Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

semi-final

danh từ (n)

B2

Semi-final có nghĩa là trận bán kết, vòng thi bán kết.

Định nghĩa Anh – Anh: One of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.

Diễn đạt “trận bán kết”:semi-finalB2·semiB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.semi-finaldanh từ (n)

    One of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.

    Trận bán kết, vòng thi bán kết.

    • •

      Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.

    Đồng nghĩa (SYN):semi
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): semi-final

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: semi-final

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "semi-final". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: semi-final

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "semi-final" phân theo từng nét nghĩa (trận bán kết, vòng thi bán kết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "semi-final" ở nét nghĩa "trận bán kết, vòng thi bán kết" (ngoài ra "semi" còn biểu thị: một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếp).

“There he was found next morning in a semi-delirious state, muttering at intervals, “No, no; I never will.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: semi-final

Kho câu "semi-final" →
Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.
Tác phẩm mở: 2007 Cricket World Cup: Australia vs Sri Lanka
She got to the Semi-final stage of the competition where she was eliminated.
Wikipedia contributors: Becky Hill
Two semi-final heats were held in the days before the final to determine which acts would proceed to the final.
Tác phẩm mở: Azerbaijan win 2011 Eurovision Song Contest
Present the Semifinal Desserts (準決勝時のお菓子) on the second statement.
Tác phẩm mở: Gyakuten Kenji 2/Episode 3: The Inherited Turnabout/Middle, Part 4
In this competition she was eliminated in the semi-final.
Wikipedia contributors: Millicent Hall
Seventeen countries participated in the second semi-final.
Wikipedia contributors: Eurovision Song Contest 2021
Sixteen countries participated in the first semi-final.
Wikipedia contributors: Eurovision Song Contest 2021
A last-minute reprieve from the European Broadcasting Union (EBU) allowed Spain to vote in the second semi-final instead of the first, due to a televised political debate.
Tác phẩm mở: Spain in danger of Eurovision disqualification after scheduling snafu at RTVE
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: semi-final

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “semi-final” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.”

Nguồn: Tác phẩm mở: 2007 Cricket World Cup: Australia vs Sri Lanka

“She got to the Semi-final stage of the competition where she was eliminated.”

Nguồn: Wikipedia contributors: Becky Hill

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “semi-final”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “semi-final” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “semi-final”

Mục từ cốt lõi: semi-final: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “semi-final”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “semi-final”:

Đồng nghĩa:semi

“Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “semi-final”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

semi-final (danh từ): trận bán kết, vòng thi bán kết

Định nghĩa tiếng Anh: One of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

semi-final (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

semi-final: trận bán kết, vòng thi bán kết

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "semi-final" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: semi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "semi-final" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

semi-final ↔ semi

Mở rộng biên độ diễn đạt với "semi-final".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Both teams had qualified for the _____ stage of the competition before the match.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: semi-final

Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.

Nguồn: Tác phẩm mở: 2007 Cricket World Cup: Australia vs Sri Lanka

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She got to the _____ stage of the competition where she was eliminated.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Semi-final

She got to the Semi-final stage of the competition where she was eliminated.

Nguồn: Wikipedia contributors: Becky Hill

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “semi-final”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: semi-final

Hỏi đáp trọng tâm

semi-final nghĩa là gì (meaning & definition)?

semi-final nghĩa là trận bán kết, vòng thi bán kết. semi-final là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament.

Từ semi-final là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "semi-final" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ semi-final theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: trận bán kết, vòng thi bán kết (Ví dụ: “Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ semi-final:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

semi-final được dùng trong câu như thế nào?

Both teams had qualified for the semi-final stage of the competition before the match. («2007 Cricket World Cup: Australia vs Sri Lanka», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=65402 (bản sửa đổi 568757).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/semi-final, mã đối chiếu EV-F004B671. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.