Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

balm

danh từ (n)

/bɑːm//bɑːm/
Biến thể:
balms
(Số nhiều danh từ)

Balm có nghĩa là Balm là kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm, kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.

Định nghĩa Anh - Anh: A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.

Diễn đạt “Kem”:balmB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.balmdanh từ (n)[ C, U ]

    (Skin product)

    [skin care]

    A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.

    Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •lip balm: chất dưỡng môi
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): balm

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: balm

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "balm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lip balm

    chất dưỡng môi

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: balm

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “balm” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “balm”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “balm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “balm”

Mục từ cốt lõi: balm: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “balm”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “balm” với tần suất cao:

lip balm(chất dưỡng môi)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “balm”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “balm”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “balm”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɑːm/; US /bɑːm/.

balm (noun): Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.

Định nghĩa tiếng Anh: A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

balm (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

lip balm: chất dưỡng môi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "balm" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

lip balm: chất dưỡng môi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "balm" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

lip balm: chất dưỡng môi

Mở rộng biên độ diễn đạt với "balm".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “balm”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: balm

Hỏi đáp trọng tâm

balm nghĩa là gì (meaning & definition)?

Balm là kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm. Từ này có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.

Từ balm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /bɑːm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɑːm/; US /bɑːm/.

Từ balm là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "balm" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: balms.

Các nét nghĩa của từ balm theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ balm:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɑːm/; US /bɑːm/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: balms.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ balm:

lip balm (chất dưỡng môi)

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/balm, mã đối chiếu EV-83885588. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Balm có thể là danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được; số nhiều là balms. (đối chiếu 2026-10-30)