Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

wall

danh từ (n)

A1
/ˈwɔl//ˈwɔl/
Biến thể:
walled/ˈwɔld/
(Quá khứ / Phân từ)
walling/ˈwɔlɪŋ/
(Dạng V-ing)
walls/ˈwɔlz/
(Số nhiều danh từ)

Wall có nghĩa là bức tường, một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

Định nghĩa Anh - Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.walldanh từ (n)

    An architectural partition with a height and length greater than its thickness.

    Một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

  2. 2.walldanh từ (n)

    Anything that suggests a wall in structure or function or effect.

    Bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng.

  3. 3.walldanh từ (n)[anatomy]

    A layer (a lining or membrane) that encloses a structure.

    Đồng nghĩa (SYN):paries
  4. 4.wallđộng từ (v)

    Surround with a wall in order to fortify.

    Đồng nghĩa (SYN):palisade/fence/fence in/surround
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): wall

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: wall

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "wall". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stone wall

    A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.

    Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.

    Capes, Bernard: Our Lady of Darkness

  • wall street

    Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.

    Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.

    Tác phẩm mở: History of New York State/Modern New York

  • outer wall
  • brick wall
  • garden wall

    The horse lines were placed across the semi-circle, parallel to the garden wall.

    Du Moulin, Louis Eugène: Two Years on Trek: Being Some Account of the Royal Sussex Regiment in South Africa

  • high wall

    It was right behind the stables, and it had a high wall all round.

    Nesbit, E. (Edith): The Railway Children

  • opposite wall

    “Which means Mr. Lovell!” she said with a polite gaze at the opposite wall.

    Stirling, Adelaide: When love dawns

  • wall of rock
  • outside the wall

    With no harvest, they began taking fruit from the Bettermans outside the wall.

    Wikipedia contributors: The Croods: A New Age

  • cell wall

    These fine strands of cytoplasm are linked through the cell wall, connecting neighbouring cells.

    Tác phẩm mở: A-level Biology/Biology Foundation/cell structure

  • rocky wall
  • bare wall

    Pollyanna, standing at the bureau, gazed a little wistfully at the bare wall above.

    Porter, Eleanor H. (Eleanor Hodgman): Pollyanna

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: wall

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wall" phân theo từng nét nghĩa (một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "wall" khi diễn đạt nét nghĩa: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.

Đồng nghĩa với "wall" ở nét nghĩa "một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó" (ngoài ra "surround" còn biểu thị: mở rộng về mọi phía cùng một lúc).

“The beautiful villas and gardens that surrounded the city were burned and laid waste.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: wall

Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.

Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.

Tác phẩm mở: History of New York State/Modern New York, Nguyên văn tác phẩm
Eren joins the Survey Corps (the soldiers who fight outside the walls).

Eren gia nhập Quân đoàn Trinh sát (những người lính chiến đấu bên ngoài bức tường).

Wikipedia contributors: Attack on Titan, Nguyên văn tác phẩm
A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.

Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.

Capes, Bernard: Our Lady of Darkness, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Pails of almost snow-white wood, hooped and mounted with silver, hung on brackets against the opposite wall.

Những chiếc xô bằng gỗ gần như trắng như tuyết, có vòng và gắn bằng bạc, treo trên giá đỡ vào bức tường đối diện.

Stephens, Ann S. (Ann Sophia): Palaces and prisons, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was some ten yards across, and surrounded by a wall twelve feet high, with a square turret at each corner.

Nó có chiều ngang khoảng mười thước, được bao quanh bởi một bức tường cao mười hai thước, với một tháp pháo hình vuông ở mỗi góc.

Henty, G. A. (George Alfred): Both Sides the Border: A Tale of Hotspur and Glendower, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cal, placing the pine sliver in a stone made to hold it on the hearth, took a rifle from the wall.

Cal, đặt mảnh thông vào một hòn đá làm để giữ nó trên lò sưởi, lấy một khẩu súng trường trên tường.

Kellogg, Elijah: Forest Glen; or, The Mohawk's Friendship, Nguyên văn tác phẩm
Being a good jumper, Billy had leaped over a wall and landed in a beautiful garden where a hammock was swung between two trees.

Là một người nhảy giỏi, Billy đã nhảy qua một bức tường và đáp xuống một khu vườn xinh đẹp, nơi có một chiếc võng được mắc giữa hai cái cây.

Montgomery, Frances Trego: Billy Whiskers at Home, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But she noticed nothing except her own beauty, which she could see in a mirror that was let into the opposite wall of the greenhouse.

Nhưng cô không nhận thấy gì ngoại trừ vẻ đẹp của chính mình mà cô có thể nhìn thấy trong tấm gương đặt ở bức tường đối diện của nhà kính.

Ouida: Moufflou, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: wall

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “wall” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.”

Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.

Nguồn: Tác phẩm mở: History of New York State/Modern New York

“Eren joins the Survey Corps (the soldiers who fight outside the walls).”

Eren gia nhập Quân đoàn Trinh sát (những người lính chiến đấu bên ngoài bức tường).

Nguồn: Wikipedia contributors: Attack on Titan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “wall”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wall” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “wall”

Mục từ cốt lõi: wall: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wall”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wall” với tần suất cao:

4.260 lần trong kho sách
3.050 lần trong kho sách
1.279 lần trong kho sách
1.199 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “wall”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “wall”:

“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “wall”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔl/.

wall (danh từ): một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó

Định nghĩa tiếng Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

wall (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.260 lần trong kho sách

stone wall

“A high stone wall, pierced at regular intervals with loopholes, enclosed the steading she made for.” (Một bức tường đá cao, thỉnh thoảng có những kẽ hở xuyên qua, bao quanh chỗ dựa mà cô làm.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.050 lần trong kho sách

wall street

“Stories of suicides, and brokers jumping from the Wall Street skyscrapers were reported.” (Những câu chuyện về các vụ tự tử và việc các nhà môi giới nhảy từ các tòa nhà chọc trời ở Phố Wall đã được đưa tin.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.279 lần trong kho sách

outer wall

Nét nghĩa mở rộng: anything that suggests a wall in structure or function or effect (bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He found the _____ bedecked with flags and everything in excellent order.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: walls

He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Next day Chung Yu went up on the _____ to look around and saw that the besiegers had gone.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: walls

Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “wall”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: wall

Hỏi đáp trọng tâm

wall nghĩa là gì (meaning & definition)?

wall nghĩa là bức tường. wall là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an architectural partition with a height and length greater than its thickness.

Từ wall trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔl/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔl/.

Từ wall là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "wall" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: walled; Dạng V-ing: walling; Số nhiều danh từ: walls.

Các nét nghĩa của từ wall theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng - Nét nghĩa 3 [A1]: a layer (a lining or membrane) that encloses a structure - Nét nghĩa 4 [A1]: surround with a wall in order to fortify

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wall:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈwɔl/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: walled; Dạng V-ing: walling; Số nhiều danh từ: walls.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wall:

stone wall; wall street; outer wall; brick wall; garden wall

wall được dùng trong câu như thế nào?

He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/wall, mã đối chiếu EV-0415F746. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

walled, walling, walls