Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

well-organized

tính từ (adj)

B2

Well-organized có nghĩa là được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học.

Định nghĩa Anh – Anh: Planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way.

Diễn đạt “được tổ chức bài bản”:well-organizedB2·well-organisedB2·methodicalC1·orderlyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.well-organizedtính từ (adj)

    Planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way.

    Được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học.

    • •

      Well-organized bands of robbers turned the innovation to account, and not a diligence passed without being pillaged.

      Các nhóm cướp được tổ chức tốt đã biến sự đổi mới thành tài khoản, và không một sự siêng năng nào trôi qua mà không bị cướp bóc.

    Đồng nghĩa (SYN):well-organised/methodical/orderly
    Trái nghĩa (OPP):disorganized
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): well-organized

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: well-organized

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-organized". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: well-organized

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-organized" phân theo từng nét nghĩa (được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-organized" khi diễn đạt nét nghĩa: được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học.

“"Well Organised" "We came," said Mr. McVey, "fully expecting to see a well-organised industry, but our expectations were greatly exceeded.”

Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "methodical" còn biểu thị: đặc trưng bởi phương pháp và trật tự).

“"Softly, my lady; you must first tell me the meaning of all this haste of kindness," said I, in my calm, methodical manner.”

Đồng nghĩa với "well-organized" ở nét nghĩa "được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học" (ngoài ra "orderly" còn biểu thị: không có bạo lực hoặc gián đoạn).

“Brains tell everywhere, to say nothing of intelligent observation, just judgment, a faithful memory, and orderly habits.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: well-organized

Kho câu "well-organized" →
Well-organized bands of robbers turned the innovation to account, and not a diligence passed without being pillaged.

Các nhóm cướp được tổ chức tốt đã biến sự đổi mới thành tài khoản, và không một sự siêng năng nào trôi qua mà không bị cướp bóc.

Ferry, Gabriel: Vagabond Life in Mexico, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The one is a natural, human experience common to all well-organized minds.
Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To retain teachers that are inexperienced, schools can implement a well-organized induction program.
Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Educator as a Professional/Why Leave
There results a system of rotten boroughs and the opportunity for a well-organized lobby and the moneyed control of votes.
Greene, M. Louise (Maria Louise): The Development of Religious Liberty in Connecticut, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Poor delivery may be so distracting that even the message of a well-organized script with strong information is lost to the audience.
OpenStax: Spotlight on … Delivery/Public Speaking (Writing Guide with Handbook)
I think that a good teacher is someone who is caring, polite, and well-organized.
Tác phẩm mở: Foundations and Assessment of Education/Edition 1/Foundations Table of Contents/Chapter 1/Student Soapbox
Marine police inspectors say there is a well-organized traffic in smuggling illegal immigrants.
Gleason, Gene: Hong Kong, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
These noble missionaries in this way form a well-organized army, and are not guerrillas fighting behind trees and stones, and scattered hap-hazard over the mountains.
Various: The American Missionary — Volume 43, No. 01, January, 1889, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: well-organized

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “well-organized” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Well-organized bands of robbers turned the innovation to account, and not a diligence passed without being pillaged.”

Các nhóm cướp được tổ chức tốt đã biến sự đổi mới thành tài khoản, và không một sự siêng năng nào trôi qua mà không bị cướp bóc.

Nguồn: Ferry, Gabriel: Vagabond Life in Mexico

“Well-organized bands of robbers turned the innovation to account, and not a diligence passed without being pillaged.”

Các nhóm cướp được tổ chức tốt đã biến sự đổi mới thành tài khoản, và không một sự siêng năng nào trôi qua mà không bị cướp bóc.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “well-organized”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-organized” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “well-organized”

Mục từ cốt lõi: well-organized: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-organized”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-organized”:

“The one is a natural, human experience common to all well-organized minds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “well-organized”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

well-organized (tính từ): được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học

Định nghĩa tiếng Anh: Planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

well-organized (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

well-organized: được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-organized" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: well-organised, methodical, orderly

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-organized" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

well-organized ↔ well-organised · methodical · orderly

Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-organized".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The one is a natural, human experience common to all _____ minds.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-organized

The one is a natural, human experience common to all well-organized minds.

Nguồn: Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To retain teachers that are inexperienced, schools can implement a _____ induction program.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-organized

To retain teachers that are inexperienced, schools can implement a well-organized induction program.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Educator as a Professional/Why Leave

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “well-organized”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: well-organized

Hỏi đáp trọng tâm

well-organized nghĩa là gì (meaning & definition)?

well-organized nghĩa là được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học. well-organized là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: planned and arranged in an orderly, efficient, and systematic way.

Từ well-organized là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "well-organized" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ well-organized theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được tổ chức bài bản, sắp xếp ngăn nắp và khoa học (Ví dụ: “Well-organized bands of robbers turned the innovation to account, and not a diligence passed without being pillaged.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-organized:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

well-organized được dùng trong câu như thế nào?

The one is a natural, human experience common to all well-organized minds. (Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume I. Nguồn: Project Gutenberg #28020.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/well-organized, mã đối chiếu EV-34A2EFE9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.