self-confident
tính từ (adj)
Self-confident có nghĩa là tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình.
Định nghĩa Anh – Anh: Showing poise and confidence in your own worth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.self-confidenttính từ (adj)
Showing poise and confidence in your own worth.
Tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình.
- •
He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.
Đồng nghĩa (SYN):self-assured - •
Từ nguyên học (Etymology): self-confident
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: self-confident
Họ từ của "self-confident" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: self-confidence: danh từ (n).
sự tự tin vào năng lực và phán đoán của bản thân
The self-confidence, the concentration and the control are also underlined, because they are important aspects of everyday life.
Nguồn: Wikipedia contributors: Tangsudo
Cụm từ & Collocations: self-confident
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "self-confident". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: self-confident
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-confident" phân theo từng nét nghĩa (tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confident" khi diễn đạt nét nghĩa: tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình.
Câu dẫn chứng văn học: self-confident
Kho câu "self-confident" →He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.Effective leaders also exude a self-confident charisma, and they are consistent with sticking to their goals.At dinner he had been our same delightful, self-confident Tony.The high level of male migration here, has led to women becoming self-confident as independent economic actors.The little man seemed already to have considered that point of view in his dispassionate self-confident manner.“Think!” he responded, with self-confident emphasis.“Mankind,” asserted the Professor with a self-confident glitter of his iron-rimmed spectacles, “does not know what it wants.”Đọc mở rộng theo CEFR: self-confident
Từ vựng bậcB2→“He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.”
Nguồn: Wikipedia contributors: Puss in Boots (Shrek)
“Effective leaders also exude a self-confident charisma, and they are consistent with sticking to their goals.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Social psychology
Cấu trúc & Vận dụng: “self-confident”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self-confident” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “self-confident”
Họ từ liên kết: self-confidence: danh từ (n)
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self-confident”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self-confident”:
“He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.”
Gợi ý luyện tập với “self-confident”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
self-confident (tính từ): tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình
Định nghĩa tiếng Anh: Showing poise and confidence in your own worth.
self-confident (tính từ (adj)) ↔ self-confidence
Họ từ trong dữ liệu: self-confidence: danh từ (n)
self-confident: tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "self-confident" trong câu.
Đồng nghĩa: self-assured
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self-confident" trong câu.
self-confident ↔ self-assured
Mở rộng biên độ diễn đạt với "self-confident".
“He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", _____, "passionate", loyal, with "humble" origins.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: self-confident
He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.
Nguồn: Wikipedia contributors: Puss in Boots (Shrek)
“Effective leaders also exude a _____ charisma, and they are consistent with sticking to their goals.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: self-confident
Effective leaders also exude a self-confident charisma, and they are consistent with sticking to their goals.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Social psychology
Ứng dụng & Mở rộng: “self-confident”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “self-confident” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “self-confident”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “self-confident” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “self-confident” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: self-confident
Hỏi đáp trọng tâmself-confident nghĩa là gì (meaning & definition)?
self-confident nghĩa là tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình. self-confident là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: showing poise and confidence in your own worth.
Từ self-confident trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌsɛlfˈkɑnfədənt/.
Từ self-confident là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "self-confident" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ self-confident theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình (Ví dụ: “He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self-confident:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˌsɛlfˈkɑnfədənt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
self-confident được dùng trong câu như thế nào?
He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins. («Puss in Boots (Shrek)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=797227 (bản sửa đổi 10785292).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)