Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

concordance

danh từ (n)

A2

Concordance có nghĩa là concordance (danh từ) có nghĩa là một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh), một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh).

Định nghĩa Anh - Anh: A harmonious state of things in general and of their properties (as of colors and sounds).

Họ từ:harmony(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.concordancedanh từ (n)

    A harmonious state of things in general and of their properties (as of colors and sounds).

    Một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh).

    • •

      I leave you to imagine what sort of harmony must prevail in a poultry-yard harboring such disturbers of the peace.

      Tôi để bạn tưởng tượng sự hòa hợp như thế nào phải ngự trị trong một sân nuôi gia cầm chứa chấp những kẻ phá hoại hòa bình như vậy.

    Đồng nghĩa (SYN):harmony/concord
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): concordance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

harmony ↔ concordance

Mục từ "concordance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "harmony" (một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: concordance

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "concordance" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: harmony: danh từ (n).

harmonydanh từ (n)/ˈhɑɹməni/

sự tương thích trong quan điểm và hành động

•

But in this harmony it seems that there are certain instruments which dominate and sustain the others.

Nguồn: Dastre, A. (Albert): Life and death

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: concordance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "concordance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perfect harmony
  • vowel harmony
  • exquisite harmony

    The sound of a voice, even in its lowest love-tones, would have broken up the exquisite harmony of the place.

    Stephens, Ann S. (Ann Sophia): The reigning belle

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: concordance

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concordance" phân theo từng nét nghĩa (một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "concordance" ở nét nghĩa "một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh)" (ngoài ra "harmony" còn biểu thị: sự tương thích trong quan điểm và hành động).

“But in this harmony it seems that there are certain instruments which dominate and sustain the others.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "concordance" khi diễn đạt nét nghĩa: một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: concordance

I leave you to imagine what sort of harmony must prevail in a poultry-yard harboring such disturbers of the peace.

Tôi để bạn tưởng tượng sự hòa hợp như thế nào phải ngự trị trong một sân nuôi gia cầm chứa chấp những kẻ phá hoại hòa bình như vậy.

Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But in this harmony it seems that there are certain instruments which dominate and sustain the others.
Dastre, A. (Albert): Life and death
It extends the harmony of the two kingdoms to the whole of nature.
Dastre, A. (Albert): Life and death
Here by the word building He means their creation, and their harmony with the created things, and their arrangement and system.
Averroës: The Philosophy and Theology of Averroes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It certainly requires brain--thought--foresight--taste--and comprehension of the harmony of colours.
Corelli, Marie: Free Opinions, Freely Expressed on Certain Phases of Modern Social Life and Conduct, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There is a lovely harmony in nature’s tints, which we seldom attain by our added chromatics.
Lady of distinction, active 19th century: The Mirror of the Graces Containing General Instructions for Combining Elegance, Simplicity, and Economy with Fashion in Dress; Hints on Female Accomplishments and Manners; and Directions for the Preservation of Health and Beauty, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Harmony is simply stopping the wheels of progress to get rid of the noise.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 2, April 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To keep the colors in harmony it would be well to obtain candles of a tint that will match the color of the silk shade.
Adams, Joseph H. (Joseph Henry): Harper's indoor book for boys
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: concordance

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “concordance” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“I leave you to imagine what sort of harmony must prevail in a poultry-yard harboring such disturbers of the peace.”

Tôi để bạn tưởng tượng sự hòa hợp như thế nào phải ngự trị trong một sân nuôi gia cầm chứa chấp những kẻ phá hoại hòa bình như vậy.

Nguồn: Fabre, Jean-Henri: Our Humble Helpers: Familiar Talks on the Domestic Animals

“I leave you to imagine what sort of harmony must prevail in a poultry-yard harboring such disturbers of the peace.”

Tôi để bạn tưởng tượng sự hòa hợp như thế nào phải ngự trị trong một sân nuôi gia cầm chứa chấp những kẻ phá hoại hòa bình như vậy.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “concordance”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concordance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “concordance”

Dữ liệu từ nguyên: harmony ↔ concordance

Các biến thể thuộc họ từ “concordance”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “concordance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “concordance” với tần suất cao:

794 lần trong kho sách
68 lần trong kho sách
70 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “concordance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “concordance”:

Đồng nghĩa:harmonyconcord

“But in this harmony it seems that there are certain instruments which dominate and sustain the others.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “concordance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

concordance (danh từ): một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh)

Định nghĩa tiếng Anh: A harmonious state of things in general and of their properties (as of colors and sounds).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

harmony ↔ concordance

Họ từ trong dữ liệu: harmony: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi794 lần trong kho sách

perfect harmony

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concordance" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm68 lần trong kho sách

vowel harmony

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concordance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái70 lần trong kho sách

exquisite harmony

“The sound of a voice, even in its lowest love-tones, would have broken up the exquisite harmony of the place.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “concordance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: concordance

Hỏi đáp trọng tâm

concordance nghĩa là gì (meaning & definition)?

concordance (danh từ) có nghĩa là một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "harmony"). a harmonious state of things in general and of their properties (as of colors and sounds)

Từ concordance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "concordance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ concordance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một trạng thái hài hòa của sự vật nói chung và các đặc tính của chúng (như màu sắc và âm thanh) (Ví dụ: “I leave you to imagine what sort of harmony must prevail in a poultry-yard harboring such disturbers of the peace.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concordance:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ concordance:

perfect harmony; vowel harmony; exquisite harmony

concordance được dùng trong câu như thế nào?

But in this harmony it seems that there are certain instruments which dominate and sustain the others. (A. Dastre, Life and death; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/concordance, mã đối chiếu EV-3C46832B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "concordance" được liên kết từ mục từ "harmony".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

harmony