Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

concoction

danh từ (n)

C2
/kənˈkɑkʃən//kənˈkɑkʃən/

Concoction có nghĩa là bánh kẹo.

Định nghĩa Anh - Anh: The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.

Họ từ:confection(danh từ (n))/mixture(danh từ (n))/mix(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bánh kẹo”:concoctionC2/confectionC2/mixtureB2/intermixtureB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.concoctiondanh từ (n)

    The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.

    Bánh kẹo.

    • •

      It is so sweet that it is eaten as a confection.

    Đồng nghĩa (SYN):confection
  2. 2.concoctiondanh từ (n)

    Any foodstuff made by combining different ingredients.

    (hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học).

    Đồng nghĩa (SYN):mixture/intermixture
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): concoction

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confection ↔ concoction

Mục từ "concoction" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confection, mixture" (bánh kẹo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: concoction

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "concoction" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: confection: danh từ (n), mixture: danh từ (n), mix: động từ (v).

confectiondanh từ (n)/kənˈfɛkʃən/

một thực phẩm giàu đường

•

It is so sweet that it is eaten as a confection.

Nguồn: Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency)

mixturedanh từ (n)/ˈmɪkstʃɚ/

chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)

•

If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.

Nguồn: Farmer, Fannie Merritt: The Boston cooking-school cook book

mixđộng từ (v)/ˈmɪks/

hỗn hợp nguyên liệu khô được chuẩn bị thương mại

•

If zinc be substituted for tin, as in our brass, or mixed largely with it, the surface loses its polish, oxidizes and becomes black.

Nguồn: Aeschylus, 526 BCE-457 BCE: Æschylos Tragedies and Fragments

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: concoction

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "concoction". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: concoction

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concoction" phân theo từng nét nghĩa (bánh kẹo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "concoction" ở nét nghĩa "bánh kẹo" (ngoài ra "confection" còn biểu thị: một thực phẩm giàu đường).

“It is so sweet that it is eaten as a confection.”

Đồng nghĩa với "concoction" ở nét nghĩa "(hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)" (ngoài ra "mixture" còn biểu thị: bất kỳ thực phẩm nào được làm bằng cách kết hợp các thành phần khác nhau).

“If a larger proportion of salt is used, mixture will freeze in shorter time and be of granular consistency, which is desirable only for frappé.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "concoction" khi diễn đạt nét nghĩa: (hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: concoction

It is so sweet that it is eaten as a confection.
Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The skilful Englishman, with a “confection of many comfortable conserves,” soon worked a cure.
Martyn, W. Carlos (William Carlos): The Pilgrim fathers of New England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The caterers had been as skilful as the decorators, and the table was filled with marvelous confections of rich foods.
Wells, Carolyn: Patty Fairfield, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The veriest confection of a house, looking for all the world as if it were a Neapolitan ice.
Steel, Flora Annie Webster: In the Guardianship of God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The sandwich of Rugby,—as revised—is put up by the half-dozen in neat white boxes, tied with ribbons, like choice confections.
Harland, Marion: Loitering in Pleasant Paths, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ah--but wait only, until you have tasted this delicious confection!”
Aspinwall, Marguerite: Gay's year on Sunset Island, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"There were the confections brought by the caterer; none other that I know of; I did not indulge her much in sweets."
Green, Anna Katharine: The Millionaire Baby, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The house of "confections" yielded me no broadcloth of a cut or dimension suitable to my figure.
Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 85, January, 1875
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: concoction

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “concoction” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“It is so sweet that it is eaten as a confection.”

Nguồn: Alsaker, Rasmus Larssen: Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency)

“The skilful Englishman, with a “confection of many comfortable conserves,” soon worked a cure.”

Nguồn: Martyn, W. Carlos (William Carlos): The Pilgrim fathers of New England

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “concoction”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concoction” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “concoction”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “concoction”:

“It is so sweet that it is eaten as a confection.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “concoction”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈkɑkʃən/; US /kənˈkɑkʃən/.

concoction (danh từ): bánh kẹo

Định nghĩa tiếng Anh: The act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confection ↔ concoction

Họ từ trong dữ liệu: confection: danh từ (n), mixture: danh từ (n), mix: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

concoction: bánh kẹo

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concoction" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confection, mixture, intermixture

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concoction" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

concoction ↔ confection, mixture, intermixture

Nét nghĩa mở rộng: any foodstuff made by combining different ingredients ((hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “concoction”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: concoction

Hỏi đáp trọng tâm

concoction nghĩa là gì (meaning & definition)?

concoction (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈkɑkʃən/) có nghĩa là bánh kẹo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confection"). the act of creating something (a medicine or drink or soup etc.) by compounding or mixing a variety of components

Từ concoction trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈkɑkʃən/; US /kənˈkɑkʃən/.

Từ concoction là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "concoction" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ concoction theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bánh kẹo (Ví dụ: “It is so sweet that it is eaten as a confection.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: (hóa học) chất gồm hai hay nhiều chất trộn lẫn với nhau (không theo tỷ lệ cố định và không có liên kết hóa học)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concoction:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈkɑkʃən/; US /kənˈkɑkʃən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

concoction được dùng trong câu như thế nào?

It is so sweet that it is eaten as a confection. (Rasmus Larssen Alsaker, Maintaining Health (Formerly Health and Efficiency); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/concoction, mã đối chiếu EV-CF00920E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "concoction" được liên kết từ mục từ "confection, mixture".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

confection, mixture