colorlessness
danh từ (n)
Colorlessness có nghĩa là colorlessness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ), mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.colorlessnessdanh từ (n)
Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).
Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ).
- •
Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Trái nghĩa (OPP):color - •
Từ nguyên học (Etymology): colorlessness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
color ↔ colorlessness
Mục từ "colorlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "color" (Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: colorlessness
Họ từ của "colorlessness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj).
một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ
Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program
có màu sắc nổi bật
At the turn of the walk toward the arbor Jerry paused to drink in the richness of all this colorful scene.
Nguồn: McCarter, Margaret Hill: The Reclaimers
Cụm từ & Collocations: colorlessness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "colorlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: colorlessness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "colorlessness" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: colorlessness
Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.A drop of household ammonia changes this red color to a dark green, almost black.It is of a dark red to brown color and furnishes about one-half the color of the extract of vanilla.In composition, good morals, geography, reading, grammar, writing, the leading scholars are dark—dark in color, but bright in intellect.Balakirew and Borodini employ good airs, especially in the ballet, and color their orchestra wonderfully.Often you’ll want to alternate weak, cool colors with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.Remember, also, that dark colors often can better represent large numbers.Đọc mở rộng theo CEFR: colorlessness
Từ vựng bậcB1→“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”
Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program
“He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.”
Nguồn: Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme)
Cấu trúc & Vận dụng: “colorlessness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “colorlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “colorlessness”
Dữ liệu từ nguyên: color ↔ colorlessness
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “colorlessness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “colorlessness”:
“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”
Gợi ý luyện tập với “colorlessness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
colorlessness (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).
color ↔ colorlessness
Họ từ trong dữ liệu: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj)
colorlessness: Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "colorlessness" trong câu.
colorlessness (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "colorlessness" trong câu.
colorlessness (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "colorlessness".
Ứng dụng & Mở rộng: “colorlessness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “colorlessness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “colorlessness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “colorlessness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “colorlessness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: colorlessness
Hỏi đáp trọng tâmcolorlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?
colorlessness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "color"). Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect)
Từ colorlessness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "colorlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ colorlessness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ) (Ví dụ: “Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ colorlessness:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
colorlessness được dùng trong câu như thế nào?
Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe. (Roscoe R. Rau, Selling Home Furnishings: A Training Program; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)