antitype
danh từ (n)
Antitype có nghĩa là antitype (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể), mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.antitypedanh từ (n)
Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).
Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể).
- •
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.
Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
Trái nghĩa (OPP):type - •
Từ nguyên học (Etymology): antitype
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
type ↔ antitype
Mục từ "antitype" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "type" (Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)).
Họ từ & Biến thể từ loại: antitype
Họ từ của "antitype" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: type: danh từ (n).
một phân khu của một loại điều cụ thể
Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.
Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 2 of 6)
Cụm từ & Collocations: antitype
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "antitype". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: antitype
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "antitype" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: antitype
There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
How would information about cell type homologies resolve this question?Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?
The spleen in known for its higher concentration of B type helper cells.Lá lách được biết đến với mật độ tế bào trợ giúp loại B cao hơn.
This type of creative thinking and partnership proved to be extremely profitable and has returned year after year.Kiểu tư duy sáng tạo và hợp tác này tỏ ra mang lại lợi nhuận cực kỳ cao và đã quay trở lại sau nhiều năm.
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.
“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.
Đọc mở rộng theo CEFR: antitype
Từ vựng bậcB1→“There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”
Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion
“How would information about cell type homologies resolve this question?”
Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?
Nguồn: Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal
Cấu trúc & Vận dụng: “antitype”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “antitype” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “antitype”
Dữ liệu từ nguyên: type ↔ antitype
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “antitype”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “antitype”:
“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”
Gợi ý luyện tập với “antitype”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
antitype (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).
type ↔ antitype
Họ từ trong dữ liệu: type: danh từ (n)
antitype: Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "antitype" trong câu.
antitype (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "antitype" trong câu.
antitype (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "antitype".
Ứng dụng & Mở rộng: “antitype”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “antitype”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “antitype”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “antitype” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “antitype” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: antitype
Hỏi đáp trọng tâmantitype nghĩa là gì (meaning & definition)?
antitype (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "type"). Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing)
Từ antitype là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "antitype" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ antitype theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể) (Ví dụ: “There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ antitype:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
antitype được dùng trong câu như thế nào?
Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 2 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)