parry
động từ (v)
Parry có nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Định nghĩa Anh – Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.parryđộng từ (v)
Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
- •
I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.
Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •elude the vigilance235 lần trong kho sách
- •contrived to elude83 lần trong kho sách
- •elude detection34 lần trong kho sách
- •elude pursuit108 lần trong kho sách
- •nimbly elude16 lần trong kho sách
- •elude the grasp67 lần trong kho sách
- •
- 2.parryđộng từ (v)
Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
- 3.parryđộng từ (v)
Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
- 4.parryđộng từ (v)
Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Từ nguyên học (Etymology): parry
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
elude ↔ parry
Mục từ "parry" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elude, hedge, side-step, skirt" (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề).
Họ từ & Biến thể từ loại: parry
Họ từ của "parry" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: elude: động từ (v), elusive: tính từ (adj), hedge: danh từ (n), side-step: động từ (v), skirt: danh từ (n).
trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần
We made a round-about journey of it, to elude surveillance, and, I think, succeeded.
Nguồn: Vance, Louis Joseph: The False Faces: Further Adventures from the History of the Lone Wolf
khó diễn tả
Power, that elusive aspect of any political activity, comes from the ability to process, not from the amount of information stored.
Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy
một hàng rào được hình thành bởi một hàng cây bụi hoặc bụi cây trồng gần nhau
A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.
Nguồn: Harper, Charles G. (Charles George): The Newmarket, Bury, Thetford and Cromer Road Sport and history on an East Anglian turnpike
bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề
The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.
Nguồn: Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers
vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng
When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.
Nguồn: Various: Captain Billy's Whiz Bang, Vol. 3, No. 30, February, 1922 America's Magazine of Wit, Humor and Filosophy
Cụm từ & Collocations: parry
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "parry". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- elude the vigilance
- contrived to elude
- elude detection
- elude pursuit
- nimbly elude
- elude the grasp
Đồng nghĩa & Sắc thái: parry
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "parry" phân theo từng nét nghĩa (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "parry" ở nét nghĩa "bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề" (ngoài ra "elude" còn biểu thị: trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần).
“We made a round-about journey of it, to elude surveillance, and, I think, succeeded."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "parry" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
“A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "parry" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parry" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parry" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parry" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Câu dẫn chứng văn học: parry
12 câu trong kho sách →I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.
We made a round-about journey of it, to elude surveillance--and, I think, succeeded."A reward was offered for O'Mahony, but he eluded his pursuers, and in a few days was beyond their reach.For three years this extraordinary man had eluded the police.But she eluded him nimbly, running around the table and out of the door before he could catch up with her."But he eluded her, and for a long time she saw him not."He managed to elude them, however, and returned safely, but slightly wounded.So it did, and with it came Athalia, who, by that double, had eluded her jailers.Đọc mở rộng theo CEFR: parry
Từ vựng bậcC1→“I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”
Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.
Nguồn: Stockton, Frank R.: A Bicycle of Cathay
“I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”
Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “parry”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “parry” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “parry”
Dữ liệu từ nguyên: elude ↔ parry
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “parry”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “parry” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “parry”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
parry (động từ): bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
elude ↔ parry
Họ từ trong dữ liệu: elude: động từ (v) · elusive: tính từ (adj) · hedge: danh từ (n) · side-step: động từ (v) · skirt: danh từ (n)
elude the vigilance
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "parry" trong câu.
contrived to elude
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "parry" trong câu.
elude detection
Nét nghĩa mở rộng: avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues) (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề)
Ứng dụng & Mở rộng: “parry”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “parry” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “parry”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “parry” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “parry” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: parry
Hỏi đáp trọng tâmparry nghĩa là gì (meaning & definition)?
parry (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɛɹi/) có nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elude"). avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)
Từ parry trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹi/; US /ˈpɛɹi/.
Từ parry là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "parry" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: parries; Quá khứ / Phân từ: parried; Dạng V-ing: parrying.
Các nét nghĩa của từ parry theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề (Ví dụ: “I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề - Nét nghĩa 3 [C2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề - Nét nghĩa 4 [A1]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ parry:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹi/; US /ˈpɛɹi/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: parries; Quá khứ / Phân từ: parried; Dạng V-ing: parrying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ parry:
elude the vigilance; contrived to elude; elude detection; elude pursuit; nimbly elude
parry được dùng trong câu như thế nào?
We made a round-about journey of it, to elude surveillance--and, I think, succeeded." (Louis Joseph Vance, The False Faces: Further Adventures from the History of the Lone Wolf. Nguồn: Project Gutenberg #9908.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)