Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

side-step

động từ (v)

C2

Side-step có nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Định nghĩa Anh – Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

Diễn đạt “bước tránh sang một bên”:side-stepC2·hedgeB2·fudgeC2·evadeC2·put offC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.side-stepđộng từ (v)

    Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

    Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

    • •

      A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.

    Đồng nghĩa (SYN):hedge/fudge/evade/put off/circumvent/parry
  2. 2.side-stepđộng từ (v)

    A step to one side (as in boxing or dancing).

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): side-step

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: side-step

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "side-step". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: side-step

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "side-step" phân theo từng nét nghĩa (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: side-step

Kho câu "side-step" →
If White wished to sidestep the complications of the gambit, a better try was to have taken the pawn then returned it.

Nếu Trắng muốn tránh sự phức tạp của nước cờ này, cách tốt hơn là lấy con tốt rồi trả lại.

Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. d4/1...Nf6/2. c4/2...e5/3. d5
The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.
Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers
A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous side-step.
Crane, Stephen: Maggie: A Girl of the Streets, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: side-step

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “side-step” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers

“A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “side-step”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “side-step” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “side-step”

Mục từ cốt lõi: side-step: động từ (v).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “side-step”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “side-step”:

Đồng nghĩa:hedgefudgeevadeput off

“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “side-step”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

side-step (động từ): bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề

Định nghĩa tiếng Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

side-step (động từ (v))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

side-step: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "side-step" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hedge, fudge, evade, put off

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "side-step" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

side-step ↔ hedge · fudge · evade · put off

Nét nghĩa mở rộng: a step to one side (as in boxing or dancing)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A backward leap, a quick _____, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: side-step

A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: side-step

But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous side-step.

Nguồn: Crane, Stephen: Maggie: A Girl of the Streets

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “side-step”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: side-step

Hỏi đáp trọng tâm

side-step nghĩa là gì (meaning & definition)?

side-step nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề. side-step là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

Từ side-step là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "side-step" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ side-step theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề (Ví dụ: “A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: a step to one side (as in boxing or dancing)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ side-step:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

side-step được dùng trong câu như thế nào?

The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children. («Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=123208 (bản sửa đổi 3569372).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/side-step, mã đối chiếu EV-19D771F4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.