Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

self-confidence

danh từ (n)

B2
/ˌsɛlfˈkɑnfədəns//ˌsɛlfˈkɑnfədəns/

Self-confidence có nghĩa là sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

Định nghĩa Anh – Anh: Freedom from doubt.

Họ từ:self-confident(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.self-confidencedanh từ (n)

    Freedom from doubt.

    Sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

    • •

      The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): self-confidence

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: self-confidence

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "self-confidence" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: self-confident: tính từ (adj).

self-confidenttính từ (adj)/ˌsɛlfˈkɑnfədənt/

tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình

•

He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.

Nguồn: Wikipedia contributors: Puss in Boots (Shrek)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: self-confidence

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "self-confidence". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: self-confidence

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-confidence" phân theo từng nét nghĩa (sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "assurance" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).

“I salute your excellency with assurances of my high respect and consideration.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "confidence" còn biểu thị: tự do khỏi sự nghi ngờ).

“In return he owes it to them to cherish the confidence so far as he can.”

Đồng nghĩa với "self-confidence" ở nét nghĩa "sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân" (ngoài ra "authority" còn biểu thị: quyền lực hoặc quyền ra lệnh hoặc đưa ra quyết định).

“The Governor called upon the civil authorities, the military force of the Commonwealth and the citizens to hold themselves in readiness for instant duty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confidence" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: self-confidence

Kho câu "self-confidence" →
The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.
Wikipedia contributors: Tangsudo
But it will be long before man's overweening self-confidence rises from the shock which has been given to his belief in his mechanical ability.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He cut out redundant tonsils and brought the babies with the same air of inspiring self-confidence.
Rinehart, Mary Roberts: The Circular Staircase, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Self-confidence does matter and a higher level of self-confidence is achievable once individuals realise self-confidence does matter.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Self-confidence
Did it steal away self-confidence and leave one shy and gauche?
Raine, William MacLeod: Ironheart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is an appearance of strength and self-confidence in this face, and an evident sense of humor.
Tarbell, Ida M. (Ida Minerva), 1857-1944 [Editor]: McClure's Magazine December, 1895
Thus a feeling may be engendered in him that he cannot gain the confidence of contemporaries; and this, in turn, may impair his self-confidence.
Hollingworth, Leta Stetter: Children Above 180 IQ Stanford-Binet: Origin and Development, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ron's becoming a prefect is designed to give him self-confidence which he has lacked to this point.
Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Major Events/Prefects
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: self-confidence

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “self-confidence” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Tangsudo

“But it will be long before man's overweening self-confidence rises from the shock which has been given to his belief in his mechanical ability.”

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “self-confidence”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self-confidence” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “self-confidence”

Họ từ liên kết: self-confident: tính từ (adj)

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self-confidence”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self-confidence”:

“The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “self-confidence”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌsɛlfˈkɑnfədəns/.

self-confidence (danh từ): sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân

Định nghĩa tiếng Anh: Freedom from doubt.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

self-confidence (danh từ (n)) ↔ self-confident

Họ từ trong dữ liệu: self-confident: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

self-confidence: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "self-confidence" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: assurance, self-assurance, confidence, authority

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self-confidence" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

self-confidence ↔ assurance · self-assurance · confidence · authority

Mở rộng biên độ diễn đạt với "self-confidence".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The _____, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: self-confidence

The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.

Nguồn: Wikipedia contributors: Tangsudo

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But it will be long before man's overweening _____ rises from the shock which has been given to his belief in his mechanical ability.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: self-confidence

But it will be long before man's overweening self-confidence rises from the shock which has been given to his belief in his mechanical ability.

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 21 The Recent Days (1910-1914)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “self-confidence”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: self-confidence

Hỏi đáp trọng tâm

self-confidence nghĩa là gì (meaning & definition)?

self-confidence nghĩa là sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân. self-confidence là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: freedom from doubt.

Từ self-confidence trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌsɛlfˈkɑnfədəns/.

Từ self-confidence là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "self-confidence" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ self-confidence theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân (Ví dụ: “The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self-confidence:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌsɛlfˈkɑnfədəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

self-confidence được dùng trong câu như thế nào?

The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life. («Tangsudo», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=19507 (bản sửa đổi 10733876).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/self-confidence, mã đối chiếu EV-CD7C651B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.