charades
danh từ (n)
Charades có nghĩa là Charades là trò đoán từ hoặc cụm từ qua động tác, người diễn không nói, trò chơi đoán từ hoặc cụm từ qua động tác; người diễn không nói.
Định nghĩa Anh - Anh: A game in which players silently act out a word or phrase for others to guess.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.charadesdanh từ (n)[ U ]
(Guessing game)
A game in which players silently act out a word or phrase for others to guess.
Trò chơi đoán từ hoặc cụm từ qua động tác; người diễn không nói.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •play charades: chơi trò đoán từ qua động tác
Từ nguyên học (Etymology): charades
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: charades
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "charades". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- play charades
chơi trò đoán từ qua động tác
Đọc mở rộng theo CEFR: charades
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “charades”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “charades” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “charades”
Mục từ cốt lõi: charades: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “charades”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “charades” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “charades”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “charades”:
Gợi ý luyện tập với “charades”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
charades (noun): Trò chơi đoán từ hoặc cụm từ qua động tác; người diễn không nói.
Định nghĩa tiếng Anh: A game in which players silently act out a word or phrase for others to guess.
charades (danh từ (n))
play charades: chơi trò đoán từ qua động tác
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "charades" trong câu.
play charades: chơi trò đoán từ qua động tác
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "charades" trong câu.
play charades: chơi trò đoán từ qua động tác
Mở rộng biên độ diễn đạt với "charades".
Ứng dụng & Mở rộng: “charades”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “charades”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “charades”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “charades” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “charades” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: charades
Hỏi đáp trọng tâmcharades nghĩa là gì (meaning & definition)?
Charades là trò đoán từ hoặc cụm từ qua động tác, người diễn không nói. Tên trò chơi có dạng charades, thường dùng trong cụm play charades. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A game in which players silently act out a word or phrase for others to guess.
Từ charades trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈreɪdz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ʃəˈreɪdz/.
Từ charades là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "charades" giữ vai trò từ loại là noun.
Các nét nghĩa của từ charades theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Trò chơi đoán từ hoặc cụm từ qua động tác; người diễn không nói.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ charades:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ʃəˈreɪdz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ charades:
play charades (chơi trò đoán từ qua động tác)