side-step
động từ (v)
Side-step có nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Định nghĩa Anh – Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.side-stepđộng từ (v)
Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
- •
A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.
- •
- 2.side-stepđộng từ (v)
A step to one side (as in boxing or dancing).
Từ nguyên học (Etymology): side-step
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: side-step
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "side-step". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: side-step
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "side-step" phân theo từng nét nghĩa (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
“A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Đồng nghĩa trực tiếp với "side-step" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.
Câu dẫn chứng văn học: side-step
Kho câu "side-step" →If White wished to sidestep the complications of the gambit, a better try was to have taken the pawn then returned it.Nếu Trắng muốn tránh sự phức tạp của nước cờ này, cách tốt hơn là lấy con tốt rồi trả lại.
The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous side-step.Đọc mở rộng theo CEFR: side-step
Từ vựng bậcC2→“The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers
“A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature
Cấu trúc & Vận dụng: “side-step”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “side-step” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “side-step”
Mục từ cốt lõi: side-step: động từ (v).
Gợi ý luyện tập với “side-step”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
side-step (động từ): bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh: Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
side-step (động từ (v))
side-step: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "side-step" trong câu.
Đồng nghĩa: hedge, fudge, evade, put off
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "side-step" trong câu.
side-step ↔ hedge · fudge · evade · put off
Nét nghĩa mở rộng: a step to one side (as in boxing or dancing)
“A backward leap, a quick _____, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: side-step
A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's False Friend; Or, An Investment in Human Nature
“But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: side-step
But as the girl timidly accosted him, he gave a convulsive movement and saved his respectability by a vigorous side-step.
Nguồn: Crane, Stephen: Maggie: A Girl of the Streets
Ứng dụng & Mở rộng: “side-step”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “side-step” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “side-step”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “side-step” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “side-step” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: side-step
Hỏi đáp trọng tâmside-step nghĩa là gì (meaning & definition)?
side-step nghĩa là bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề. side-step là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).
Từ side-step là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "side-step" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ side-step theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề (Ví dụ: “A backward leap, a quick side-step, or a simple turn of the wrist sufficed to enable Frank to escape in each instance.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: a step to one side (as in boxing or dancing)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ side-step:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
side-step được dùng trong câu như thế nào?
The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children. («Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=123208 (bản sửa đổi 3569372).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)