Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

acne

danh từ (n)

/ˈæk.ni//ˈæk.ni/

Acne có nghĩa là mụn trứng cá: tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng, tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

Định nghĩa Anh - Anh: A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.

Diễn đạt “Tình trạng da gây ra các nốt mụn”:acneB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 7
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.acnedanh từ (n)[ U ]

    (Skin condition)

    [health]

    A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.

    Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): acne

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: acne

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "acne". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: acne

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “acne” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “acne”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acne” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “acne”

Mục từ cốt lõi: acne: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acne”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acne”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “acne”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/.

acne (noun): Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

Định nghĩa tiếng Anh: A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

acne (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

acne: Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acne" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

acne (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acne" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

acne (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "acne".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “acne”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: acne

Hỏi đáp trọng tâm

acne nghĩa là gì (meaning & definition)?

Acne nghĩa là mụn trứng cá: tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng. Đây là danh từ không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.

Từ acne trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/), tách âm: ˈæk-ni. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/.

Từ acne là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "acne" giữ vai trò từ loại là noun.

Các nét nghĩa của từ acne theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acne:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 30/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/acne, mã đối chiếu EV-0FE1D5C9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Acne là danh từ không đếm được; không dùng dạng số nhiều khi chỉ tình trạng da này. (đối chiếu 2026-10-30)