Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

capableness

danh từ (n)

B2

Capableness có nghĩa là capableness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý, chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý.

Định nghĩa Anh - Anh: The quality of being capable -- physically or intellectually or legally.

Họ từ:capability(danh từ (n))/capable(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.capablenessdanh từ (n)

    The quality of being capable -- physically or intellectually or legally.

    Chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý.

    • •

      We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.

    Đồng nghĩa (SYN):capability
    Trái nghĩa (OPP):incapability
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.capablenessdanh từ (n)

    An aptitude that may be developed.

    Một năng khiếu có thể được phát triển.

    Đồng nghĩa (SYN):capability/potentiality
    Trái nghĩa (OPP):incapability
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): capableness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

capability ↔ capableness

Mục từ "capableness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "capability" (chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: capableness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "capableness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: capability: danh từ (n), capable: tính từ (adj).

capabilitydanh từ (n)/ˌkeɪpəˈbɪləti/

chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý

•

We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.

Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses

capabletính từ (adj)/ˈkeɪpəbəl/

có năng lực hoặc khả năng

•

It is capable of supporting millions and millions of human beings, of the same generation.

Nguồn: Mann, Horace: Slavery: letters and speeches

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: capableness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "capableness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • technological capability
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: capableness

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "capableness" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "capableness" ở nét nghĩa "chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý" (ngoài ra "capability" còn biểu thị: sự nhạy cảm của một cái gì đó với một phương pháp điều trị cụ thể).

“We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "capableness" khi diễn đạt nét nghĩa: một năng khiếu có thể được phát triển.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: capableness

We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.
Carter, Jimmy: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These units would arrive quickly and, as directed, begin disarming, destroying, and disabling the enemy's military wherewithal using "stand-off" capabilities.
Ullman, Harlan: Shock and Awe — Achieving Rapid Dominance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This will give you some idea of the capabilities of the Surrey Theatre.
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 19, No. 533, February 11, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The possession of worldly good is greatly enhanced in value, by a fine capability of enjoying it.
Shedd, William G. T. (William Greenough Thayer): Sermons to the Natural Man
One of the lessons of history in the fields of communications is that an increase in capability has never gone unused.
United States. Congress. House. Committee on Science and Astronautics.: The Practical Values of Space Exploration Report of the Committee on Science and Astronautics, U.S. House of Representatives, Eighty-Sixth Congress, Second Session, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This at first was not regarded seriously, as many had misgivings as to his capability as a legislator, although all admitted his military power.
Lewis, Harry A.: Hidden Treasures; Or, Why Some Succeed While Others Fail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The concentration of five columns had taxed the capabilities of the little hostel beyond endurance.
James, Lionel: On the Heels of De Wet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"He's been making his mark, I quite expect; no one could help observing the boy had splendid capabilities.
Perram, Annie Frances: For John's Sake, and Other Stories., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: capableness

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “capableness” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.”

Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses

“These units would arrive quickly and, as directed, begin disarming, destroying, and disabling the enemy's military wherewithal using "stand-off" capabilities.”

Nguồn: Ullman, Harlan: Shock and Awe — Achieving Rapid Dominance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “capableness”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “capableness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “capableness”

Dữ liệu từ nguyên: capability ↔ capableness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “capableness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “capableness” với tần suất cao:

28 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “capableness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “capableness”:

Đồng nghĩa:capabilitypotentiality

“We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “capableness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

capableness (danh từ): chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý

Định nghĩa tiếng Anh: The quality of being capable -- physically or intellectually or legally.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

capability ↔ capableness

Họ từ trong dữ liệu: capability: danh từ (n), capable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi28 lần trong kho sách

technological capability

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "capableness" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm28 lần trong kho sách

technological capability

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "capableness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái28 lần trong kho sách

technological capability

Nét nghĩa mở rộng: an aptitude that may be developed (một năng khiếu có thể được phát triển)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “capableness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: capableness

Hỏi đáp trọng tâm

capableness nghĩa là gì (meaning & definition)?

capableness (danh từ) có nghĩa là chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "capability"). the quality of being capable -- physically or intellectually or legally

Từ capableness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "capableness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ capableness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: chất lượng của khả năng - về thể chất hoặc trí tuệ hoặc pháp lý (Ví dụ: “We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một năng khiếu có thể được phát triển

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ capableness:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ capableness:

technological capability

capableness được dùng trong câu như thế nào?

We are prepositioning more heavy equipment in Europe to help us cope with attacks with little warning, and greatly strengthening our airlift and sealift capabilities. (Jimmy Carter, State of the Union Addresses; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/capableness, mã đối chiếu EV-D510819D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "capableness" được liên kết từ mục từ "capability".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

capability