acne
danh từ (n)
Acne có nghĩa là mụn trứng cá: tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng, tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.
Định nghĩa Anh - Anh: A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.acnedanh từ (n)[ U ]
(Skin condition)
[health]A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.
Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.
Từ nguyên học (Etymology): acne
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: acne
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "acne". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: acne
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “acne”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “acne” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “acne”
Mục từ cốt lõi: acne: danh từ (n).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “acne”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “acne”:
Gợi ý luyện tập với “acne”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
acne (noun): Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.
Định nghĩa tiếng Anh: A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.
acne (danh từ (n))
acne: Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "acne" trong câu.
acne (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "acne" trong câu.
acne (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "acne".
Ứng dụng & Mở rộng: “acne”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “acne”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “acne”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “acne” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “acne” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: acne
Hỏi đáp trọng tâmacne nghĩa là gì (meaning & definition)?
Acne nghĩa là mụn trứng cá: tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng. Đây là danh từ không đếm được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.
Từ acne trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/), tách âm: ˈæk-ni. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/.
Từ acne là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "acne" giữ vai trò từ loại là noun.
Các nét nghĩa của từ acne theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ acne:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.