Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

colorlessness

danh từ (n)

B1

Colorlessness có nghĩa là colorlessness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ), mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).

Họ từ:color(danh từ (n))/colorful(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.colorlessnessdanh từ (n)

    Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).

    Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ).

    • •

      Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.

    Trái nghĩa (OPP):color
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): colorlessness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ colorlessness

Mục từ "colorlessness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "color" (Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: colorlessness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "colorlessness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj).

colordanh từ (n)/ˈkʌlɚ/

một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ

•

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

colorfultính từ (adj)/ˈkʌlɚfəl/

có màu sắc nổi bật

•

At the turn of the walk toward the arbor Jerry paused to drink in the richness of all this colorful scene.

Nguồn: McCarter, Margaret Hill: The Reclaimers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: colorlessness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "colorlessness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: colorlessness

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "colorlessness" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: colorlessness

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.
Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A drop of household ammonia changes this red color to a dark green, almost black.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is of a dark red to brown color and furnishes about one-half the color of the extract of vanilla.
Hiscox, Gardner Dexter, 1823-1908 [Editor]: Henley's Twentieth Century Formulas, Recipes and Processes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In composition, good morals, geography, reading, grammar, writing, the leading scholars are dark—dark in color, but bright in intellect.
Various: The American Missionary — Volume 32, No. 07, July 1878, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Balakirew and Borodini employ good airs, especially in the ballet, and color their orchestra wonderfully.
Browne, Kathryn Eleanor: The Development of Certain Tendencies in Modern Opera Thesis for the degree of Bachelor of Music, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Often you’ll want to alternate weak, cool colors with strong, warm, “advancing” ones that leap out from the screen.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Remember, also, that dark colors often can better represent large numbers.
Rothman, David H.: The Silicon Jungle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: colorlessness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “colorlessness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Nguồn: Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program

“He had fat cheeks the color of tallow, a button nose, beady black eyes, and a quick, fidgety manner.”

Nguồn: Fallon, David: The Big Fight (Gallipoli to the Somme)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “colorlessness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “colorlessness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “colorlessness”

Dữ liệu từ nguyên: color ↔ colorlessness

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “colorlessness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “colorlessness”:

“Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “colorlessness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

colorlessness (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

color ↔ colorlessness

Họ từ trong dữ liệu: color: danh từ (n), colorful: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

colorlessness: Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "colorlessness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

colorlessness (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "colorlessness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

colorlessness (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "colorlessness".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “colorlessness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: colorlessness

Hỏi đáp trọng tâm

colorlessness nghĩa là gì (meaning & definition)?

colorlessness (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "color"). Opposite in meaning to color (a visual attribute of things that results from the light they emit or transmit or reflect)

Từ colorlessness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "colorlessness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ colorlessness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "color" (một thuộc tính trực quan của những thứ phát sinh từ ánh sáng mà chúng phát ra hoặc truyền hoặc phản xạ) (Ví dụ: “Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ colorlessness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

colorlessness được dùng trong câu như thế nào?

Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe. (Roscoe R. Rau, Selling Home Furnishings: A Training Program; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/colorlessness, mã đối chiếu EV-D81C8A30. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "colorlessness" được liên kết từ mục từ "color".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

color