balm
danh từ (n)
- balms
- (Số nhiều danh từ)
Balm có nghĩa là Balm là kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm, kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.
Định nghĩa Anh - Anh: A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.balmdanh từ (n)[ C, U ]
(Skin product)
[skin care]A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.
Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •lip balm: chất dưỡng môi
Từ nguyên học (Etymology): balm
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: balm
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "balm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- lip balm
chất dưỡng môi
Đọc mở rộng theo CEFR: balm
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “balm”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “balm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “balm”
Mục từ cốt lõi: balm: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “balm”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “balm” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “balm”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “balm”:
Gợi ý luyện tập với “balm”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
balm (noun): Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.
Định nghĩa tiếng Anh: A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.
balm (danh từ (n))
lip balm: chất dưỡng môi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "balm" trong câu.
lip balm: chất dưỡng môi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "balm" trong câu.
lip balm: chất dưỡng môi
Mở rộng biên độ diễn đạt với "balm".
Ứng dụng & Mở rộng: “balm”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “balm”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “balm”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “balm” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “balm” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: balm
Hỏi đáp trọng tâmbalm nghĩa là gì (meaning & definition)?
Balm là kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm. Từ này có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.
Từ balm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /bɑːm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɑːm/; US /bɑːm/.
Từ balm là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "balm" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: balms.
Các nét nghĩa của từ balm theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ balm:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɑːm/; US /bɑːm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: balms.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ balm:
lip balm (chất dưỡng môi)