bushed
tính từ (adj)
Bushed có nghĩa là bushed (tính từ) có nghĩa là rất mệt mỏi, rất mệt mỏi.
Định nghĩa Anh - Anh: Very tired.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bushedtính từ (adj)
Very tired.
Rất mệt mỏi.
- •
She said she had never had one extracted without fainting dead away.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •dead body4.300 lần trong kho sách
- •dead bodies2.531 lần trong kho sách
- •dead silence2.761 lần trong kho sách
- •dead leaves1.772 lần trong kho sách
- •dead man's1.612 lần trong kho sách
- •lying dead1.566 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bushed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
dead ↔ bushed
Mục từ "bushed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dead" (rất mệt mỏi).
Họ từ & Biến thể từ loại: bushed
Họ từ của "bushed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dead: tính từ (adj), deadly: tính từ (adj).
không còn có hoặc dường như có hoặc mong có sự sống
She said she had never had one extracted without fainting dead away.
Nguồn: Various: The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885
gây ra hoặc có khả năng gây ra cái chết
The pollen that grows on dryads’ wings is deadly poison, you know.
Nguồn: Dickson, Samuel Benjamin: Lady Rum-Di-Doodle-Dum's Children
Cụm từ & Collocations: bushed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bushed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- dead body
- dead bodies
- dead silence
- dead leaves
- dead man's
- lying dead
Đồng nghĩa & Sắc thái: bushed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bushed" phân theo từng nét nghĩa (rất mệt mỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bushed" ở nét nghĩa "rất mệt mỏi" (ngoài ra "dead" còn biểu thị: không còn có hoặc dường như có hoặc mong có sự sống).
“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”
Câu dẫn chứng văn học: bushed
She said she had never had one extracted without fainting dead away.Like the ghost of a dear friend dead Is time long past.He was "the firstborn from the dead"; the first who had risen by His own power; the first who had risen to die no more.An earthquake or a man from the dead would not have created more excitement or comment.And without a suit, a man was instantly dead on this methane-ammonia atmosphere world.But from that day to this I have never heard a word about him, and cannot tell whether he is dead or alive.The captain asked him what was the matter—‘It is a City of the Dead,’ he stammered, in a voice all but inarticulate with terror.It was as though the graves had yielded up their dead at the blast of Israfil’s trumpet.Đọc mở rộng theo CEFR: bushed
Từ vựng bậcA2→“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”
Nguồn: Various: The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885
“Like the ghost of a dear friend dead Is time long past.”
Nguồn: Various: The Journal of American Folk-lore. Vol. VI.—July-September, 1893.—No. XXII.
Cấu trúc & Vận dụng: “bushed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bushed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bushed”
Dữ liệu từ nguyên: dead ↔ bushed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bushed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bushed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “bushed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bushed (tính từ): rất mệt mỏi
Định nghĩa tiếng Anh: Very tired.
dead ↔ bushed
Họ từ trong dữ liệu: dead: tính từ (adj), deadly: tính từ (adj)
dead body
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bushed" trong câu.
dead bodies
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bushed" trong câu.
dead silence
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bushed".
Ứng dụng & Mở rộng: “bushed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bushed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bushed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bushed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bushed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bushed
Hỏi đáp trọng tâmbushed nghĩa là gì (meaning & definition)?
bushed (tính từ) có nghĩa là rất mệt mỏi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dead"). very tired
Từ bushed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bushed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ bushed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: rất mệt mỏi (Ví dụ: “She said she had never had one extracted without fainting dead away.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bushed:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bushed:
dead body; dead bodies; dead silence; dead leaves; dead man's
bushed được dùng trong câu như thế nào?
She said she had never had one extracted without fainting dead away. (Various, The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)