Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

colors

danh từ (n)

A1
/ˈkʌlɚz//ˈkʌlɚz/

Colors có nghĩa là một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ (dạng biến thể ngữ pháp của "color").

Định nghĩa Anh - Anh: A visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect.

Họ từ:color(danh từ (n))/colorful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.colorsdanh từ (n)

    A visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect.

    Một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ.

    Đồng nghĩa (SYN):color/colour/coloring/colouring
    Trái nghĩa (OPP):colorlessness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.colorsđộng từ (v)

    Add color to.

    Sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ.

    Trái nghĩa (OPP):discolor
  3. 3.colorsdanh từ (n)

    Interest and variety and intensity.

    Âm sắc của âm thanh âm nhạc.

    Đồng nghĩa (SYN):color/colour/vividness
  4. 4.colorsdanh từ (n)

    The timbre of a musical sound.

    Thêm màu sắc vào.

    Đồng nghĩa (SYN):color/colour/coloration/colouration
  5. 5.colorsđộng từ (v)

    Affect as in thought or feeling.

    Ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác.

    Đồng nghĩa (SYN):color/tinge/colour/distort
  6. 6.colorsđộng từ (v)

    Modify or bias.

    Sửa đổi hoặc thiên vị.

    Đồng nghĩa (SYN):color/colour
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): colors

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ colors

Mục từ "colors" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: colors

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "colors" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj).

colordanh từ (n)/ˈkʌlɚ/

một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ

•

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

colorfultính từ (adj)/ˈkʌlɚfəl/

có màu sắc nổi bật

•

At the turn of the walk toward the arbor Jerry paused to drink in the richness of all this colorful scene.

Nguồn: McCarter, Margaret Hill: The Reclaimers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: colors

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "colors". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bright color
  • rose color
  • different color
  • cream color
  • heightened color
  • changed color
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: colors

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "colors" phân theo từng nét nghĩa (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "colors" ở nét nghĩa "một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ" (ngoài ra "color" còn biểu thị: âm sắc của âm thanh âm nhạc).

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Đồng nghĩa với "colors" ở nét nghĩa "một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ" (ngoài ra "colour" còn biểu thị: bất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho màu sắc của nó).

“He looked at her with pleasure, he felt his own colour rising a little too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "colors" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colors" khi diễn đạt nét nghĩa: một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colors" khi diễn đạt nét nghĩa: sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "colors" khi diễn đạt nét nghĩa: sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: colors

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.
Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A drop of household ammonia changes this red color to a dark green, almost black.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is of a dark red to brown color and furnishes about one-half the color of the extract of vanilla.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In composition, good morals, geography, reading, grammar, writing, the leading scholars are dark—dark in color, but bright in intellect.
Various: The American Missionary — Volume 32, No. 07, July 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Balakirew and Borodini employ good airs, especially in the ballet, and color their orchestra wonderfully.
Browne, Kathryn Eleanor: The Development of Certain Tendencies in Modern Opera Thesis for the degree of Bachelor of Music, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Often you’ll want to alternate weak, cool colors with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Remember, also, that dark colors often can better represent large numbers.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: colors

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “colors” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

“He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.”

Nguồn: Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “colors”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “colors” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “colors”

Dữ liệu từ nguyên: color ↔ colors

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “colors”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “colors” với tần suất cao:

2.989 lần trong kho sách
3.000 lần trong kho sách
2.583 lần trong kho sách
1.113 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “colors”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “colors”:

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “colors”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌlɚz/; US /ˈkʌlɚz/.

colors (danh từ): một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ

Định nghĩa tiếng Anh: A visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ colors

Họ từ trong dữ liệu: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.989 lần trong kho sách

bright color

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "colors" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.000 lần trong kho sách

rose color

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "colors" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.583 lần trong kho sách

different color

Nét nghĩa mở rộng: add color to (sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Often you’ll want to alternate weak, cool _____ with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: colors

Often you’ll want to alternate weak, cool colors with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.

Nguồn: Rothman, David H.: The Silicon Jungle

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Remember, also, that dark _____ often can better represent large numbers.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: colors

Remember, also, that dark colors often can better represent large numbers.

Nguồn: Rothman, David H.: The Silicon Jungle

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “colors”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: colors

Hỏi đáp trọng tâm

colors nghĩa là gì (meaning & definition)?

colors (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkʌlɚz/) có nghĩa là một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ (dạng biến thể ngữ pháp của "color"). a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect

Từ colors trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌlɚz/; US /ˈkʌlɚz/.

Từ colors là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "colors" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ colors theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ - Nét nghĩa 2 [A1]: sự quan tâm, sự đa dạng và cường độ - Nét nghĩa 3 [A1]: âm sắc của âm thanh âm nhạc - Nét nghĩa 4 [A1]: thêm màu sắc vào - Nét nghĩa 5 [A1]: ảnh hưởng như trong suy nghĩ hoặc cảm giác - Nét nghĩa 6 [A1]: sửa đổi hoặc thiên vị

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ colors:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkʌlɚz/; US /ˈkʌlɚz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ colors:

bright color; rose color; different color; cream color; heightened color

colors được dùng trong câu như thế nào?

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe. (Roscoe R. Rau, Selling Home Furnishings: A Training Program; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/colors, mã đối chiếu EV-58816FFD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "colors" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "color".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

color