window
danh từ (n)
Window có nghĩa là cửa sổ, khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí.
Định nghĩa Anh - Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.windowdanh từ (n)
A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
Khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí.
- •
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.
Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •open window9.236 lần trong kho sách
- •window sill2.418 lần trong kho sách
- •shop window2.048 lần trong kho sách
- •window panes1.427 lần trong kho sách
- •upper window1.503 lần trong kho sách
- •bay window1.405 lần trong kho sách
- •window seat1.387 lần trong kho sách
- •window pane1.021 lần trong kho sách
- •glass windowTừ vựng học thuật
- •window lookingTừ vựng học thuật
- •opened the windowTừ vựng học thuật
- •near the windowTừ vựng học thuật
- •
- 2.windowdanh từ (n)
A transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back.
Một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau.
- 3.windowdanh từ (n)
A transparent panel (as of an envelope) inserted in an otherwise opaque material.
Một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục.
Từ nguyên học (Etymology): window
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: window
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "window". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- open window
For a while she drooped there, her eyes on the open window, outside of which a robin was singing blithely among the cherries.
Cô gục xuống đó một lúc, đưa mắt nhìn ra cửa sổ đang mở, bên ngoài có một chú chim cổ đỏ đang vui vẻ hót giữa những quả anh đào.
Liljencrantz, Ottilie A. (Ottilia Adelina): The Ward of King Canute: A Romance of the Danish Conquest
- window sill
- shop window
- window panes
- upper window
“Who the d—l is there?” said a gruff voice from an upper window.
Johnson, H. U. (Homer Uri): From Dixie to Canada: Romances and Realities of the Underground Railroad
- bay window
Mrs. Sieppe and old Miss Baker sat together in the bay window exchanging confidences.
Norris, Frank: McTeague: A Story of San Francisco
- window seat
He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.
Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.
Hanshew, Mary E.: The Riddle of the Purple Emperor
- window pane
- glass window
- window looking
- opened the window
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.
Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel
- near the window
He took a few steps, and then halted in front of a basket of wonderful orchids near the window.
Anh bước vài bước rồi dừng lại trước giỏ hoa lan tuyệt đẹp gần cửa sổ.
Zola, Émile: The Three Cities Trilogy, Complete Lourdes, Rome and Paris
Câu dẫn chứng văn học: window
When he opened the window the keen pure air roused his vitality.Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
The windows and doors of the cottage were invitingly open.Các cửa sổ và cửa ra vào của ngôi nhà đều mở ra một cách mời gọi.
The company crowded into the big bay-window, and endured the extinction of the light with great good-humour.Cả nhóm chen chúc vào khung cửa sổ lồi lớn và chịu đựng sự tắt ánh sáng với tâm trạng vô cùng vui vẻ.
He took a few steps, and then halted in front of a basket of wonderful orchids near the window.Anh bước vài bước rồi dừng lại trước giỏ hoa lan tuyệt đẹp gần cửa sổ.
He was seated in the wide window seat of the ballroom that had been the scene of the dual tragedy.Anh ta đang ngồi ở chiếc ghế có cửa sổ rộng của phòng khiêu vũ, nơi từng xảy ra thảm kịch kép.
They got in a few glimpses of the great skyscrapers, but their time in the main was spent in examining shop windows.Họ nhìn thoáng qua những tòa nhà chọc trời vĩ đại, nhưng thời gian chủ yếu của họ dành cho việc kiểm tra cửa sổ các cửa hàng.
Accordingly she found a pane of window glass, and cut it to the required dimensions and prepared it otherwise for the holder.Theo đó, cô tìm thấy một tấm kính cửa sổ, cắt nó theo kích thước yêu cầu và chuẩn bị sẵn cho người giữ.
For a while she drooped there, her eyes on the open window, outside of which a robin was singing blithely among the cherries.Cô gục xuống đó một lúc, đưa mắt nhìn ra cửa sổ đang mở, bên ngoài có một chú chim cổ đỏ đang vui vẻ hót giữa những quả anh đào.
Đọc mở rộng theo CEFR: window
Từ vựng bậcA1→“When he opened the window the keen pure air roused his vitality.”
Khi anh mở cửa sổ, không khí trong lành trong lành làm bừng sáng sức sống của anh.
Nguồn: Conrad, Joseph: Suspense: A Napoleonic Novel
“The windows and doors of the cottage were invitingly open.”
Các cửa sổ và cửa ra vào của ngôi nhà đều mở ra một cách mời gọi.
Nguồn: Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Over the Rocky Mountains: Wandering Will in the Land of the Redskin
Cấu trúc & Vận dụng: “window”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “window” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “window”
Mục từ cốt lõi: window: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “window”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “window” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “window”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “window”:
“It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”
Gợi ý luyện tập với “window”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
window (danh từ): khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí
Định nghĩa tiếng Anh: A framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
window (danh từ (n))
open window
“For a while she drooped there, her eyes on the open window, outside of which a robin was singing blithely among the cherries.” (Cô gục xuống đó một lúc, đưa mắt nhìn ra cửa sổ đang mở, bên ngoài có một chú chim cổ đỏ đang vui vẻ hót giữa những quả anh đào.)
window sill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "window" trong câu.
shop window
Nét nghĩa mở rộng: a transparent opening in a vehicle that allow vision out of the sides or back (một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau)
“It was an immense chamber, dark _____ upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: windows
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling.
Nguồn: Selwyn, Carl: Revolt on the Earth-Star
“Doubting their ears, they raised their heads and peered from the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: windows
Doubting their ears, they raised their heads and peered from the windows.
Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jesse James' Desperate Game; Or, The Robbery of the Ste. Genevieve Bank
Ứng dụng & Mở rộng: “window”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “window”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “window”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “window” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “window” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: window
Hỏi đáp trọng tâmwindow nghĩa là gì (meaning & definition)?
window nghĩa là cửa sổ. window là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a framework of wood or metal that contains a glass windowpane and is built into a wall or roof to admit light or air.
Từ window trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɪndoʊ/.
Từ window là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "window" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: windowed; Dạng V-ing: windowing; Số nhiều danh từ: windows.
Các nét nghĩa của từ window theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: khung bằng gỗ hoặc kim loại có cửa sổ bằng kính và được gắn vào tường hoặc mái nhà để đón ánh sáng hoặc không khí (Ví dụ: “When he opened the window the keen pure air roused his vitality.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một lỗ mở trong suốt trên xe cho phép tầm nhìn ra hai bên hoặc phía sau - Nét nghĩa 3 [A1]: một bảng trong suốt (như một phong bì) được chèn vào một vật liệu mờ đục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ window:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɪndoʊ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: windowed; Dạng V-ing: windowing; Số nhiều danh từ: windows.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ window:
open window; window sill; shop window; window panes; upper window
window được dùng trong câu như thế nào?
It was an immense chamber, dark windows upon the far wall, lights hanging from the high ceiling. (Carl Selwyn, Revolt on the Earth-Star; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)