Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-organized

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-organized" phân theo từng nét nghĩa (được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-organized" (planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-organized”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
well-organisedB2Đồng nghĩa trực tiếp với "well-organized" khi diễn đạt nét nghĩa: được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học.
methodicalC1Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "methodical" còn biểu thị: đặc trưng bởi phương pháp và trật tự).
orderlyB1Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "orderly" còn biểu thị: không có bạo lực hoặc gián đoạn).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-organized”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-organized" khi diễn đạt nét nghĩa: được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học.

“"Well Organised" "We came," said Mr. McVey, "fully expecting to see a well-organised industry, but our expectations were greatly exceeded.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "methodical" còn biểu thị: đặc trưng bởi phương pháp và trật tự).

“"Softly, my lady; you must first tell me the meaning of all this haste of kindness," said I, in my calm, methodical manner.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "orderly" còn biểu thị: không có bạo lực hoặc gián đoạn).

“Brains tell everywhere, to say nothing of intelligent observation, just judgment, a faithful memory, and orderly habits.”
Khái niệm đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Đối lập ngữ cảnh & Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa / Đối lập ngữ cảnhNghĩa tiếng ViệtCấp độ
disorganizedthiếu trật tự hoặc sự sắp xếp hoặc chức năng có phương phápB2