Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

semi-final

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "semi-final" phân theo từng nét nghĩa (trận bán kết, vòng thi bán kết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "semi-final" (one of the two competitions in the next to the last round of an elimination tournament).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “semi-final”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
semiB2Đồng nghĩa với "semi-final" ở nét nghĩa "trận bán kết, vòng thi bán kết" (ngoài ra "semi" còn biểu thị: một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếp).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “semi-final”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "semi-final" ở nét nghĩa "trận bán kết, vòng thi bán kết" (ngoài ra "semi" còn biểu thị: một trong hai cuộc thi ở vòng tiếp theo của giải đấu loại trực tiếp).

“There he was found next morning in a semi-delirious state, muttering at intervals, “No, no; I never will.”