side-step
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "side-step" phân theo từng nét nghĩa (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "side-step" (avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)).