Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

self-confidence

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-confidence" phân theo từng nét nghĩa (sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "self-confidence" (freedom from doubt).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “self-confidence”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
assuranceB2Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "assurance" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).
self-assuranceB2Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.
confidenceB1Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "confidence" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).
authorityB1Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "authority" còn biểu thị: quyền lực hoặc quyền ra lệnh hoặc đưa ra quyết định).
surenessB2Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “self-confidence”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "assurance" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).

“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

“The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "confidence" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).

“In return he owes it to them to cherish the confidence so far as he can.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "authority" còn biểu thị: quyền lực hoặc quyền ra lệnh hoặc đưa ra quyết định).

“The Governor called upon the civil authorities, the military force of the Commonwealth and the citizens to hold themselves in readiness for instant duty.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

“The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”