Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

evade

động từ (v)

C1
/ɪˈveɪd//ɪˈveɪd/
Biến thể:
evades/ɪˈveɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
evaded/ɪˈveɪdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
evading/ɪˈveɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Evade có nghĩa là trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần.

Định nghĩa Anh – Anh: Escape, either physically or mentally.

Họ từ:elude(động từ (v))·elusive(tính từ (adj))·hedge(danh từ (n))·side-step(động từ (v))·skirt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trốn thoát”:evadeC1·eludeC1·bilkC1·hedgeB2·fudgeC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.evadeđộng từ (v)

    Escape, either physically or mentally.

    Trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần.

    • •

      I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.

      Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.

    Đồng nghĩa (SYN):elude/bilk
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.evadeđộng từ (v)

    Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

    Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):elude/hedge/fudge/put off/circumvent/parry
  3. 3.evadeđộng từ (v)

    Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

    Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):hedge/fudge/put off/circumvent/parry/elude
  4. 4.evadeđộng từ (v)

    Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

    Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

  5. 5.evadeđộng từ (v)

    Avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues).

    Bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

    Đồng nghĩa (SYN):skirt/hedge/fudge/put off/circumvent/parry
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): evade

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elude ↔ evade

Mục từ "evade" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "elude, hedge, side-step, skirt" (trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: evade

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "evade" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: elude: động từ (v), elusive: tính từ (adj), hedge: danh từ (n), side-step: động từ (v), skirt: danh từ (n).

eludeđộng từ (v)/ɪˈlud/

trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần

•

We made a round-about journey of it, to elude surveillance, and, I think, succeeded.

Nguồn: Vance, Louis Joseph: The False Faces: Further Adventures from the History of the Lone Wolf

elusivetính từ (adj)/ɪˈlusɪv/

khó diễn tả

•

Power, that elusive aspect of any political activity, comes from the ability to process, not from the amount of information stored.

Nguồn: Nadin, Mihai: The Civilization of Illiteracy

hedgedanh từ (n)/ˈhɛdʒ/

một hàng rào được hình thành bởi một hàng cây bụi hoặc bụi cây trồng gần nhau

•

A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.

Nguồn: Harper, Charles G. (Charles George): The Newmarket, Bury, Thetford and Cromer Road Sport and history on an East Anglian turnpike

side-stepđộng từ (v)

bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề

•

The focus of Vouchers is to sidestep the real issue of making public schools better for children.

Nguồn: Social and Cultural Foundations of American Education/Choice/Against Vouchers

skirtdanh từ (n)/ˈskɝt/

vải che tạo thành một phần của quần áo bên dưới thắt lưng

•

When they see an abbreviated skirt they always look after it for a period.

Nguồn: Various: Captain Billy's Whiz Bang, Vol. 3, No. 30, February, 1922 America's Magazine of Wit, Humor and Filosophy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: evade

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "evade". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • elude the vigilance
  • contrived to elude
  • elude detection
  • elude pursuit
  • nimbly elude
  • elude the grasp
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: evade

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "evade" phân theo từng nét nghĩa (trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "evade" ở nét nghĩa "trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần" (ngoài ra "elude" còn biểu thị: không thể hiểu được).

“We made a round-about journey of it, to elude surveillance, and, I think, succeeded."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "evade" khi diễn đạt nét nghĩa: trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần.

Đồng nghĩa trực tiếp với "evade" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

“A fortnight later new hedges at Morley and Hethersett were destroyed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "evade" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "evade" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Đồng nghĩa trực tiếp với "evade" khi diễn đạt nét nghĩa: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: evade

12 câu trong kho sách →
I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.

Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.

Stockton, Frank R.: A Bicycle of Cathay, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We made a round-about journey of it, to elude surveillance--and, I think, succeeded."
Vance, Louis Joseph: The False Faces: Further Adventures from the History of the Lone Wolf, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A reward was offered for O'Mahony, but he eluded his pursuers, and in a few days was beyond their reach.
Doheny, Michael: The Felon's Track; Or, History of the Attempted Outbreak in Ireland Embracing the Leading Events in the Irish Struggle From the Year 1843 to the Close of 1848, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For three years this extraordinary man had eluded the police.
Lenotre, G.: The House of the Combrays, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But she eluded him nimbly, running around the table and out of the door before he could catch up with her.
Gibbs, George: The Vagrant Duke, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"But he eluded her, and for a long time she saw him not."
Harbaugh, T. C. (Thomas Chalmers): Little Oskaloo; or, The White Whirlwind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He managed to elude them, however, and returned safely, but slightly wounded.
Parrott, Edward: The Children's Story of the War Volume 4 (of 10) The Story of the Year 1915, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So it did, and with it came Athalia, who, by that double, had eluded her jailers.
Robinson, Solon: Hot corn: Life Scenes in New York Illustrated, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: evade

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “evade” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”

Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.

Nguồn: Stockton, Frank R.: A Bicycle of Cathay

“I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”

Tôi đặt mõm lên đầu nó, và chuẩn bị né tránh một cú búng tay bất ngờ, tôi trói hàm nó lại.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “evade”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “evade” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “evade”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “evade” với tần suất cao:

235 lần trong kho sách
83 lần trong kho sách
34 lần trong kho sách
108 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “evade”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “evade”:

Đồng nghĩa:eludebilkhedgefudge

“We made a round-about journey of it, to elude surveillance--and, I think, succeeded."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “evade”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈveɪd/; US /ɪˈveɪd/.

evade (động từ): trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần

Định nghĩa tiếng Anh: Escape, either physically or mentally.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

elude ↔ evade

Họ từ trong dữ liệu: elude: động từ (v) · elusive: tính từ (adj) · hedge: danh từ (n) · side-step: động từ (v) · skirt: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi235 lần trong kho sách

elude the vigilance

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "evade" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm83 lần trong kho sách

contrived to elude

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "evade" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái34 lần trong kho sách

elude detection

Nét nghĩa mở rộng: avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues) (bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “evade”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: evade

Hỏi đáp trọng tâm

evade nghĩa là gì (meaning & definition)?

evade (động từ, phát âm Mỹ /ɪˈveɪd/) có nghĩa là trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "elude"). escape, either physically or mentally

Từ evade trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈveɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈveɪd/; US /ɪˈveɪd/.

Từ evade là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "evade" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: evades; Quá khứ / Phân từ: evaded; Dạng V-ing: evading.

Các nét nghĩa của từ evade theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: trốn thoát, về thể chất hoặc tinh thần (Ví dụ: “I put the muzzle over his head, and, holding myself in readiness to elude a sudden snap, I strapped up his jaws.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề - Nét nghĩa 3 [B2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề - Nét nghĩa 4 [C2]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề - Nét nghĩa 5 [A1]: bước tránh sang một bên; né tránh trả lời thẳng một vấn đề

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ evade:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪˈveɪd/; US /ɪˈveɪd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: evades; Quá khứ / Phân từ: evaded; Dạng V-ing: evading.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ evade:

elude the vigilance; contrived to elude; elude detection; elude pursuit; nimbly elude

evade được dùng trong câu như thế nào?

We made a round-about journey of it, to elude surveillance--and, I think, succeeded." (Louis Joseph Vance, The False Faces: Further Adventures from the History of the Lone Wolf. Nguồn: Project Gutenberg #9908.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/evade, mã đối chiếu EV-71B72C4A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "evade" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "elude, hedge, side-step, skirt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

elude, hedge, side-step, skirt