albumen
danh từ (n)
Albumen có nghĩa là albumen (danh từ) có nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất), chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Định nghĩa Anh - Anh: The white part of an egg.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.albumendanh từ (n)
The white part of an egg.
Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
- •
Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.
Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •snow white4.542 lần trong kho sách
- •white teeth4.160 lần trong kho sách
- •white men10.579 lần trong kho sách
- •white hair3.980 lần trong kho sách
- •white man12.555 lần trong kho sách
- •white marble2.118 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): albumen
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
white ↔ albumen
Mục từ "albumen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "white" (chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)).
Họ từ & Biến thể từ loại: albumen
Họ từ của "albumen" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: white: tính từ (adj).
có màu sắc nhẹ nhàng tối đa
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.
Nguồn: Gibbs, Philip: The battles of the Somme
Cụm từ & Collocations: albumen
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "albumen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- snow white
- white teeth
- white men
- white hair
- white man
- white marble
Đồng nghĩa & Sắc thái: albumen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "albumen" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "albumen" ở nét nghĩa "chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)" (ngoài ra "white" còn biểu thị: một thành viên của chủng tộc Caucasoid).
“They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "albumen" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Đồng nghĩa trực tiếp với "albumen" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).
Câu dẫn chứng văn học: albumen
Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.
However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.
Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.
Often times white people come to realize they have unconsciously contributed to perpetuate racism in society.Nhiều khi người da trắng nhận ra rằng họ đã vô thức góp phần duy trì tình trạng phân biệt chủng tộc trong xã hội.
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.He said shirts (white starched ones) should be placed at the bottom of the box.A little wind crept in under the floating white curtains, bringing with it the sweetness of new grass and pear-blossoms from the trim yard.Đọc mở rộng theo CEFR: albumen
Từ vựng bậcA1→“Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.”
Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Horticulture/Syringa vulgaris
“However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.”
Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.
Nguồn: Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. d4/1...Nf6/2. c4/2...c5/3. d5/3...b5
Cấu trúc & Vận dụng: “albumen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “albumen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “albumen”
Dữ liệu từ nguyên: white ↔ albumen
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “albumen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “albumen” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “albumen”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “albumen”:
Gợi ý luyện tập với “albumen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
albumen (danh từ): chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)
Định nghĩa tiếng Anh: The white part of an egg.
white ↔ albumen
Họ từ trong dữ liệu: white: tính từ (adj)
snow white
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "albumen" trong câu.
white teeth
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "albumen" trong câu.
white men
Mở rộng biên độ diễn đạt với "albumen".
Ứng dụng & Mở rộng: “albumen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “albumen”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “albumen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “albumen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “albumen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: albumen
Hỏi đáp trọng tâmalbumen nghĩa là gì (meaning & definition)?
albumen (danh từ) có nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "white"). the white part of an egg
Từ albumen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "albumen" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ albumen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất) (Ví dụ: “Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ albumen:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ albumen:
snow white; white teeth; white men; white hair; white man
albumen được dùng trong câu như thế nào?
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country. (Philip Gibbs, The battles of the Somme; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)