concoction
danh từ (n)
Concoction có nghĩa là bánh kẹo.
Định nghĩa Anh - Anh: The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.concoctiondanh từ (n)
The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.
Bánh kẹo.
- •
It is so sweet that it is eaten as a confection.
Đồng nghĩa (SYN):confection - •
- 2.concoctiondanh từ (n)
Any foodstuff made by combining different ingredients.
(hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học).
Từ nguyên học (Etymology): concoction
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confection ↔ concoction
Mục từ "concoction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confection, mixture" (bánh kẹo).
Họ từ & Biến thể từ loại: concoction
Họ từ của "concoction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: confection: danh từ (n), mixture: danh từ (n), mix: động từ (v).
một thực phẩm giàu đường
It is so sweet that it is eaten as a confection.
Nguồn: Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency)
chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)
If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.
Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book
hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại
If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.
Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments
Cụm từ & Collocations: concoction
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "concoction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: concoction
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concoction" phân theo từng nét nghĩa (bánh kẹo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "concoction" ở nét nghĩa "bánh kẹo" (ngoài ra "confection" còn biểu thị: một thực phẩm giàu đường).
“It is so sweet that it is eaten as a confection.”
Đồng nghĩa với "concoction" ở nét nghĩa "(hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)" (ngoài ra "mixture" còn biểu thị: bất kỳ thực phẩm nào được làm bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau).
“If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "concoction" khi diễn đạt nét nghĩa: (hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học).
Câu dẫn chứng văn học: concoction
It is so sweet that it is eaten as a confection.The skilful Englishman, with a “confection of many comfortable conserves,” soon worked a cure.The caterers had been as skilful as the decorators, and the table was filled with marvelous confections of rich foods.The veriest confection of a house, looking for all the world as if it were a Neapolitan ice.The sandwich of Rugby,—as revised—is put up by the half-dozen in neat white boxes, tied with ribbons, like choice confections.Ah--but wait only, until you have tasted this delicious confection!”"There were the confections brought by the caterer; none other that I know of; I did not indulge her much in sweets."The house of "confections" yielded me no broadcloth of a cut or dimension suitable to my figure.Đọc mở rộng theo CEFR: concoction
Từ vựng bậcC2→“It is so sweet that it is eaten as a confection.”
Nguồn: Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency)
“The skilful Englishman, with a “confection of many comfortable conserves,” soon worked a cure.”
Nguồn: Martyn, W. Carlos (William Carlos): The Pilgrim fathers of New England
Cấu trúc & Vận dụng: “concoction”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concoction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “concoction”
Dữ liệu từ nguyên: confection ↔ concoction
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “concoction”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “concoction”:
“It is so sweet that it is eaten as a confection.”
Gợi ý luyện tập với “concoction”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
concoction (danh từ): bánh kẹo
Định nghĩa tiếng Anh: The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.
confection ↔ concoction
Họ từ trong dữ liệu: confection: danh từ (n), mixture: danh từ (n), mix: động từ (v)
concoction: bánh kẹo
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concoction" trong câu.
Đồng nghĩa: confection, mixture, intermixture
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concoction" trong câu.
concoction ↔ confection, mixture, intermixture
Nét nghĩa mở rộng: any foodstuff made by combining different ingredients ((hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học))
Ứng dụng & Mở rộng: “concoction”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “concoction”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “concoction”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “concoction” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “concoction” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: concoction
Hỏi đáp trọng tâmconcoction nghĩa là gì (meaning & definition)?
concoction (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈkɑkʃən/) có nghĩa là bánh kẹo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confection"). the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components
Từ concoction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈkɑkʃən/; US /kənˈkɑkʃən/.
Từ concoction là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "concoction" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ concoction theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bánh kẹo (Ví dụ: “It is so sweet that it is eaten as a confection.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: (hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concoction:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈkɑkʃən/; US /kənˈkɑkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
concoction được dùng trong câu như thế nào?
It is so sweet that it is eaten as a confection. (Rasmus Larssen Alsaker, Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)