Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

self-confident

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-confident" phân theo từng nét nghĩa (tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "self-confident" (showing poise and confidence in your own worth).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “self-confident”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
self-assuredB2Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confident" khi diễn đạt nét nghĩa: tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “self-confident”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-confident" khi diễn đạt nét nghĩa: tự tin, vững vàng vào khả năng của chính mình.

“He was also regarded as "smooth-talking", "heroic", "honorable", self-confident, "passionate", loyal, with "humble" origins.”