usually
trạng từ (adv)
Usually có nghĩa là thường, trong điều kiện bình thường.
Định nghĩa Anh - Anh: Under normal conditions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.usuallytrạng từ (adv)
Under normal conditions.
Trong điều kiện bình thường.
- •
Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.
Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •usually happens330 lần trong kho sách
- •usually called1.272 lần trong kho sách
- •usually occupied350 lần trong kho sách
- •usually employed301 lần trong kho sách
- •usually wore323 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): usually
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: usually
Họ từ của "usually" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: usual: tính từ (adj).
xảy ra hoặc gặp phải hoặc có kinh nghiệm hoặc được quan sát thường xuyên hoặc theo thông lệ hoặc thủ tục thường xuyên
Is this the usual and ordinary course of procedure on the part of rival business firms?
Nguồn: Ames, James Barr, 1846-1910 [Editor]: A Selection of Cases on the Law of Torts
Cụm từ & Collocations: usually
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "usually". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- usually happens
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.
Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
Tác phẩm mở: Perspectives of Aquatic Toxicology/Section I: INTRODUCTION
- usually called
In Europe the tree is usually called cornel, and that has been made the family name.
Gibson, Henry H.: American Forest Trees
- usually occupied
- usually employed
- usually wore
Đồng nghĩa & Sắc thái: usually
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "usually" phân theo từng nét nghĩa (trong điều kiện bình thường), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.
“The little rocket dome held more ships than normally came in a year.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.
“More commonly it attacks the young, although it may occur at any age.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "usually" khi diễn đạt nét nghĩa: trong điều kiện bình thường.
“By this means, ordinarily, every man was carried to the hospital of his own division.”
Câu dẫn chứng văn học: usually
Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.
There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.
This is usually combined with a standard password, giving it a combination of password-based security and a physical alternative.Điều này thường được kết hợp với mật khẩu tiêu chuẩn, mang lại cho nó sự kết hợp giữa bảo mật dựa trên mật khẩu và giải pháp thay thế vật lý.
This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.He usually gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.”This usually means most of the bookkeeping stuff that is deferred to compilers in many other programming languages fall to the share of the programmer.Its traffic doubled or tripled its follow up boards, usually /v/ and /a/, a trend that would continue until the end of the decade.Đọc mở rộng theo CEFR: usually
Từ vựng bậcA1→“Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.”
Các máy lớn hơn thường có thể tạo ra nhiều đầu ra hơn cho cùng một số người vận hành chúng và tự động hóa giúp giảm số lượng người cần thiết.
Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/Notes9
“There are usually always multiple ways to solve the same problem and, therefore, multiple algorithms to make computers solve the problem for us.”
Thường luôn có nhiều cách để giải quyết cùng một vấn đề và do đó, có nhiều thuật toán để khiến máy tính giải quyết vấn đề cho chúng ta.
Nguồn: Tác phẩm mở: Foundations of Computer Science/Algorithm Complexity
Cấu trúc & Vận dụng: “usually”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “usually” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “usually”
Họ từ liên kết: usual: tính từ (adj)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “usually”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “usually” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “usually”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “usually”:
“For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”
Gợi ý luyện tập với “usually”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
usually (trạng từ): trong điều kiện bình thường
Định nghĩa tiếng Anh: Under normal conditions.
usually (trạng từ (adv)) ↔ usual
Họ từ trong dữ liệu: usual: tính từ (adj)
usually happens
“This usually happens when an organism breaks down fat for greater energy needs, i.e., during illness, starvation, or reproduction.” (Điều này thường xảy ra khi một sinh vật phân hủy chất béo để có nhu cầu năng lượng lớn hơn, tức là khi bị bệnh, đói hoặc sinh sản.)
usually called
“In Europe the tree is usually called cornel, and that has been made the family name.”
usually occupied
Mở rộng biên độ diễn đạt với "usually".
“For this reason textbooks of physics _____ introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: usually
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism.
Nguồn: Hogben, Lancelot Thomas: The nature of living matter
“He _____ gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.””
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: usually
He usually gets five hundred, but Edna says she thinks he’d do it for two hundred for people like us.”
Nguồn: Delmar, Viña: Bad girl
Ứng dụng & Mở rộng: “usually”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “usually”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “usually”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “usually” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “usually” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: usually
Hỏi đáp trọng tâmusually nghĩa là gì (meaning & definition)?
usually nghĩa là thường. usually là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: under normal conditions.
Từ usually trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjuʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjuʒəwəli/.
Từ usually là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "usually" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ usually theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: trong điều kiện bình thường (Ví dụ: “Larger machines can usually produce more outputs for the same number of people running them, and automation reduces how many people are needed.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ usually:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjuʒəwəli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ usually:
usually happens; usually called; usually occupied; usually employed; usually wore
usually được dùng trong câu như thế nào?
For this reason textbooks of physics usually introduce current electricity after a preliminary treatment of frictional electricity and magnetism. (Lancelot Thomas Hogben, The nature of living matter; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)