white
tính từ (adj)
White có nghĩa là trắng, có màu sắc nhẹ nhàng tối đa.
Định nghĩa Anh - Anh: Being of the achromatic color of maximum lightness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.whitetính từ (adj)
Being of the achromatic color of maximum lightness.
Có màu sắc nhẹ nhàng tối đa.
Trái nghĩa (OPP):blackCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •snow white4.542 lần trong kho sách
- •white teeth4.160 lần trong kho sách
- •white men10.579 lần trong kho sách
- •white hair3.980 lần trong kho sách
- •white man12.555 lần trong kho sách
- •white marble2.118 lần trong kho sách
- •white satin2.025 lần trong kho sách
- •white haired1.938 lần trong kho sách
- •white faceTừ vựng học thuật
- •white horseTừ vựng học thuật
- •pure whiteTừ vựng học thuật
- •white dressTừ vựng học thuật
- 2.whitetính từ (adj)
Of or belonging to a racial group having light skin coloration.
Thuộc hoặc thuộc nhóm chủng tộc có màu da sáng.
Trái nghĩa (OPP):black - 3.whitetính từ (adj)
Free from moral blemish or impurity.
Thoát khỏi tì vết đạo đức hay sự ô uế.
- 4.whitedanh từ (n)
The quality or state of the achromatic color of greatest lightness (bearing the least resemblance to black).
Một thành viên của chủng tộc Caucasoid.
- 5.whitedanh từ (n)
The white part of an egg.
Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
- 6.whitedanh từ (n)[board games]
The lighter pieces.
Luật gia Hoa Kỳ bổ nhiệm Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào năm 1910 bởi Tổng thống Taft.
Trái nghĩa (OPP):black
Từ nguyên học (Etymology): white
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: white
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "white". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- snow white
- white teeth
- white men
He declared two white men had gone through and one had carried an ax.
Bindloss, Harold: Partners of the Out-Trail
- white hair
“Here is the old man,” said he, holding out a heap of white hair.
Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four
- white man
Mr. Moody, a white man, opened an icehouse at the foot of Julia Street.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives
- white marble
The white marble channel bed was the chief cause of this uncommon transparency.
Chiếc giường bằng đá cẩm thạch trắng là nguyên nhân chính tạo ra sự trong suốt hiếm thấy này.
Birge, Julius Charles: The Awakening of the Desert
- white satin
- white haired
- white face
"Yes," said Sara, her eyes growing shocked and large in her small white face.
Burnett, Frances Hodgson: A Little Princess Being the whole story of Sara Crewe now told for the first time
- white horse
The death appears on a white horse with a black flag in his hand.
Tác phẩm mở: Happiness/A Psychological Interpretation of the Tarot
- pure white
Tiny blue veins alone broke the uniformity of its pure white tones.
Chỉ riêng những đường gân nhỏ màu xanh lam đã phá vỡ sự đồng nhất của tông màu trắng tinh khiết của nó.
Balzac, Honoré de: Adieu
- white dress
Đồng nghĩa & Sắc thái: white
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "white" phân theo từng nét nghĩa (có màu sắc nhẹ nhàng tối đa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "white" khi diễn đạt nét nghĩa: một thành viên của chủng tộc Caucasoid.
Đồng nghĩa trực tiếp với "white" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Đồng nghĩa trực tiếp với "white" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Đồng nghĩa trực tiếp với "white" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Câu dẫn chứng văn học: white
Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.
However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.
Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.
Often times white people come to realize they have unconsciously contributed to perpetuate racism in society.Nhiều khi người da trắng nhận ra rằng họ đã vô thức góp phần duy trì tình trạng phân biệt chủng tộc trong xã hội.
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).
The white marble channel bed was the chief cause of this uncommon transparency.Chiếc giường bằng đá cẩm thạch trắng là nguyên nhân chính tạo ra sự trong suốt hiếm thấy này.
At the first cut of the whip, White Fang left the chicken for the man.Nanh Trắng cố gắng cụp tai lại nhưng vẫn đứng yên tại chỗ, không có ý định tiếp cận.
Tiny blue veins alone broke the uniformity of its pure white tones.Chỉ riêng những đường gân nhỏ màu xanh lam đã phá vỡ sự đồng nhất của tông màu trắng tinh khiết của nó.
Đọc mở rộng theo CEFR: white
Từ vựng bậcA1→“Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.”
Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Horticulture/Syringa vulgaris
“However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.”
Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.
Nguồn: Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. d4/1...Nf6/2. c4/2...c5/3. d5/3...b5
Cấu trúc & Vận dụng: “white”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “white” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “white”
Mục từ cốt lõi: white: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “white”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “white” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “white”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “white”:
Gợi ý luyện tập với “white”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
white (tính từ): có màu sắc nhẹ nhàng tối đa
Định nghĩa tiếng Anh: Being of the achromatic color of maximum lightness.
white (tính từ (adj))
snow white
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "white" trong câu.
white teeth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "white" trong câu.
white men
“He declared two white men had gone through and one had carried an ax.”
“They were dazzling _____, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: white
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.
Nguồn: Gibbs, Philip: The battles of the Somme
“He said shirts (_____ starched ones) should be placed at the bottom of the box.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: white
He said shirts (white starched ones) should be placed at the bottom of the box.
Nguồn: Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at
Ứng dụng & Mở rộng: “white”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “white”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “white”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “white” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “white” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: white
Hỏi đáp trọng tâmwhite nghĩa là gì (meaning & definition)?
white nghĩa là trắng. white là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: being of the achromatic color of maximum lightness.
Từ white trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwaɪt/.
Từ white là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "white" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: whiter; Biến thể ngữ pháp: whites; So sánh nhất: whitest.
Các nét nghĩa của từ white theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có màu sắc nhẹ nhàng tối đa - Nét nghĩa 2 [A1]: thuộc hoặc thuộc nhóm chủng tộc có màu da sáng - Nét nghĩa 3 [A1]: thoát khỏi tì vết đạo đức hay sự ô uế - Nét nghĩa 4 [A1]: một thành viên của chủng tộc Caucasoid - Nét nghĩa 5 [A1]: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất) - Nét nghĩa 6 [A1]: Luật gia Hoa Kỳ bổ nhiệm Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào năm 1910 bởi Tổng thống Taft
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ white:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwaɪt/. Dạng từ: So sánh hơn: whiter; Biến thể ngữ pháp: whites; So sánh nhất: whitest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ white:
snow white; white teeth; white men; white hair; white man
white được dùng trong câu như thế nào?
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country. (Philip Gibbs, The battles of the Somme; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)