will also enjoy smaller costs associated with upkeep of their product.”

Họ cũng sẽ được hưởng những chi phí nhỏ hơn liên quan đến việc bảo trì sản phẩm của mình.

Nguồn: Tác phẩm mở: Strategy for Information Markets/Software as a service

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “costing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “costing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “costing”

Dữ liệu từ nguyên: cost ↔ costing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “costing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “costing” với tần suất cao:

542 lần trong kho sách
568 lần trong kho sách
366 lần trong kho sách
396 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “costing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “costing”:

“It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “costing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔstɪŋ/; US /ˈkɔstɪŋ/.

costing (danh từ): tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động

Định nghĩa tiếng Anh: The total spent for goods or services including money and time and labor.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cost ↔ costing

Họ từ trong dữ liệu: cost: danh từ (n), costly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi542 lần trong kho sách

cost effective

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "costing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm568 lần trong kho sách

total cost

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "costing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái366 lần trong kho sách

marginal cost

Nét nghĩa mở rộng: be priced at (tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “costing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: costing

Hỏi đáp trọng tâm

costing nghĩa là gì (meaning & definition)?

costing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɔstɪŋ/) có nghĩa là tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động (dạng biến thể ngữ pháp của "cost"). the total spent for goods or services including money and time and labor

Từ costing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɔs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔstɪŋ/; US /ˈkɔstɪŋ/.

Từ costing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "costing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ costing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: tổng chi tiêu cho hàng hóa hoặc dịch vụ bao gồm tiền bạc, thời gian và lao động - Nét nghĩa 2 [A2]: tài sản có giá trị vật chất (thường được biểu thị bằng số tiền mà thứ gì đó sẽ mang lại nếu được bán) - Nét nghĩa 3 [A2]: giá trị được đo bằng những gì phải được đưa ra, phải làm hoặc phải trải qua để có được thứ gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: được định giá ở - Nét nghĩa 5 [A2]: đòi hỏi phải mất mát, đau khổ hoặc hy sinh

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ costing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɔstɪŋ/; US /ˈkɔstɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ costing:

cost effective; total cost; marginal cost; cost to operate; average cost

costing được dùng trong câu như thế nào?

It is unique in this country, and not only worth a great deal of money, but cannot be duplicated at any cost. (J. Walker, 1874-1960 [Editor] McSpadden, Famous mystery stories; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/costing, mã đối chiếu EV-706F093F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "costing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "cost".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cost