wall
danh từ (n)
Wall có nghĩa là bức tường, một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Định nghĩa Anh - Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.walldanh từ (n)
An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
Một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stone wall4.260 lần trong kho sách
- •wall street3.050 lần trong kho sách
- •outer wall1.279 lần trong kho sách
- •brick wall1.199 lần trong kho sách
- •garden wall1.675 lần trong kho sách
- •high wall2.169 lần trong kho sách
- •opposite wall1.084 lần trong kho sách
- •wall of rock1.032 lần trong kho sách
- •outside the wallTừ vựng học thuật
- •cell wallTừ vựng học thuật
- •rocky wallTừ vựng học thuật
- •bare wallTừ vựng học thuật
- 2.walldanh từ (n)
Anything that suggests a wall in structure or function or effect.
Bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng.
- 3.walldanh từ (n)[anatomy]
A layer (a lining or membrane) that encloses a structure.
Đồng nghĩa (SYN):paries - 4.wallđộng từ (v)
Surround with a wall in order to fortify.
Từ nguyên học (Etymology): wall
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: wall
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wall". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stone wall
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.
Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.
Capes, Bernard: Our Lady of Darkness
- wall street
Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.
Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.
Tác phẩm mở: History of New York State/Modern New York
- outer wall
- brick wall
- garden wall
The horse lines were placed across the semi-circle, parallel to the garden wall.
Du Moulin, Louis Eugène: Two Years on Trek: Being Some Account of the Royal Sussex Regiment in South Africa
- high wall
It was right behind the stables, and it had a high wall all round.
Nesbit, E. (Edith): The Railway Children
- opposite wall
“Which means Mr. Lovell!” she said with a polite gaze at the opposite wall.
Stirling, Adelaide: When love dawns
- wall of rock
- outside the wall
With no harvest, they began taking fruit from the Bettermans outside the wall.
Wikipedia contributors: The Croods: A New Age
- cell wall
These fine strands of cytoplasm are linked through the cell wall, connecting neighbouring cells.
Tác phẩm mở: A-level Biology/Biology Foundation/cell structure
- rocky wall
- bare wall
Pollyanna, standing at the bureau, gazed a little wistfully at the bare wall above.
Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Pollyanna
Đồng nghĩa & Sắc thái: wall
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wall" phân theo từng nét nghĩa (một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Câu dẫn chứng văn học: wall
Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.
Eren joins the Survey Corps (the soldiers who fight outside the walls).Eren gia nhập Quân đoàn Trinh sát (những người lính chiến đấu bên ngoài bức tường).
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.
Pails of almost snow-white wood, hooped and mounted with silver, hung on brackets against the opposite wall.Những chiếc xô bằng gỗ gần như trắng như tuyết, có vòng và gắn bằng bạc, treo trên giá đỡ vào bức tường đối diện.
It was some ten yards across, and surrounded by a wall twelve feet high, with a square turret at each corner.Nó có chiều ngang khoảng mười thước, được bao quanh bởi một bức tường cao mười hai thước, với một tháp pháo hình vuông ở mỗi góc.
Cal, placing the pine sliver in a stone made to hold it on the hearth, took a rifle from the wall.Cal, đặt mảnh thông vào một hòn đá làm để giữ nó trên lò sưởi, lấy một khẩu súng trường trên tường.
Being a good jumper, Billy had leaped over a wall and landed in a beautiful garden where a hammock was swung between two trees.Là một người nhảy giỏi, Billy đã nhảy qua một bức tường và đáp xuống một khu vườn xinh đẹp, nơi có một chiếc võng được mắc giữa hai cái cây.
But she noticed nothing except her own beauty, which she could see in a mirror that was let into the opposite wall of the greenhouse.Nhưng cô không nhận thấy gì ngoại trừ vẻ đẹp của chính mình mà cô có thể nhìn thấy trong tấm gương đặt ở bức tường đối diện của nhà kính.
Đọc mở rộng theo CEFR: wall
Từ vựng bậcA1→“Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.”
Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.
Nguồn: Tác phẩm mở: History of New York State/Modern New York
“Eren joins the Survey Corps (the soldiers who fight outside the walls).”
Eren gia nhập Quân đoàn Trinh sát (những người lính chiến đấu bên ngoài bức tường).
Nguồn: Wikipedia contributors: Attack on Titan
Cấu trúc & Vận dụng: “wall”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wall” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wall”
Mục từ cốt lõi: wall: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wall”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wall” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wall”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wall (danh từ): một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó
Định nghĩa tiếng Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
wall (danh từ (n))
stone wall
“A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.” (Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.)
wall street
“Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.” (Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.)
outer wall
Nét nghĩa mở rộng: anything that suggests a wall in structure or function or effect (bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng)
“He found the _____ bedecked with flags and everything in excellent order.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walls
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Next day Chung Yu went up on the _____ to look around and saw that the besiegers had gone.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walls
Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “wall”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wall”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wall”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wall” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “wall” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wall
Hỏi đáp trọng tâmwall nghĩa là gì (meaning & definition)?
wall nghĩa là bức tường. wall là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an architectural partition with a height and length greater than its thickness.
Từ wall trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔl/.
Từ wall là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wall" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: walled; Dạng V-ing: walling; Số nhiều danh từ: walls.
Các nét nghĩa của từ wall theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng - Nét nghĩa 3 [A1]: a layer (a lining or membrane) that encloses a structure - Nét nghĩa 4 [A1]: surround with a wall in order to fortify
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wall:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: walled; Dạng V-ing: walling; Số nhiều danh từ: walls.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wall:
stone wall; wall street; outer wall; brick wall; garden wall
wall được dùng trong câu như thế nào?
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)