Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

appendage

danh từ (n)

A2
/əˈpɛndɪdʒ//əˈpɛndɪdʒ/

Appendage có nghĩa là một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: An external body part that projects from the body.

Họ từ:member(danh từ (n))/membership(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể”:appendageA2/memberA2/extremityA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.appendagedanh từ (n)

    An external body part that projects from the body.

    Một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

    • •

      They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

      Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

    Đồng nghĩa (SYN):member/extremity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): appendage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

member ↔ appendage

Mục từ "appendage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "member" (một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: appendage

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "appendage" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: member: danh từ (n), membership: danh từ (n).

memberdanh từ (n)/ˈmɛmbɚ/

một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)

•

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.

Nguồn: Handbook of Management Scales/Social participation

membershipdanh từ (n)/ˈmɛmbɚˌʃɪp/

cơ thể của các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm

•

The ministry and the membership of the Church do not exist for the government.

Nguồn: Holley, Marietta: Samantha among the Brethren — Volume 7

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: appendage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "appendage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • member of parliament
  • team member
  • member of congress
  • family member
  • member of society
  • staff member

    The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

    Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

    Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: appendage

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "appendage" phân theo từng nét nghĩa (một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "appendage" ở nét nghĩa "một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể" (ngoài ra "member" còn biểu thị: một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)).

“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "appendage" khi diễn đạt nét nghĩa: một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: appendage

They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices
The efficiency of any union depends largely upon the co-operation of its individual members.

Hiệu quả của bất kỳ công đoàn nào đều phụ thuộc phần lớn vào sự hợp tác của từng thành viên.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes
Use this technique while attacking with other members, and you will defeat him quickly.

Sử dụng kỹ thuật này trong khi tấn công với các thành viên khác và bạn sẽ đánh bại anh ta một cách nhanh chóng.

Tác phẩm mở: Final Fantasy IV/Bahamut
'-wan' is a masculine suffix, used for male members of a certain occupation, and '-wati' is a feminine suffix, used for female members.

'-wan' là hậu tố nam tính, được sử dụng cho các thành viên nam trong một nghề nghiệp nhất định và '-wati' là hậu tố nữ tính, được sử dụng cho các thành viên nữ.

Tác phẩm mở: Indonesian/Grammar/Noun
Growth regulators are of particular interest for dicamba is a member of this group of herbicides.

Chất điều hòa sinh trưởng được đặc biệt quan tâm vì dicamba là thành viên của nhóm thuốc diệt cỏ này.

Tác phẩm mở: Dicamba
Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.
Tác phẩm mở: Handbook of Management Scales/Social participation
In addition to the power to summon witnesses, Members have the power to "do any other thing necessary to provide a full and proper hearing".
Tác phẩm mở: Canadian Refugee Procedure/165 - Powers of a Member
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: appendage

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “appendage” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Nguồn: Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey

“The staff member lauded PhotoRED for “changing the behavior of drivers,” forcing them to slow down and be more attentive while driving.”

Nhân viên ca ngợi PhotoRED vì đã “thay đổi hành vi của người lái xe”, buộc họ phải giảm tốc độ và chú ý hơn khi lái xe.

Nguồn: Tác phẩm mở: Transportation Systems Casebook/Governance of street space and best practices

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “appendage”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “appendage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “appendage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “appendage” với tần suất cao:

2.747 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
1.105 lần trong kho sách
1.802 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “appendage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “appendage”:

Đồng nghĩa:memberextremity

“Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “appendage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɛndɪdʒ/; US /əˈpɛndɪdʒ/.

appendage (danh từ): một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể

Định nghĩa tiếng Anh: An external body part that projects from the body.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

member ↔ appendage

Họ từ trong dữ liệu: member: danh từ (n), membership: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.747 lần trong kho sách

member of parliament

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "appendage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.333 lần trong kho sách

team member

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "appendage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.105 lần trong kho sách

member of congress

Mở rộng biên độ diễn đạt với "appendage".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “appendage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: appendage

Hỏi đáp trọng tâm

appendage nghĩa là gì (meaning & definition)?

appendage (danh từ, phát âm Mỹ /əˈpɛndɪdʒ/) có nghĩa là một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "member"). an external body part that projects from the body

Từ appendage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɛndɪdʒ/; US /əˈpɛndɪdʒ/.

Từ appendage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "appendage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ appendage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể (Ví dụ: “They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ appendage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈpɛndɪdʒ/; US /əˈpɛndɪdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ appendage:

member of parliament; team member; member of congress; family member; member of society

appendage được dùng trong câu như thế nào?

Organizational citizenship can be conceptualized as a global concept that includes all positive organizationally relevant behaviors of individual organization members. («Handbook of Management Scales/Social participation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=305152 (bản sửa đổi 2712571); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/appendage, mã đối chiếu EV-88DC4431. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "appendage" được liên kết từ mục từ "member".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

member