Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

palisade

động từ (v)

A1
/ˌpælɪˈseɪd//ˌpælɪˈseɪd/
Biến thể:
palisades/ˌpælɪˈseɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
palisaded/ˌpælɪˈseɪdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
palisading/ˌpælɪˈseɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Palisade có nghĩa là bức tường.

Định nghĩa Anh - Anh: Surround with a wall in order to fortify.

Họ từ:wall(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bức tường”:palisadeA1/wallA1/fenceA2/fence inA1/surroundB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.palisadeđộng từ (v)

    Surround with a wall in order to fortify.

    Bức tường.

    • •

      He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): palisade

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wall ↔ palisade

Mục từ "palisade" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "wall" (bức tường).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: palisade

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "palisade" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: wall: danh từ (n).

walldanh từ (n)/ˈwɔl/

một vách ngăn kiến trúc có chiều cao và chiều dài lớn hơn độ dày của nó

•

He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: palisade

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "palisade". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stone wall
  • wall street
  • outer wall
  • brick wall
  • garden wall
  • high wall
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: palisade

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "palisade" phân theo từng nét nghĩa (bức tường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "palisade" khi diễn đạt nét nghĩa: bức tường.

“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "palisade" khi diễn đạt nét nghĩa: bức tường.

“Public opinion would never long stagnate in error, were it not fenced about and frozen over by forms and superstitions.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "palisade" khi diễn đạt nét nghĩa: bức tường.

Đồng nghĩa với "palisade" ở nét nghĩa "bức tường" (ngoài ra "surround" còn biểu thị: mở rộng về mọi phía cùng một lúc).

“The beautiful villas and gardens that surrounded the city were burned and laid waste.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: palisade

He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had never seen a box going up and down in the wall, as Mamsy called it.
Robertson, Lida B.: Jakie's Christmas, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tribesmen attacked Tetuan by night and many were killed within the walls.
Forbes, Rosita, 1893?-1967: The sultan of the mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In this case the window is near the east end of the south wall of the chancel.
Guilford, Everard L. (Everard Leaver), 1882-1945 [Editor]: Memorials of old Nottinghamshire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Margot dashed for the switch-button in the wall, and flooded the room with light.
Roberts, Walter Adolphe: The haunting hand, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Which means Mr. Lovell!” she said with a polite gaze at the opposite wall.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Look!" he cried, pointing to the wall against which Sockem's head rested.
Martin, Stuart: The fifteen cells, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: palisade

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “palisade” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

“Next day Chung Yu went up on the walls to look around and saw that the besiegers had gone.”

Nguồn: Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “palisade”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “palisade” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “palisade”

Dữ liệu từ nguyên: wall ↔ palisade

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “palisade”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “palisade” với tần suất cao:

4.260 lần trong kho sách
3.050 lần trong kho sách
1.279 lần trong kho sách
1.199 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “palisade”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “palisade”:

“He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “palisade”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpælɪˈseɪd/; US /ˌpælɪˈseɪd/.

palisade (động từ): bức tường

Định nghĩa tiếng Anh: Surround with a wall in order to fortify.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

wall ↔ palisade

Họ từ trong dữ liệu: wall: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.260 lần trong kho sách

stone wall

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "palisade" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.050 lần trong kho sách

wall street

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "palisade" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.279 lần trong kho sách

outer wall

Mở rộng biên độ diễn đạt với "palisade".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “palisade”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: palisade

Hỏi đáp trọng tâm

palisade nghĩa là gì (meaning & definition)?

palisade (động từ, phát âm Mỹ /ˌpælɪˈseɪd/) có nghĩa là bức tường (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "wall"). surround with a wall in order to fortify

Từ palisade trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈseɪd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpælɪˈseɪd/; US /ˌpælɪˈseɪd/.

Từ palisade là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "palisade" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: palisades; Quá khứ / Phân từ: palisaded; Dạng V-ing: palisading.

Các nét nghĩa của từ palisade theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: bức tường (Ví dụ: “He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ palisade:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌpælɪˈseɪd/; US /ˌpælɪˈseɪd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: palisades; Quá khứ / Phân từ: palisaded; Dạng V-ing: palisading.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ palisade:

stone wall; wall street; outer wall; brick wall; garden wall

palisade được dùng trong câu như thế nào?

He found the walls bedecked with flags and everything in excellent order. (Guanzhong, 1330?-1400? Luo, San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/palisade, mã đối chiếu EV-77F3238C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "palisade" được liên kết từ mục từ "wall".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

wall