Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ovalbumin

danh từ (n)

A1

Ovalbumin có nghĩa là ovalbumin (danh từ) có nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất), chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).

Định nghĩa Anh - Anh: The white part of an egg.

Họ từ:white(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ovalbumindanh từ (n)

    The white part of an egg.

    Chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).

    • •

      Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.

      Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ovalbumin

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

white ↔ ovalbumin

Mục từ "ovalbumin" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "white" (chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ovalbumin

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ovalbumin" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: white: tính từ (adj).

whitetính từ (adj)/ˈwaɪt/

có màu sắc nhẹ nhàng tối đa

•

They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.

Nguồn: Gibbs, Philip: The battles of the Somme

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ovalbumin

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ovalbumin". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • snow white
  • white teeth
  • white men
  • white hair
  • white man
  • white marble
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ovalbumin

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ovalbumin" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ovalbumin" ở nét nghĩa "chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)" (ngoài ra "white" còn biểu thị: một thành viên của chủng tộc Caucasoid).

“They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ovalbumin" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).

Đồng nghĩa trực tiếp với "ovalbumin" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ovalbumin

Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.

Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.

Tác phẩm mở: Horticulture/Syringa vulgaris
However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.

Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.

Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. d4/1...Nf6/2. c4/2...c5/3. d5/3...b5
Gravitational collapse shrinks the star’s core to a white, glowing object about the size of Earth.

Sự sụp đổ hấp dẫn làm lõi của ngôi sao co lại thành một vật thể màu trắng, phát sáng có kích thước bằng Trái đất.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Stars
Often times white people come to realize they have unconsciously contributed to perpetuate racism in society.

Nhiều khi người da trắng nhận ra rằng họ đã vô thức góp phần duy trì tình trạng phân biệt chủng tộc trong xã hội.

Tác phẩm mở: Antiracist Activism for Teachers and Students/White Activists/Role Model
Similarly, mixing magenta and yellow would give red ink (both green and blue components of white light are absorbed).

Tương tự, trộn màu đỏ tươi và màu vàng sẽ cho mực đỏ (cả hai thành phần xanh lục và xanh lam của ánh sáng trắng đều bị hấp thụ).

Tác phẩm mở: Computer Graphics/Color Models
They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.
Gibbs, Philip: The battles of the Somme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He said shirts (white starched ones) should be placed at the bottom of the box.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A little wind crept in under the floating white curtains, bringing with it the sweetness of new grass and pear-blossoms from the trim yard.
O'Brien, Edward J. (Edward Joseph), 1890-1941 [Editor]: The best short stories of 1916, and the yearbook of the American short story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ovalbumin

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ovalbumin” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.”

Hầu hết các loại cây trong vườn đều là cây trồng có hoa từ màu trắng đến màu hoa cà sẫm; một số có hoa kép với nhị hoa được thay thế bằng cánh hoa phụ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Horticulture/Syringa vulgaris

“However, White also has several ways to decline the gambit on turn four.”

Tuy nhiên, Trắng cũng có một số cách để từ chối gambit ở lượt thứ 4.

Nguồn: Tác phẩm mở: Chess Opening Theory/1. d4/1...Nf6/2. c4/2...c5/3. d5/3...b5

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ovalbumin”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ovalbumin” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ovalbumin”

Dữ liệu từ nguyên: white ↔ ovalbumin

Các biến thể thuộc họ từ “ovalbumin”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ovalbumin”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ovalbumin” với tần suất cao:

4.542 lần trong kho sách
4.160 lần trong kho sách
10.579 lần trong kho sách
3.980 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ovalbumin”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ovalbumin”:

Đồng nghĩa:whiteegg whitealbumen

“They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ovalbumin”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

ovalbumin (danh từ): chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất)

Định nghĩa tiếng Anh: The white part of an egg.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

white ↔ ovalbumin

Họ từ trong dữ liệu: white: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.542 lần trong kho sách

snow white

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ovalbumin" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.160 lần trong kho sách

white teeth

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ovalbumin" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái10.579 lần trong kho sách

white men

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ovalbumin".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ovalbumin”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ovalbumin

Hỏi đáp trọng tâm

ovalbumin nghĩa là gì (meaning & definition)?

ovalbumin (danh từ) có nghĩa là chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "white"). the white part of an egg

Từ ovalbumin là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ovalbumin" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ovalbumin theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: chất lượng hoặc trạng thái của màu sắc có độ sáng lớn nhất (ít giống với màu đen nhất) (Ví dụ: “Most garden plants are cultivars with flowers varying from white to dark lilac; some have double flowers with the stamens replaced by extra petals.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ovalbumin:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ovalbumin:

snow white; white teeth; white men; white hair; white man

ovalbumin được dùng trong câu như thế nào?

They were dazzling white, these “Ruperts” of the sky, and above and about them flashed our battle-planes going over the enemy’s country. (Philip Gibbs, The battles of the Somme; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ovalbumin, mã đối chiếu EV-9D27D97F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ovalbumin" được liên kết từ mục từ "white".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

white