Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

usually

trạng từ (adv)

A1
/ˈjuʒəwəli//ˈjuʒəwəli/

Usually có nghĩa là thường, trong điều kiện bình thường.

Định nghĩa Anh - Anh: Under normal conditions.

Họ từ:usual(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trong điều kiện bình thường”:usuallyA1/normallyB1/unremarkablyA1/commonlyB1/ordinarilyC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.usuallytrạng từ (adv)

    Under normal conditions.

    Trong điều kiện bình thường.

    • •

      Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.

      Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): usually

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: usually

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "usually" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: usual: tính từ (adj).

usualtính từ (adj)/ˈjuʒəwəl/

xảy ra hoặc gặp phải hoặc có kinh nghiệm hoặc được quan sát thường xuyên hoặc theo thông lệ hoặc thủ tục thường xuyên

•

Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?

Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: usually

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "usually". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • usually happens

    This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.

    Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.

    Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION

  • usually called

    In Europe the tree is usually called cornel, and that has been made the family name.

    Gibson, Henry H.: American Forest Trees

  • usually occupied
  • usually employed
  • usually wore
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: usually

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "usually" phân theo từng nét nghĩa (trong điều kiện bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.

“The little rocket dome held more ships than normally came in a year.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.

“More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.

“By this means, ordinarily, every man was carried to the hospital of his own division.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: usually

Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.

Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.

Tác phẩm mở: Seed Factories/Notes9
There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.

Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.

Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/Algorithm Complexity
This is usually combined with a standard password, giving it a combination of password-based security and a physical alternative.

Điều này thường được kết hợp với mật khẩu tiêu chuẩn, mang lại cho nó sự kết hợp giữa bảo mật dựa trên mật khẩu và giải pháp thay thế vật lý.

Tác phẩm mở: Lentis/password1234: Internet Security and Password Culture
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.

Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.

Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.
Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He usually gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.”
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This usually means most of the bookkeeping stuff that is deferred to compilers in many other programming languages fall to the share of the programmer.
Tác phẩm mở: Programming Language Concepts Using C and C++/Object Orientation
Its traffic doubled or tripled its follow up boards, usually /v/ and /a/, a trend that would continue until the end of the decade.
Tác phẩm mở: 4chan Chronicle/Mootocracy
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: usually

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “usually” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.”

Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.

Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Notes9

“There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.”

Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.

Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/Algorithm Complexity

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “usually”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “usually” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “usually”

Họ từ liên kết: usual: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “usually”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “usually” với tần suất cao:

330 lần trong kho sách
1.272 lần trong kho sách
350 lần trong kho sách
301 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “usually”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “usually”:

“For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “usually”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjuʒəwəli/.

usually (trạng từ): trong điều kiện bình thường

Định nghĩa tiếng Anh: Under normal conditions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

usually (trạng từ (adv)) ↔ usual

Họ từ trong dữ liệu: usual: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi330 lần trong kho sách

usually happens

“This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.” (Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.272 lần trong kho sách

usually called

“In Europe the tree is usually called cornel, and that has been made the family name.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái350 lần trong kho sách

usually occupied

Mở rộng biên độ diễn đạt với "usually".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“For this reason textbooks of physics _____ introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: usually

For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.

Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He _____ gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: usually

He usually gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.”

Nguồn: Delmar, Viña: Bad girl

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “usually”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: usually

Hỏi đáp trọng tâm

usually nghĩa là gì (meaning & definition)?

usually nghĩa là thường. usually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: under normal conditions.

Từ usually trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjuʒəwəli/.

Từ usually là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "usually" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ usually theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: trong điều kiện bình thường (Ví dụ: “Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ usually:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjuʒəwəli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ usually:

usually happens; usually called; usually occupied; usually employed; usually wore

usually được dùng trong câu như thế nào?

For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism. (Lancelot Thomas Hogben, The nature of living matter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/usually, mã đối chiếu EV-2AF2FD07. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.