unless
liên từ (conj)
Unless có nghĩa là trừ khi, nếu không (tương đương if.
Định nghĩa Anh - Anh: Except on the condition that; if not.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unlessliên từ (conj)
Except on the condition that; if not.
Trừ khi, nếu không (tương đương if... not).
- •
Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.
Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.
- •
Từ nguyên học (Etymology): unless
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: unless
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unless
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unless" phân theo từng nét nghĩa (trừ khi, nếu không (tương đương if... not)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unless" khi diễn đạt nét nghĩa: trừ khi, nếu không (tương đương if... not).
Câu dẫn chứng văn học: unless
Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.
“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.Sometime she will die, and then, Hope Ivanovna, you will be more lonely still, unless--unless you have some one to take care of you.Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, unless the stronger party give the other a beating to the bargain.So Mr. Ted Urquhart probably wouldn't see them at all--unless he was looking for them.“It is impossible to rout out Jansenists from the Netherlands unless the King accomplishes this through his own authority.Why, we started at daylight, and you know you are not partial to rising with the lark—unless it is for a horseback flirtation.”Don’t buy a farm unless you have consulted those who know.Đọc mở rộng theo CEFR: unless
Từ vựng bậcB1→“Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”
Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.
Nguồn: Brownson, Orestes Augustus: The spirit-rapper; an autobiography
“Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”
Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “unless”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unless”
Mục từ cốt lõi: unless: liên từ (conj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unless”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unless”:
““Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.”
Gợi ý luyện tập với “unless”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unless (liên từ): trừ khi, nếu không (tương đương if... not)
Định nghĩa tiếng Anh: Except on the condition that; if not.
unless (liên từ (conj))
unless: trừ khi, nếu không (tương đương if... not)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unless" trong câu.
Đồng nghĩa: except if
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unless" trong câu.
unless ↔ except if
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unless".
““Not _____ they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: unless
“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.
Nguồn: Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case
“Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, _____ the stronger party give the other a beating to the bargain.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: unless
Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, unless the stronger party give the other a beating to the bargain.
Nguồn: Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2)
Ứng dụng & Mở rộng: “unless”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unless”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unless”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unless” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unless” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unless
Hỏi đáp trọng tâmunless nghĩa là gì (meaning & definition)?
unless nghĩa là trừ khi, nếu không (tương đương if... not). unless là một liên từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: except on the condition that; if not.
Từ unless trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ənˈlɛs/.
Từ unless là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unless" giữ vai trò từ loại là liên từ.
Các nét nghĩa của từ unless theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trừ khi, nếu không (tương đương if... not) (Ví dụ: “Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unless:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ənˈlɛs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unless được dùng trong câu như thế nào?
“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too. (A. Fielding, The Eames-Erskine case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)