danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
semi-final
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "semi-final" phân theo từng nét nghĩa (trận bán kết, vòng thi bán kết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "semi-final" (one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament).