chapped
tính từ (adj)
Chapped có nghĩa là Chapped diễn tả da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió, dùng cho da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.
Định nghĩa Anh - Anh: Used of skin or lips that are dry, rough, cracked, and sore, especially after exposure to cold or wind.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chappedtính từ (adj)
(Dry and cracked)
[skin condition]Used of skin or lips that are dry, rough, cracked, and sore, especially after exposure to cold or wind.
Dùng cho da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chapped lips: môi khô nứt
Từ nguyên học (Etymology): chapped
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: chapped
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "chapped". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chapped lips
môi khô nứt
Đọc mở rộng theo CEFR: chapped
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “chapped”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chapped” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chapped”
Mục từ cốt lõi: chapped: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chapped”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chapped” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chapped”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chapped”:
Gợi ý luyện tập với “chapped”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chapped (adjective): Dùng cho da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.
Định nghĩa tiếng Anh: Used of skin or lips that are dry, rough, cracked, and sore, especially after exposure to cold or wind.
chapped (tính từ (adj))
chapped lips: môi khô nứt
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chapped" trong câu.
chapped lips: môi khô nứt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chapped" trong câu.
chapped lips: môi khô nứt
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chapped".
Ứng dụng & Mở rộng: “chapped”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chapped”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chapped”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chapped” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chapped” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chapped
Hỏi đáp trọng tâmchapped nghĩa là gì (meaning & definition)?
Chapped diễn tả da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Used of skin or lips that are dry, rough, cracked, and sore, especially after exposure to cold or wind.
Từ chapped trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /tʃæpt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tʃæpt/; US /tʃæpt/.
Từ chapped là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chapped" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ chapped theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Dùng cho da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chapped:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /tʃæpt/; US /tʃæpt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chapped:
chapped lips (môi khô nứt)