Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

antitype

danh từ (n)

B1

Antitype có nghĩa là antitype (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể), mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).

Họ từ:type(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.antitypedanh từ (n)

    Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).

    Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể).

    • •

      There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.

      Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

    Trái nghĩa (OPP):type
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): antitype

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

type ↔ antitype

Mục từ "antitype" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "type" (Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: antitype

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "antitype" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: type: danh từ (n).

typedanh từ (n)/ˈtaɪp/

một phân khu của một loại điều cụ thể

•

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 2 of 6)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: antitype

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "antitype". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: antitype

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "antitype" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: antitype

There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion
How would information about cell type homologies resolve this question?

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal
The spleen in known for its higher concentration of B type helper cells.

Lá lách được biết đến với mật độ tế bào trợ giúp loại B cao hơn.

Tác phẩm mở: Introduction to Non-Genetic Darwinism/Immune System Darwinism
This type of creative thinking and partnership proved to be extremely profitable and has returned year after year.

Kiểu tư duy sáng tạo và hợp tác này tỏ ra mang lại lợi nhuận cực kỳ cao và đã quay trở lại sau nhiều năm.

Tác phẩm mở: Interactive Promotions
By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

Tác phẩm mở: Psycholinguistics/Development of Speech Perception
“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.

“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.

Tác phẩm mở: Naturality
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.

Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.

Tác phẩm mở: Lectin
The program worked by providing young men jobs that would help conserve the natural resources of the United States doing very simple types of work.

Chương trình hoạt động bằng cách cung cấp việc làm cho nam thanh niên giúp bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Hoa Kỳ bằng những loại công việc rất đơn giản.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Mrs. Bardin
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: antitype

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “antitype” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”

Có nhiều loại sẩy thai tự nhiên khác nhau và không thể đánh giá thấp tầm quan trọng của việc chẩn đoán vì mỗi loại được quản lý theo một cách khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Obstetrics and Gynecology/Abortion

“How would information about cell type homologies resolve this question?”

Thông tin về sự tương đồng của loại tế bào sẽ giải quyết câu hỏi này như thế nào?

Nguồn: Tác phẩm mở: Echinoderm Nervous System Evolution Project/Proposal

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “antitype”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “antitype” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “antitype”

Dữ liệu từ nguyên: type ↔ antitype

Các biến thể thuộc họ từ “antitype”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “antitype”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “antitype”:

“Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “antitype”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

antitype (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

type ↔ antitype

Họ từ trong dữ liệu: type: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

antitype: Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "antitype" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

antitype (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "antitype" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

antitype (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "antitype".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “antitype”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: antitype

Hỏi đáp trọng tâm

antitype nghĩa là gì (meaning & definition)?

antitype (danh từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "type"). Opposite in meaning to type (a subdivision of a particular kind of thing)

Từ antitype là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "antitype" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ antitype theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "type" (một phân khu của một loại điều cụ thể) (Ví dụ: “There are different types of spontaneous abortion and the importance of diagnosis cannot be underestimated as each is managed in a different way.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ antitype:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

antitype được dùng trong câu như thế nào?

Yes, certainly, replied he; that must needs be the type of such an orator. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 2 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/antitype, mã đối chiếu EV-0AA9196F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "antitype" được liên kết từ mục từ "type".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

type