Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

whether

liên từ (conj)

B1
/ˈwɛðɚ//ˈwɛðɚ/

Whether có nghĩa là liệu rằng.

Định nghĩa Anh - Anh: Expressing a doubt or choice between alternatives.

Diễn đạt “liệu rằng”:whetherB1/ifA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.whetherliên từ (conj)

    Expressing a doubt or choice between alternatives.

    Liệu rằng... hay không, bất kể là.

    • •

      Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.

      Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.

    Đồng nghĩa (SYN):if
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): whether

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: whether

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "whether". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • doubt whether

    We doubt whether Miss Austen was not over-wise with regard to these romances.

    Various: The Atlantic Monthly, Volume 11, No. 64, February, 1863 A Magazine of Literature, Art, and Politics

  • wonder whether

    But afterwards she used to wonder whether the engine itself had not heard her.

    Nesbit, E. (Edith): The Railway Children

  • know whether

    “And I don’t know whether you know that my interest in his injury is far more professional than personal.”

    Emerson, Alice B.: Ruth Fielding at Golden Pass

  • doubtful whether

    But it is doubtful whether such very great velocities can ever be advantageously employed.

    Various: Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887

  • wondered whether

    She had a kind of prescriptive right to be intimate with her; she wondered whether she might venture to call her "Katharine."

    Cô có một loại quyền bắt buộc phải thân mật với cô ấy; cô tự hỏi liệu cô có dám gọi cô là "Katharine" không.

    Yates, Edmund: Kissing the Rod: A Novel. (Vol. 2 of 3)

  • question whether

    Nay, it is still a question whether a talent for chess is not a sort of disease, a hypertrophy of the power of conbination.

    Không, vẫn còn một câu hỏi liệu tài năng chơi cờ có phải là một loại bệnh tật, một sự phì đại của sức mạnh kết hợp hay không.

    Heyse, Paul: The Children of the World

  • decide whether

    It also helps to decide whether a stimulus is menacing, not harmful or soothing.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2025/Exteroception and emotion

  • doubted whether
  • wondering whether

    I was wondering whether they could use a check, when I spied Billings' wallet on the table.

    Tôi đang tự hỏi liệu họ có thể sử dụng séc hay không thì tôi nhìn thấy ví của Billings trên bàn.

    Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas

  • ascertain whether
  • determine whether

    Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.

    Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.

    Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics

  • uncertain whether

    It is initially uncertain whether Voldemort is aware that Harry is a parselmouth, though likely rumours have reached him.

    Ban đầu, người ta không chắc chắn liệu Voldemort có biết Harry là một kẻ nói nhảm hay không, mặc dù có thể có tin đồn về anh ta.

    Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Magic/Parselmouth

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: whether

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whether" phân theo từng nét nghĩa (liệu rằng... hay không, bất kể là), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "whether" ở nét nghĩa "liệu rằng... hay không, bất kể là" (ngoài ra "if" còn biểu thị: nếu, giả sử như; liệu có... hay không).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: whether

Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.

Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.

Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics, Nguyên văn tác phẩm
I donʼt know whether you have heard in England about the Boxers?”

Tôi không biết ở Anh bạn đã nghe nói về Boxers chưa?

Henty, G. A. (George Alfred): With the Allies to Pekin: A Tale of the Relief of the Legations, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I don't know whether you ever had a collar over your darned ewe-neck or not.

Tôi không biết liệu bạn đã từng đeo một chiếc vòng cổ trên cái cổ đáng nguyền rủa của mình hay chưa.

Durivage, Francis A. (Francis Alexander): The Three Brides, Love in a Cottage, and Other Tales, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was wondering whether they could use a check, when I spied Billings' wallet on the table.

Tôi đang tự hỏi liệu họ có thể sử dụng séc hay không thì tôi nhìn thấy ví của Billings trên bàn.

Elliott, Francis Perry: The Haunted Pajamas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This is relevant to the question of whether cats and dogs can be healthily kept on non-meat diets.

Điều này liên quan đến câu hỏi liệu chó và mèo có thể được duy trì chế độ ăn không thịt một cách lành mạnh hay không.

Wikipedia contributors: Vitamin C, Nguyên văn tác phẩm
It is initially uncertain whether Voldemort is aware that Harry is a parselmouth, though likely rumours have reached him.

Ban đầu, người ta không chắc chắn liệu Voldemort có biết Harry là một kẻ nói nhảm hay không, mặc dù có thể có tin đồn về anh ta.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Magic/Parselmouth, Nguyên văn tác phẩm
Through the use of feedback, the principal can determine whether the communication avenue has missed or met an objective.

Thông qua việc sử dụng phản hồi, hiệu trưởng có thể xác định liệu phương thức giao tiếp đã đạt được mục tiêu hay chưa.

Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Knowing/Feedback, Nguyên văn tác phẩm
How know we whether he, thus doomed as a traitor, would not, if successful, have been immortalized as a deliverer?

Làm sao chúng ta biết được liệu anh ta, người bị kết án là kẻ phản bội, nếu thành công, có được bất tử với tư cách là người giải cứu hay không?

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Rienzi, the Last of the Roman Tribunes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: whether

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “whether” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.”

Bỏ qua khía cạnh pháp lý của việc sử dụng Adderall, thật khó để xác định liệu nó có hợp đạo đức hay không.

Nguồn: Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics

“I donʼt know whether you have heard in England about the Boxers?””

Tôi không biết ở Anh bạn đã nghe nói về Boxers chưa?

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): With the Allies to Pekin: A Tale of the Relief of the Legations

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “whether”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whether” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “whether”

Mục từ cốt lõi: whether: liên từ (conj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “whether”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “whether” với tần suất cao:

6.041 lần trong kho sách
4.079 lần trong kho sách
15.450 lần trong kho sách
2.804 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “whether”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “whether”:

Đồng nghĩa:if

“He’s gone for good, whether the fool dodges a bullet or a bit of shrapnel or not.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “whether”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɛðɚ/.

whether (liên từ): liệu rằng... hay không, bất kể là

Định nghĩa tiếng Anh: Expressing a doubt or choice between alternatives.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: liên từ (conj)

whether (liên từ (conj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.041 lần trong kho sách

doubt whether

“We doubt whether Miss Austen was not over-wise with regard to these romances.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm4.079 lần trong kho sách

wonder whether

“But afterwards she used to wonder whether the engine itself had not heard her.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái15.450 lần trong kho sách

know whether

““And I don’t know whether you know that my interest in his injury is far more professional than personal.””

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He’s gone for good, _____ the fool dodges a bullet or a bit of shrapnel or not.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: whether

He’s gone for good, whether the fool dodges a bullet or a bit of shrapnel or not.

Nguồn: Long, Helen Beecher: The girl he left behind

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“If you don’t wake up pretty soon it won’t matter _____ you ever wake.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: whether

If you don’t wake up pretty soon it won’t matter whether you ever wake.”

Nguồn: Van Doren, Carl: The roving critic

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “whether”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: whether

Hỏi đáp trọng tâm

whether nghĩa là gì (meaning & definition)?

whether nghĩa là liệu rằng... hay không, bất kể là. whether là một liên từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: expressing a doubt or choice between alternatives.

Từ whether trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɛð/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɛðɚ/.

Từ whether là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "whether" giữ vai trò từ loại là liên từ.

Các nét nghĩa của từ whether theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: liệu rằng... hay không, bất kể là (Ví dụ: “Ignoring the legal aspect of Adderall usage, it difficult to determine whether it is ethical.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whether:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɛðɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ whether:

doubt whether; wonder whether; know whether; doubtful whether; wondered whether

whether được dùng trong câu như thế nào?

He’s gone for good, whether the fool dodges a bullet or a bit of shrapnel or not. (Helen Beecher Long, The girl he left behind; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/whether, mã đối chiếu EV-6CFC04EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.