Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unless

liên từ (conj)

B1
/ənˈlɛs//ənˈlɛs/

Unless có nghĩa là trừ khi, nếu không (tương đương if.

Định nghĩa Anh - Anh: Except on the condition that; if not.

Diễn đạt “trừ khi”:unlessB1/except ifB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unlessliên từ (conj)

    Except on the condition that; if not.

    Trừ khi, nếu không (tương đương if... not).

    • •

      Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.

      Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.

    Đồng nghĩa (SYN):except if
    Trái nghĩa (OPP):if
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unless

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unless

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unless

1 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unless" phân theo từng nét nghĩa (trừ khi, nếu không (tương đương if... not)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unless" khi diễn đạt nét nghĩa: trừ khi, nếu không (tương đương if... not).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unless

Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.

Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.

Brownson, Orestes Augustus: The spirit-rapper; an autobiography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.
Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Sometime she will die, and then, Hope Ivanovna, you will be more lonely still, unless--unless you have some one to take care of you.
Oxenham, John: Hearts in exile, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, unless the stronger party give the other a beating to the bargain.
Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Mr. Ted Urquhart probably wouldn't see them at all--unless he was looking for them.
Ruck, Berta: The wooing of Rosamond Fayre, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“It is impossible to rout out Jansenists from the Netherlands unless the King accomplishes this through his own authority.
Putnam, George Haven: The censorship of the Church of Rome and its influence upon the production and distribution of literature, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Why, we started at daylight, and you know you are not partial to rising with the lark—unless it is for a horseback flirtation.”
Reid, Christian: "The land of the sky", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don’t buy a farm unless you have consulted those who know.
Hall, Bolton: The garden yard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unless

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unless” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”

Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.

Nguồn: Brownson, Orestes Augustus: The spirit-rapper; an autobiography

“Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”

Không ai ở nước ngoài, hay thậm chí ở trong nước, từng nghi ngờ tôi, trừ khi đó là ông Cotton tốt bụng, về bất kỳ điều gì tương tự.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unless”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unless”

Mục từ cốt lõi: unless: liên từ (conj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unless”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unless”:

Đồng nghĩa:except if

““Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unless”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ənˈlɛs/.

unless (liên từ): trừ khi, nếu không (tương đương if... not)

Định nghĩa tiếng Anh: Except on the condition that; if not.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: liên từ (conj)

unless (liên từ (conj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unless: trừ khi, nếu không (tương đương if... not)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unless" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: except if

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unless" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unless ↔ except if

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unless".

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““Not _____ they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: unless

“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too.

Nguồn: Fielding, A. (Archibald): The Eames-Erskine case

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, _____ the stronger party give the other a beating to the bargain.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: unless

Abusing another person—defamation of character—is also paid back in kind, unless the stronger party give the other a beating to the bargain.

Nguồn: Macdonald, Duff: Africana; or, the heart of heathen Africa, Volume 1 (of 2)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unless”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unless

Hỏi đáp trọng tâm

unless nghĩa là gì (meaning & definition)?

unless nghĩa là trừ khi, nếu không (tương đương if... not). unless là một liên từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: except on the condition that; if not.

Từ unless trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ənˈlɛs/.

Từ unless là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unless" giữ vai trò từ loại là liên từ.

Các nét nghĩa của từ unless theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trừ khi, nếu không (tương đương if... not) (Ví dụ: “Nobody abroad, or even at home, ever suspected me, unless it was good old Mr. Cotton, of any thing of the sort.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unless:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ənˈlɛs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unless được dùng trong câu như thế nào?

“Not unless they're lit,” and the Chief Inspector accepted one, too. (A. Fielding, The Eames-Erskine case; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unless, mã đối chiếu EV-0E164AE1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.