walls
danh từ (n)
Walls có nghĩa là một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "wall").
Định nghĩa Anh - Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wallsdanh từ (n)
An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
Một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó.
Đồng nghĩa (SYN):wallCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stone wall4.260 lần trong kho sách
- •wall street3.050 lần trong kho sách
- •outer wall1.279 lần trong kho sách
- •brick wall1.199 lần trong kho sách
- •garden wall1.675 lần trong kho sách
- •high wall2.169 lần trong kho sách
- 2.wallsdanh từ (n)
Anything that suggests a wall in structure or function or effect.
Bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng.
Đồng nghĩa (SYN):wall - 3.wallsdanh từ (n)[anatomy]
A layer (a lining or membrane) that encloses a structure.
Bức tường.
- 4.wallsđộng từ (v)
Surround with a wall in order to fortify.
Bức tường.
Từ nguyên học (Etymology): walls
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
wall ↔ walls
Mục từ "walls" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wall" (một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: walls
Họ từ của "walls" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wall: danh từ (n).
một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cụm từ & Collocations: walls
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "walls". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stone wall
- wall street
- outer wall
- brick wall
- garden wall
- high wall
Đồng nghĩa & Sắc thái: walls
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "walls" phân theo từng nét nghĩa (một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "walls" ở nét nghĩa "một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó" (ngoài ra "wall" còn biểu thị: bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng).
“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "walls" khi diễn đạt nét nghĩa: bức tường.
“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”
Câu dẫn chứng văn học: walls
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.The tribesmen attacked Tetuan by night and many were killed within the walls.In this case the window is near the east end of the south wall of the chancel.Margot dashed for the switch-button in the wall, and flooded the room with light.“Which means Mr. Lovell!” she said with a polite gaze at the opposite wall."Look!" he cried, pointing to the wall against which Sockem's head rested.Đọc mở rộng theo CEFR: walls
Từ vựng bậcA1→“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.”
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Cấu trúc & Vận dụng: “walls”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “walls” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “walls”
Dữ liệu từ nguyên: wall ↔ walls
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “walls”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “walls” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “walls”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
walls (danh từ): một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó
Định nghĩa tiếng Anh: An architectural partition with a height and length greater than its thickness.
wall ↔ walls
Họ từ trong dữ liệu: wall: danh từ (n)
stone wall
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "walls" trong câu.
wall street
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "walls" trong câu.
outer wall
Nét nghĩa mở rộng: anything that suggests a wall in structure or function or effect (bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng)
“He found the _____ bedecked with flags and everything in excellent order.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walls
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
“Next day Chung Yu went up on the _____ to look around and saw that the besiegers had gone.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: walls
Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.
Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “walls”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “walls”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “walls”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “walls” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “walls” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: walls
Hỏi đáp trọng tâmwalls nghĩa là gì (meaning & definition)?
walls (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɔlz/) có nghĩa là một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó (dạng biến thể ngữ pháp của "wall"). an architectural partition with a height and length greater than its thickness
Từ walls trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈwɔlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlz/; US /ˈwɔlz/.
Từ walls là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "walls" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ walls theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó - Nét nghĩa 2 [A1]: bất cứ điều gì gợi ý về một bức tường trong cấu trúc hoặc chức năng hoặc tác dụng - Nét nghĩa 3 [A1]: bức tường - Nét nghĩa 4 [A1]: bức tường
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ walls:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɔlz/; US /ˈwɔlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ walls:
stone wall; wall street; outer wall; brick wall; garden wall
walls được dùng trong câu như thế nào?
He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)