Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chivvy

động từ (v)

C1
Biến thể:
chivvies
(Ngôi thứ 3 số ít)
chivvied
(Quá khứ / Phân từ)
chivvying
(Dạng V-ing)

Chivvy có nghĩa là chivvy (động từ) có nghĩa là làm phiền liên tục hoặc mãn tính, làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Định nghĩa Anh - Anh: Annoy continually or chronically.

Họ từ:harass(động từ (v))/harassment(danh từ (n))/plague(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm phiền liên tục hoặc mãn tính”:chivvyC1/harassC1/hassleC1/harryC1/chivyC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chivvyđộng từ (v)

    Annoy continually or chronically.

    Làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

    • •

      Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.

      Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.

    Đồng nghĩa (SYN):harass/hassle/harry/chivy/chevy/chevvy
  2. 2.chivvyđộng từ (v)

    Annoy continually or chronically.

    Bất kỳ bệnh dịch nào có tỷ lệ tử vong cao.

    Đồng nghĩa (SYN):plague/harass/hassle/harry/chivy/chevy
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chivvy

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

harass ↔ chivvy

Mục từ "chivvy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "harass, plague" (làm phiền liên tục hoặc mãn tính).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chivvy

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chivvy" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: harass: động từ (v), harassment: danh từ (n), plague: động từ (v).

harassđộng từ (v)/hɚˈæs/

làm phiền liên tục hoặc mãn tính

•

To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.

Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section D and E

harassmentdanh từ (n)/hɚˈæsmənt/

một cảm giác khó chịu mãnh liệt do bị dày vò

•

The harassment and distress caused to a country by serious interference with its commerce will be conceded by all.

Nguồn: Dixon, W. MacNeile (William MacNeile): The Fleets Behind the Fleet The Work of the Merchant Seamen and Fishermen in the War

plagueđộng từ (v)/ˈpleɪɡ/

một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong) ở loài gặm nhấm do Yersinia pestis gây ra và vô tình truyền sang người qua vết cắn của bọ chét đã cắn động vật bị nhiễm bệnh

•

I plagued him with questions until he was the maddest man in the United States.

Nguồn: Niblo, George: What's your hurry? A deck full of jokers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chivvy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chivvy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chivvy

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chivvy" phân theo từng nét nghĩa (làm phiền liên tục hoặc mãn tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chivvy" ở nét nghĩa "làm phiền liên tục hoặc mãn tính" (ngoài ra "harass" còn biểu thị: kiệt sức bằng cách tấn công liên tục).

“To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chivvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chivvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chivvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chivvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chivvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chivvy

Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.

Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.

Ward, Humphry, Mrs.: Robert Elsmere, Nguyên văn tác phẩm
It is all my fault for going to sleep and forgetting my duties;" and Lottie's pretty face wore its harassed look again.

Tất cả là lỗi của tôi vì đã đi ngủ và quên nhiệm vụ của mình;" và khuôn mặt xinh đẹp của Lottie lại trở nên bối rối.

Carey, Rosa Nouchette: Averil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.
Webster's Unabridged Dictionary: Section D and E, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We all know the terrible answer that the king made, on being harassed by Montmorency in her favor.
Balzac, Honoré de: Catherine De Medici, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I stayed an hour in his hut, and then went away toward Neuville-Vitasse with harassing fire following along the way.
Gibbs, Philip: Now It Can Be Told, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Such would probably be the harassing character of a mere defensive war on our part.
Polk, James K. (James Knox): State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Horses and cows retire to the shade, and there, though harassed with insects, they stand and profusely sweat through the violence of the day.
Hewatt, Alexander: An Historical Account of the Rise and Progress of the Colonies of South Carolina and Georgia, Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After lunch, harassed by an obsession of architectural plans, he went out to sketch.
Moore, George: A Mere Accident, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chivvy

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chivvy” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.”

Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.

Nguồn: Ward, Humphry, Mrs.: Robert Elsmere

“It is all my fault for going to sleep and forgetting my duties;" and Lottie's pretty face wore its harassed look again.”

Tất cả là lỗi của tôi vì đã đi ngủ và quên nhiệm vụ của mình;" và khuôn mặt xinh đẹp của Lottie lại trở nên bối rối.

Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Averil

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chivvy”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chivvy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chivvy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chivvy”:

Đồng nghĩa:harasshassleharrychivy

“To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chivvy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

chivvy (động từ): làm phiền liên tục hoặc mãn tính

Định nghĩa tiếng Anh: Annoy continually or chronically.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

harass ↔ chivvy

Họ từ trong dữ liệu: harass: động từ (v), harassment: danh từ (n), plague: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

chivvy: làm phiền liên tục hoặc mãn tính

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chivvy" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: harass, hassle, harry, chivy

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chivvy" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

chivvy ↔ harass, hassle, harry, chivy

Nét nghĩa mở rộng: annoy continually or chronically (bất kỳ bệnh dịch nào có tỷ lệ tử vong cao)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chivvy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chivvy

Hỏi đáp trọng tâm

chivvy nghĩa là gì (meaning & definition)?

chivvy (động từ) có nghĩa là làm phiền liên tục hoặc mãn tính (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "harass"). annoy continually or chronically

Từ chivvy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chivvy" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chivvies; Quá khứ / Phân từ: chivvied; Dạng V-ing: chivvying.

Các nét nghĩa của từ chivvy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: làm phiền liên tục hoặc mãn tính (Ví dụ: “Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bất kỳ bệnh dịch nào có tỷ lệ tử vong cao

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chivvy:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chivvies; Quá khứ / Phân từ: chivvied; Dạng V-ing: chivvying.

chivvy được dùng trong câu như thế nào?

To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries. (, Webster's Unabridged Dictionary: Section D and E; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chivvy, mã đối chiếu EV-4B49C61A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chivvy" được liên kết từ mục từ "harass, plague".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

harass, plague