Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bushed

tính từ (adj)

A2

Bushed có nghĩa là bushed (tính từ) có nghĩa là rất mệt mỏi, rất mệt mỏi.

Định nghĩa Anh - Anh: Very tired.

Họ từ:dead(tính từ (adj))/deadly(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “rất mệt mỏi”:bushedA2/deadA2/all inA2/beatB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bushedtính từ (adj)

    Very tired.

    Rất mệt mỏi.

    • •

      She said she had never had one extracted without fainting dead away.

    Đồng nghĩa (SYN):dead/all in/beat
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bushed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dead ↔ bushed

Mục từ "bushed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "dead" (rất mệt mỏi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bushed

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bushed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: dead: tính từ (adj), deadly: tính từ (adj).

deadtính từ (adj)/ˈdɛd/

không còn có hoặc dường như có hoặc mong có sự sống

•

She said she had never had one extracted without fainting dead away.

Nguồn: Various: The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885

deadlytính từ (adj)/ˈdɛdli/

gây ra hoặc có khả năng gây ra cái chết

•

The pollen that grows on dryads’ wings is deadly poison, you know.

Nguồn: Dickson, Samuel Benjamin: Lady Rum-Di-Doodle-Dum's Children

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bushed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bushed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • dead body
  • dead bodies
  • dead silence
  • dead leaves
  • dead man's
  • lying dead
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bushed

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bushed" phân theo từng nét nghĩa (rất mệt mỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bushed" ở nét nghĩa "rất mệt mỏi" (ngoài ra "dead" còn biểu thị: không còn có hoặc dường như có hoặc mong có sự sống).

“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "bushed" khi diễn đạt nét nghĩa: rất mệt mỏi.

Đồng nghĩa với "bushed" ở nét nghĩa "rất mệt mỏi" (ngoài ra "beat" còn biểu thị: một tuyến đường thường xuyên cho lính canh hoặc cảnh sát).

“I will say for ’em, though, that they can fry chicken to beat all creation.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bushed

She said she had never had one extracted without fainting dead away.
Various: The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Like the ghost of a dear friend dead Is time long past.
Various: The Journal of American Folk-lore. Vol. VI.—July-September, 1893.—No. XXII.
He was "the firstborn from the dead"; the first who had risen by His own power; the first who had risen to die no more.
Barlow, George: The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Books of the Bible: Volume 29 (of 32) The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Epistles of St. Paul the Apostle: Galatians, Ephesians, Philippians, Colossians, and I-II Thessalonians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
An earthquake or a man from the dead would not have created more excitement or comment.
Snyder, W. Ed.: The Experiences of Uncle Jack: Being a Biography of Rev. Andrew Jackson Newgent, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And without a suit, a man was instantly dead on this methane-ammonia atmosphere world.
Silverberg, Robert: Six Frightened Men, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But from that day to this I have never heard a word about him, and cannot tell whether he is dead or alive.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 29, Vol. I, July 19, 1884, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The captain asked him what was the matter—‘It is a City of the Dead,’ he stammered, in a voice all but inarticulate with terror.
Barlow, James William, 1826-1913 [Translator]: History of a World of Immortals without a God Translated from an unpublished manuscript in the library of a continental university, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was as though the graves had yielded up their dead at the blast of Israfil’s trumpet.
Khan, Hadji (Gazanfar Ali): With the pilgrims to Mecca: The great pilgrimage of A.H. 1319; A.D. 1902, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bushed

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bushed” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”

Nguồn: Various: The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885

“Like the ghost of a dear friend dead Is time long past.”

Nguồn: Various: The Journal of American Folk-lore. Vol. VI.—July-September, 1893.—No. XXII.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bushed”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bushed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bushed”

Dữ liệu từ nguyên: dead ↔ bushed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bushed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bushed” với tần suất cao:

4.300 lần trong kho sách
2.531 lần trong kho sách
2.761 lần trong kho sách
1.772 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bushed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bushed”:

Đồng nghĩa:deadall inbeat

“She said she had never had one extracted without fainting dead away.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bushed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

bushed (tính từ): rất mệt mỏi

Định nghĩa tiếng Anh: Very tired.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

dead ↔ bushed

Họ từ trong dữ liệu: dead: tính từ (adj), deadly: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.300 lần trong kho sách

dead body

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bushed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.531 lần trong kho sách

dead bodies

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bushed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.761 lần trong kho sách

dead silence

Mở rộng biên độ diễn đạt với "bushed".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bushed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bushed

Hỏi đáp trọng tâm

bushed nghĩa là gì (meaning & definition)?

bushed (tính từ) có nghĩa là rất mệt mỏi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "dead"). very tired

Từ bushed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bushed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ bushed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: rất mệt mỏi (Ví dụ: “She said she had never had one extracted without fainting dead away.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bushed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bushed:

dead body; dead bodies; dead silence; dead leaves; dead man's

bushed được dùng trong câu như thế nào?

She said she had never had one extracted without fainting dead away. (Various, The American Journal of Dental Science, Vol. XIX. No. 6. Oct. 1885; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bushed, mã đối chiếu EV-AEC7BE27. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bushed" được liên kết từ mục từ "dead".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

dead