chevvy
động từ (v)
Chevvy có nghĩa là chevvy (động từ) có nghĩa là làm phiền liên tục hoặc mãn tính, làm phiền liên tục hoặc mãn tính.
Định nghĩa Anh - Anh: Annoy continually or chronically.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chevvyđộng từ (v)
Annoy continually or chronically.
Làm phiền liên tục hoặc mãn tính.
- •
Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.
Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.
- •
Từ nguyên học (Etymology): chevvy
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
harass ↔ chevvy
Mục từ "chevvy" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "harass" (làm phiền liên tục hoặc mãn tính).
Họ từ & Biến thể từ loại: chevvy
Họ từ của "chevvy" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: harass: động từ (v), harassment: danh từ (n).
làm phiền liên tục hoặc mãn tính
To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.
Nguồn: Webster's Unabridged Dictionary: Section D and E
một cảm giác khó chịu mãnh liệt do bị dày vò
The harassment and distress caused to a country by serious interference with its commerce will be conceded by all.
Nguồn: Dixon, W. MacNeile (William MacNeile): The Fleets Behind the Fleet The Work of the Merchant Seamen and Fishermen in the War
Cụm từ & Collocations: chevvy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "chevvy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: chevvy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chevvy" phân theo từng nét nghĩa (làm phiền liên tục hoặc mãn tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chevvy" ở nét nghĩa "làm phiền liên tục hoặc mãn tính" (ngoài ra "harass" còn biểu thị: kiệt sức bằng cách tấn công liên tục).
“To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chevvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.
Đồng nghĩa trực tiếp với "chevvy" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền liên tục hoặc mãn tính.
Câu dẫn chứng văn học: chevvy
Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.
It is all my fault for going to sleep and forgetting my duties;" and Lottie's pretty face wore its harassed look again.Tất cả là lỗi của tôi vì đã đi ngủ và quên nhiệm vụ của mình;" và khuôn mặt xinh đẹp của Lottie lại trở nên bối rối.
To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries.We all know the terrible answer that the king made, on being harassed by Montmorency in her favor.I stayed an hour in his hut, and then went away toward Neuville-Vitasse with harassing fire following along the way.Such would probably be the harassing character of a mere defensive war on our part.Horses and cows retire to the shade, and there, though harassed with insects, they stand and profusely sweat through the violence of the day.After lunch, harassed by an obsession of architectural plans, he went out to sketch.Đọc mở rộng theo CEFR: chevvy
Từ vựng bậcC1→“Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.”
Đương nhiên là anh ấy luôn bị quấy rối và bị cản trở trong công việc chỉ vì thư viện Murewell bị mất.
Nguồn: Ward, Humphry, Mrs.: Robert Elsmere
“It is all my fault for going to sleep and forgetting my duties;" and Lottie's pretty face wore its harassed look again.”
Tất cả là lỗi của tôi vì đã đi ngủ và quên nhiệm vụ của mình;" và khuôn mặt xinh đẹp của Lottie lại trở nên bối rối.
Nguồn: Carey, Rosa Nouchette: Averil
Cấu trúc & Vận dụng: “chevvy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chevvy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chevvy”
Dữ liệu từ nguyên: harass ↔ chevvy
Gợi ý luyện tập với “chevvy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chevvy (động từ): làm phiền liên tục hoặc mãn tính
Định nghĩa tiếng Anh: Annoy continually or chronically.
harass ↔ chevvy
Họ từ trong dữ liệu: harass: động từ (v), harassment: danh từ (n)
chevvy: làm phiền liên tục hoặc mãn tính
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chevvy" trong câu.
Đồng nghĩa: harass, hassle, harry, chivy
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chevvy" trong câu.
chevvy ↔ harass, hassle, harry, chivy
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chevvy".
Ứng dụng & Mở rộng: “chevvy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chevvy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chevvy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chevvy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “chevvy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chevvy
Hỏi đáp trọng tâmchevvy nghĩa là gì (meaning & definition)?
chevvy (động từ) có nghĩa là làm phiền liên tục hoặc mãn tính (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "harass"). annoy continually or chronically
Từ chevvy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chevvy" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: chevvies; Quá khứ / Phân từ: chevvied; Dạng V-ing: chevvying.
Các nét nghĩa của từ chevvy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: làm phiền liên tục hoặc mãn tính (Ví dụ: “Naturally he was for ever being harassed and pulled up in his work by the mere loss of the Murewell library.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chevvy:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: chevvies; Quá khứ / Phân từ: chevvied; Dạng V-ing: chevvying.
chevvy được dùng trong câu như thế nào?
To strike with confused or clanging sound; to stun with loud and continued noise; to harass with clamor; as, to din the ears with cries. (, Webster's Unabridged Dictionary: Section D and E; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)