Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
động từ (v)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

side-step

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "side-step" phân theo từng nét nghĩa (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "side-step" (avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “side-step”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
hedgeB2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
fudgeC2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
evadeC2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
put offC2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
circumventC2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
parryC2Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “side-step”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”