self-confidence
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-confidence" phân theo từng nét nghĩa (sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "self-confidence" (freedom from doubt).