Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

type

danh từ (n)

A1
/ˈtaɪp//ˈtaɪp/
Biến thể:
typed/ˈtaɪpt/
(Quá khứ / Phân từ)
types/ˈtaɪps/
(Số nhiều danh từ)
typing/ˈtaɪpɪŋ/
(Dạng V-ing)

Type có nghĩa là loại, một phân khu của một loại điều cụ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A subdivision of a particular kind of thing.

Diễn đạt “một phân khu của một loại điều cụ thể”:typeA1/typewriteA1/characterA1/eccentricC1/caseA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.typedanh từ (n)

    A subdivision of a particular kind of thing.

    Một phân khu của một loại điều cụ thể.

    Trái nghĩa (OPP):antitype
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.typeđộng từ (v)

    Write by means of a keyboard with types.

    Một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).

    Đồng nghĩa (SYN):typewrite
  3. 3.typedanh từ (n)

    A person of a specified kind (usually with many eccentricities).

    (sinh học) nhóm phân loại có đặc điểm được sử dụng để xác định đơn vị phân loại cao hơn tiếp theo.

    Đồng nghĩa (SYN):character/eccentric/case
  4. 4.typedanh từ (n)[biology]

    The taxonomic group whose characteristics are used to define the next higher taxon.

    Viết bằng bàn phím với các loại.

  5. 5.typeđộng từ (v)

    Identify as belonging to a certain type.

    Xác định là thuộc về một loại nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):typecast
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): type

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: type

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "type". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • different type

    The habitant, or censitaire, the true cultivator of the soil, was a very different type.

    Cư dân, hay censitaire, người cày xới đất thực sự, là một loại người rất khác.

    Catherwood, Mary Hartwell: The Romance of Dollard

  • data type

    An enumeration data type is declared by following the data type identifier with a non-empty comma-separated list of (new, not previously used) identifiers.

    Một kiểu dữ liệu liệt kê được khai báo bằng cách theo sau mã định danh kiểu dữ liệu là một danh sách các mã định danh (mới, chưa được sử dụng) không được phân tách bằng dấu phẩy.

    Tác phẩm mở: Pascal Programming/Enumerations

  • various type
  • specific type
  • personality type
  • main type
  • common type

    Triple sec, the most common type of orange liqueur, gets its name from the distillation process.

    Triple sec, loại rượu mùi cam phổ biến nhất, được đặt tên theo quá trình chưng cất.

    Tác phẩm mở: Bartending/Alcohol/Orange liqueur

  • special type

    They used a special type of rush ("grass-like plants") that was growing on the coastline.

    Họ sử dụng một loại cây cói đặc biệt (“cây giống cỏ”) mọc trên bờ biển.

    Tác phẩm mở: History of the Pen

  • certain type
  • type of motivation
  • type of data
  • cell type

    How would information about cell type homologies resolve this question?

    Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

    Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: type

5 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "type" phân theo từng nét nghĩa (một phân khu của một loại điều cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "type" khi diễn đạt nét nghĩa: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị).

Đồng nghĩa với "type" ở nét nghĩa "(sinh học) nhóm phân loại có đặc điểm được sử dụng để xác định đơn vị phân loại cao hơn tiếp theo" (ngoài ra "character" còn biểu thị: một người tưởng tượng được thể hiện trong một tác phẩm hư cấu (vở kịch, phim hoặc truyện)).

““Old Gentleman’s quite a character,” someone or other was forever saying.”

Đồng nghĩa với "type" ở nét nghĩa "(sinh học) nhóm phân loại có đặc điểm được sử dụng để xác định đơn vị phân loại cao hơn tiếp theo" (ngoài ra "eccentric" còn biểu thị: không có một trung tâm chung).

“The two loungers went on with their observations of Ethelberta's headdress, which, though not extraordinary or eccentric, did certainly convey an idea of indefinable novelty.”

Đồng nghĩa với "type" ở nét nghĩa "(sinh học) nhóm phân loại có đặc điểm được sử dụng để xác định đơn vị phân loại cao hơn tiếp theo" (ngoài ra "case" còn biểu thị: sự xuất hiện của một cái gì đó).

“When an epithet lost its adjectival meaning, as is the case with Amphiaraos, then and not till then did it denote an individual god.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "type" khi diễn đạt nét nghĩa: xác định là thuộc về một loại nhất định.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: type

There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion
How would information about cell type homologies resolve this question?

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal
The spleen in known for its higher concentration of B type helper cells.

Lá lách được biết đến với mật độ tế bào trợ giúp loại B cao hơn.

Tác phẩm mở: Introduction to Non-Genetic Darwinism/Immune System Darwinism
This type of creative thinking and partnership proved to be extremely profitable and has returned year after year.

Kiểu tư duy sáng tạo và hợp tác này tỏ ra mang lại lợi nhuận cực kỳ cao và đã quay trở lại sau nhiều năm.

Tác phẩm mở: Interactive Promotions
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Development of Speech Perception
“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.

“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.

Tác phẩm mở: Naturality
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.

Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.

Tác phẩm mở: Lectin
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.

Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Mrs. Bardin
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: type

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “type” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion

“How would information about cell type homologies resolve this question?”

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Nguồn: Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “type”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “type” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “type”

Mục từ cốt lõi: type: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “type”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “type” với tần suất cao:

4.030 lần trong kho sách
1.482 lần trong kho sách
697 lần trong kho sách
440 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “type”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “type”:

“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “type”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaɪp/.

type (danh từ): một phân khu của một loại điều cụ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A subdivision of a particular kind of thing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

type (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.030 lần trong kho sách

different type

“The habitant, or censitaire, the true cultivator of the soil, was a very different type.” (Cư dân, hay censitaire, người cày xới đất thực sự, là một loại người rất khác.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.482 lần trong kho sách

data type

“An enumeration data type is declared by following the data type identifier with a non-empty comma-separated list of (new, not previously used) identifiers.” (Một kiểu dữ liệu liệt kê được khai báo bằng cách theo sau mã định danh kiểu dữ liệu là một danh sách các mã định danh (mới, chưa được sử dụng) không được phân tách bằng dấu phẩy.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái697 lần trong kho sách

various type

Nét nghĩa mở rộng: write by means of a keyboard with types (một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Yes, certainly, replied he; that must needs be the _____ of such an orator.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: type

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 2 of 6)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“No, I don't think they revert to _____, much, if you mean the Rakonitz type.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: type

No, I don't think they revert to type, much, if you mean the Rakonitz type.

Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “type”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: type

Hỏi đáp trọng tâm

type nghĩa là gì (meaning & definition)?

type nghĩa là loại. type là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a subdivision of a particular kind of thing.

Từ type trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtaɪp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaɪp/.

Từ type là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "type" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: typed; Số nhiều danh từ: types; Dạng V-ing: typing.

Các nét nghĩa của từ type theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một phân khu của một loại điều cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: một người thuộc một loại cụ thể (thường có nhiều tính cách lập dị) - Nét nghĩa 3 [A1]: (sinh học) nhóm phân loại có đặc điểm được sử dụng để xác định đơn vị phân loại cao hơn tiếp theo - Nét nghĩa 4 [A1]: viết bằng bàn phím với các loại - Nét nghĩa 5 [A1]: xác định là thuộc về một loại nhất định

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ type:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtaɪp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: typed; Số nhiều danh từ: types; Dạng V-ing: typing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ type:

different type; data type; various type; specific type; personality type

type được dùng trong câu như thế nào?

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 2 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/type, mã đối chiếu EV-D5EAAC9B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

typed, types, typing